(Top Banner Ad)
gawky
B2
adjective B2 Miêu tả tính cách/Ngoại hình

gawky

UK: /ˈɡɔːki/ • US: /ˈɡɔːki/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về lóng ngóng kệch cỡm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awkward, clumsy, and often too tall; lacking grace or coordination.

Vietnamese Meaning

Vụng về, lóng ngóng, thường là do quá cao; thiếu duyên dáng hoặc sự phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a gawky teenager, all arms and legs."

    "Cậu ấy là một thiếu niên vụng về, tay chân dài ngoằng."

  • "She felt gawky and self-conscious at the party."

    "Cô ấy cảm thấy vụng về và thiếu tự tin tại bữa tiệc."

  • "The young colt was gawky and unsure on its feet."

    "Chú ngựa non vụng về và không vững chắc trên đôi chân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gawkiness Sự lóng ngóng, vụng về
Verb gawk Nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn
Noun gawker Người nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả tính cách/Ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gaukr
Middle English / Scots
gowke
English
gawk
English
gawky

Nguồn gốc từ 'chim cúc cu'

Từ 'gawky' có nguồn gốc từ từ 'gawk', một động từ mang nghĩa nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn. 'Gawk' lại xuất phát từ từ 'gowk' trong tiếng Scots và tiếng miền Bắc nước Anh, ban đầu có nghĩa là 'chim cúc cu' (cuckoo). Vì chim cúc cu được cho là loài chim có dáng vẻ vụng về hoặc ngu ngốc, từ 'gowk' dần được dùng để chỉ người đơn giản, khờ khạo. Từ đó, 'gawky' ra đời để miêu tả người có dáng vẻ lóng ngóng, vụng về, giống như một 'chú cúc cu' mới lớn.

Usage Note

Từ "gawky" thường được dùng để miêu tả người trẻ tuổi (đặc biệt là thanh thiếu niên) đang trải qua giai đoạn phát triển nhanh chóng và có vẻ không tự tin với cơ thể của mình. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu thanh lịch và duyên dáng. So với "clumsy" (vụng về), "gawky" nhấn mạnh hơn về sự vụng về do chiều cao và sự phát triển thể chất. "Awkward" có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự vụng về trong giao tiếp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gawky
  • Awkwardly Awkwardly gawky
    (Vụng về một cách lóng ngóng)
  • Unusually Unusually gawky
    (Lóng ngóng một cách bất thường)
  • Rather Rather gawky
    (Khá lóng ngóng)
gawky + Noun
  • teenager gawky teenager
    (thiếu niên lóng ngóng)
  • movements gawky movements
    (những cử động vụng về)
  • posture gawky posture
    (tư thế lóng ngóng)
Verb + gawky
  • appear appear gawky
    (trông có vẻ lóng ngóng)
  • feel feel gawky
    (cảm thấy lóng ngóng)

Idioms

  • go through a gawky phase

    trải qua giai đoạn lóng ngóng (thường là tuổi dậy thì)

    "Many adolescents go through a gawky phase during puberty."

    (Nhiều thiếu niên trải qua giai đoạn lóng ngóng trong tuổi dậy thì.)

  • long, gawky limbs

    những chi (tay, chân) dài, lóng ngóng

    "The young dancer was still developing, with long, gawky limbs."

    (Vũ công trẻ vẫn đang phát triển, với những chi dài và lóng ngóng.)

  • gawky and awkward

    lóng ngóng và vụng về

    "He felt gawky and awkward at the school dance."

    (Anh ấy cảm thấy lóng ngóng và vụng về tại buổi khiêu vũ ở trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gawky

adjective
Lật mặt

Vụng về, lóng ngóng, thường là do quá cao; thiếu duyên dáng hoặc sự phối hợp.

"He was a gawky teenager, all arms and legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a teenager is gawky, they often feel self-conscious.
Nếu một thiếu niên vụng về, họ thường cảm thấy tự ti.
Phủ định
When someone is not gawky, they don't usually have trouble with coordination.
Khi ai đó không vụng về, họ thường không gặp khó khăn với sự phối hợp.
Nghi vấn
If someone is gawky, does it mean they are also clumsy?
Nếu ai đó vụng về, điều đó có nghĩa là họ cũng hậu đậu phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was walking in a gawky manner, tripping over her own feet.
Cô ấy đang đi một cách vụng về, vấp phải chân mình.
Phủ định
He wasn't being gawky; he was trying to be funny.
Anh ấy không hề vụng về; anh ấy đang cố gắng tỏ ra hài hước.
Nghi vấn
Were they feeling gawky and self-conscious at the party?
Họ có cảm thấy vụng về và tự ti ở bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gawky".

Tuổi dậy thì và sự lóng ngóng

Trong văn hóa phương Tây, 'gawky' thường được dùng để miêu tả những thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển nhanh chóng, đặc biệt là tuổi dậy thì. Tay chân của họ có vẻ dài ra không cân đối, khiến họ dễ vấp ngã, làm đổ đồ đạc hoặc đơn giản là cảm thấy không thoải mái trong chính cơ thể mình. Đây là một giai đoạn tự nhiên và thường gặp.

Hình tượng nhân vật vụng về đáng yêu

Từ 'gawky' cũng thường được dùng để tạo hình các nhân vật trong phim ảnh hoặc văn học. Một nhân vật 'gawky' có thể vụng về, dễ gây ra tình huống hài hước, nhưng thường lại có trái tim nhân hậu, thật thà và cuối cùng vẫn được yêu mến bởi sự chân thành của mình.