frosted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Covered with frost; having a surface resembling frost.
Vietnamese Meaning
Bị phủ sương; có bề mặt giống như sương giá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The windows were frosted with ice."
"Cửa sổ bị phủ sương đá."
-
"The frosted tips of her hair caught the light."
"Phần ngọn tóc phủ sương của cô ấy bắt sáng."
-
"I ordered a frosted donut."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh rán phủ kem."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả bề mặt bị phủ một lớp mỏng các tinh thể băng, hoặc có vẻ ngoài hơi mờ, không trong suốt. Ví dụ, 'frosted glass' ám chỉ loại kính mờ, không nhìn rõ xuyên qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thickly thickly frosted (được phủ một lớp dày (kem, sương))
-
lightly lightly frosted (được phủ một lớp mỏng (kem, sương))
-
sugar- sugar-frosted (được phủ đường)
-
ice- ice-frosted (được phủ băng/sương giá)
-
frosted frosted glass (kính mờ (kính không nhìn xuyên qua được))
-
frosted frosted cake (bánh kem (bánh được phủ kem hoặc đường))
-
frosted frosted window (cửa sổ đóng băng/mờ sương)
-
frosted frosted flakes (ngũ cốc phủ đường (như ngũ cốc Frosted Flakes))
Idioms
-
frosted glass
kính mờ (loại kính không trong suốt, thường dùng cho sự riêng tư)
"The bathroom has a frosted glass window for privacy."
(Phòng tắm có cửa sổ kính mờ để đảm bảo sự riêng tư.)
-
frosted cake
bánh kem (bánh ngọt được phủ một lớp kem hoặc đường bên ngoài)
"She decorated the frosted cake with colorful sprinkles."
(Cô ấy trang trí chiếc bánh kem với những hạt cốm màu sắc.)
-
frosted tips
kiểu tóc nhuộm sáng phần ngọn (chỉ phần ngọn tóc được tẩy hoặc nhuộm màu sáng hơn, phổ biến vào những năm 90)
"In the 90s, frosted tips were a popular hairstyle for men."
(Vào những năm 90, tóc nhuộm sáng phần ngọn là một kiểu tóc phổ biến cho nam giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
frosted
adjectiveBị phủ sương; có bề mặt giống như sương giá.
"The windows were frosted with ice."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the temperature dropped suddenly, the windows became frosted overnight. |
Vì nhiệt độ giảm đột ngột, các cửa sổ đã bị phủ sương qua đêm. |
| Phủ định | Although the cake was delicious, it wasn't frosted, which was a disappointment to the birthday celebrant. |
Mặc dù chiếc bánh rất ngon, nhưng nó không được phủ kem, điều này gây thất vọng cho người tổ chức sinh nhật. |
| Nghi vấn | If I leave the car outside, will the windshield become frosted since it's so cold? |
Nếu tôi để xe bên ngoài, kính chắn gió có bị đóng băng không vì trời quá lạnh? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baker frosted the cake meticulously. |
Người thợ làm bánh đã phủ kem chiếc bánh một cách tỉ mỉ. |
| Phủ định | The windows were not frosted naturally overnight. |
Các cửa sổ đã không bị đóng băng một cách tự nhiên qua đêm. |
| Nghi vấn | Did the artist frost the glass delicately? |
Người nghệ sĩ có chạm khắc lớp băng trên kính một cách tinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frosted".
