topping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A layer of food placed on top of something else, often to add flavor, texture, or visual appeal.
Vietnamese Meaning
Lớp phủ trên cùng của một món ăn, thường để thêm hương vị, kết cấu hoặc tính thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pizza had a generous topping of cheese and pepperoni."
"Chiếc bánh pizza có một lớp phủ phô mai và pepperoni rất hào phóng."
-
"I like extra chocolate topping on my sundae."
"Tôi thích thêm nhiều sốt sô cô la lên ly kem sundae của mình."
-
"The new road topping provides a smoother ride."
"Lớp phủ đường mới mang lại một chuyến đi êm ái hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các loại nguyên liệu rắc lên trên các món ăn như kem, bánh pizza, bánh ngọt, v.v. Mục đích là tăng thêm hương vị, độ hấp dẫn và đôi khi cả giá trị dinh dưỡng.
Prepositions
"topping on": lớp phủ trên một món cụ thể (ví dụ: topping on pizza). "topping for": lớp phủ dùng cho một loại món (ví dụ: topping for ice cream).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious topping (lớp phủ ngon tuyệt)
-
extra extra topping (thêm lớp phủ)
-
chocolate chocolate topping (lớp phủ sô cô la)
-
add add a topping (thêm một lớp phủ)
-
choose choose a topping (chọn một lớp phủ)
-
sprinkle sprinkle topping (rắc lớp phủ)
Idioms
-
icing on the cake
điều tuyệt vời thêm vào một điều đã tốt đẹp
"Winning the lottery was great, but getting a promotion at work was the icing on the cake."
(Trúng số đã tuyệt vời rồi, nhưng việc được thăng chức ở công ty lại là điều tuyệt vời hơn nữa.)
-
top off
hoàn thành hoặc kết thúc một cách hoàn hảo
"Let's top off the meal with a delicious dessert."
(Hãy kết thúc bữa ăn bằng một món tráng miệng ngon tuyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
topping
nounLớp phủ trên cùng của một món ăn, thường để thêm hương vị, kết cấu hoặc tính thẩm mỹ.
"The pizza had a generous topping of cheese and pepperoni."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chocolate, nuts, and sprinkles are common toppings for ice cream. |
Sô cô la, các loại hạt và cốm là những loại topping phổ biến cho kem. |
| Phủ định | Without the cherry, a small, red fruit, the sundae isn't properly topped. |
Nếu không có quả cherry, một loại quả nhỏ, màu đỏ, món kem sundae sẽ không được thêm topping đúng cách. |
| Nghi vấn | Considering all the available options, would you like whipped cream, a light, fluffy topping, on your milkshake? |
Xem xét tất cả các lựa chọn có sẵn, bạn có muốn kem tươi, một loại topping nhẹ và bông xốp, trên ly sữa lắc của bạn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tops her ice cream with chocolate sprinkles. |
Cô ấy rắc cốm sô cô la lên kem của mình. |
| Phủ định | He doesn't top his pizza with pineapple. |
Anh ấy không thêm dứa lên pizza của mình. |
| Nghi vấn | Do you want to top your salad with croutons? |
Bạn có muốn thêm bánh mì nướng giòn lên salad của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "topping".
