(Top Banner Ad)
topping
B1
noun B1 Ẩm thực, Xây dựng

topping

UK: /ˈtɒpɪŋ/ • US: /ˈtɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ lớp trên cùng vật liệu bề mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of food placed on top of something else, often to add flavor, texture, or visual appeal.

Vietnamese Meaning

Lớp phủ trên cùng của một món ăn, thường để thêm hương vị, kết cấu hoặc tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pizza had a generous topping of cheese and pepperoni."

    "Chiếc bánh pizza có một lớp phủ phô mai và pepperoni rất hào phóng."

  • "I like extra chocolate topping on my sundae."

    "Tôi thích thêm nhiều sốt sô cô la lên ly kem sundae của mình."

  • "The new road topping provides a smoother ride."

    "Lớp phủ đường mới mang lại một chuyến đi êm ái hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb top phủ lên, đứng đầu
Noun top phần trên cùng, đỉnh
Adjective top hàng đầu, tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toppynge
English
topping

Nguồn gốc của 'topping'

Từ 'topping' xuất phát từ động từ 'to top' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'đặt lên trên' hoặc 'phủ lên'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả hành động thêm một lớp phủ lên một vật gì đó, thường là thức ăn. Theo thời gian, nó trở thành danh từ chỉ chính lớp phủ đó. Ví dụ, kem trên bánh là 'topping'!

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại nguyên liệu rắc lên trên các món ăn như kem, bánh pizza, bánh ngọt, v.v. Mục đích là tăng thêm hương vị, độ hấp dẫn và đôi khi cả giá trị dinh dưỡng.

Prepositions

on for

"topping on": lớp phủ trên một món cụ thể (ví dụ: topping on pizza). "topping for": lớp phủ dùng cho một loại món (ví dụ: topping for ice cream).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + topping
  • delicious delicious topping
    (lớp phủ ngon tuyệt)
  • extra extra topping
    (thêm lớp phủ)
  • chocolate chocolate topping
    (lớp phủ sô cô la)
Verb + topping
  • add add a topping
    (thêm một lớp phủ)
  • choose choose a topping
    (chọn một lớp phủ)
  • sprinkle sprinkle topping
    (rắc lớp phủ)

Idioms

  • icing on the cake

    điều tuyệt vời thêm vào một điều đã tốt đẹp

    "Winning the lottery was great, but getting a promotion at work was the icing on the cake."

    (Trúng số đã tuyệt vời rồi, nhưng việc được thăng chức ở công ty lại là điều tuyệt vời hơn nữa.)

  • top off

    hoàn thành hoặc kết thúc một cách hoàn hảo

    "Let's top off the meal with a delicious dessert."

    (Hãy kết thúc bữa ăn bằng một món tráng miệng ngon tuyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

topping

noun
Lật mặt

Lớp phủ trên cùng của một món ăn, thường để thêm hương vị, kết cấu hoặc tính thẩm mỹ.

"The pizza had a generous topping of cheese and pepperoni."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chocolate, nuts, and sprinkles are common toppings for ice cream.
Sô cô la, các loại hạt và cốm là những loại topping phổ biến cho kem.
Phủ định
Without the cherry, a small, red fruit, the sundae isn't properly topped.
Nếu không có quả cherry, một loại quả nhỏ, màu đỏ, món kem sundae sẽ không được thêm topping đúng cách.
Nghi vấn
Considering all the available options, would you like whipped cream, a light, fluffy topping, on your milkshake?
Xem xét tất cả các lựa chọn có sẵn, bạn có muốn kem tươi, một loại topping nhẹ và bông xốp, trên ly sữa lắc của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tops her ice cream with chocolate sprinkles.
Cô ấy rắc cốm sô cô la lên kem của mình.
Phủ định
He doesn't top his pizza with pineapple.
Anh ấy không thêm dứa lên pizza của mình.
Nghi vấn
Do you want to top your salad with croutons?
Bạn có muốn thêm bánh mì nướng giòn lên salad của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topping".

Văn hóa 'Topping' trong ẩm thực phương Tây

Ở phương Tây, việc thêm 'topping' vào món ăn rất phổ biến, đặc biệt là các món tráng miệng như kem, bánh ngọt, và bánh pizza. 'Topping' không chỉ làm tăng hương vị mà còn tạo thêm sự hấp dẫn về mặt thị giác. Nó thể hiện sự sáng tạo và cá nhân hóa trong ẩm thực.