(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ frosted
B1

frosted

adjective

Nghĩa tiếng Việt

phủ sương phủ kem mờ sương
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Frosted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị phủ sương; có bề mặt giống như sương giá.

Definition (English Meaning)

Covered with frost; having a surface resembling frost.

Ví dụ Thực tế với 'Frosted'

  • "The windows were frosted with ice."

    "Cửa sổ bị phủ sương đá."

  • "The frosted tips of her hair caught the light."

    "Phần ngọn tóc phủ sương của cô ấy bắt sáng."

  • "I ordered a frosted donut."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh rán phủ kem."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Frosted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: frost
  • Adjective: frosted
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Frosted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để miêu tả bề mặt bị phủ một lớp mỏng các tinh thể băng, hoặc có vẻ ngoài hơi mờ, không trong suốt. Ví dụ, 'frosted glass' ám chỉ loại kính mờ, không nhìn rõ xuyên qua.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Frosted'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the temperature dropped suddenly, the windows became frosted overnight.
Vì nhiệt độ giảm đột ngột, các cửa sổ đã bị phủ sương qua đêm.
Phủ định
Although the cake was delicious, it wasn't frosted, which was a disappointment to the birthday celebrant.
Mặc dù chiếc bánh rất ngon, nhưng nó không được phủ kem, điều này gây thất vọng cho người tổ chức sinh nhật.
Nghi vấn
If I leave the car outside, will the windshield become frosted since it's so cold?
Nếu tôi để xe bên ngoài, kính chắn gió có bị đóng băng không vì trời quá lạnh?

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baker frosted the cake meticulously.
Người thợ làm bánh đã phủ kem chiếc bánh một cách tỉ mỉ.
Phủ định
The windows were not frosted naturally overnight.
Các cửa sổ đã không bị đóng băng một cách tự nhiên qua đêm.
Nghi vấn
Did the artist frost the glass delicately?
Người nghệ sĩ có chạm khắc lớp băng trên kính một cách tinh tế không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)