unhappily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an unhappy way; sadly.
Vietnamese Meaning
Một cách không vui; buồn bã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She unhappily accepted the offer."
"Cô ấy buồn bã chấp nhận lời đề nghị."
-
"He stared unhappily at the empty plate."
"Anh ấy buồn bã nhìn chằm chằm vào cái đĩa trống rỗng."
-
"Unhappily, the project was canceled."
"Không may thay, dự án đã bị hủy bỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | happy | Vui vẻ, hạnh phúc |
| Noun | happiness | Sự vui vẻ, hạnh phúc |
| Adjective | unhappy | Buồn bã, không vui, bất hạnh |
| Noun | unhappiness | Nỗi buồn, sự bất hạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại trong sự buồn bã, không vui hoặc không may mắn. Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống một cách tiêu cực. 'Unhappily' nhấn mạnh sự thiếu vắng niềm vui, hạnh phúc trong một hành động hoặc trạng thái nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
live live unhappily (sống một cách không hạnh phúc)
-
end end unhappily (kết thúc một cách buồn bã/không có hậu)
-
sigh sigh unhappily (thở dài buồn bã)
-
look look unhappily (trông buồn bã/nhìn một cách không vui)
-
shake one's head shake one's head unhappily (lắc đầu vẻ buồn bã)
-
married unhappily married (kết hôn không hạnh phúc)
-
aware unhappily aware (đáng tiếc là nhận thức được/buồn thay khi nhận ra)
-
alone unhappily alone (cô đơn một cách buồn bã)
Idioms
-
unhappily ever after
không có hậu mãi về sau (ngược với 'happily ever after' trong truyện cổ tích)
"Their love story didn't end with 'happily ever after'; it was more like 'unhappily ever after'."
(Câu chuyện tình yêu của họ không kết thúc 'hạnh phúc mãi mãi về sau'; nó giống như 'không có hậu mãi về sau' hơn.)
-
unhappily married
cuộc hôn nhân không hạnh phúc
"She knew many couples who were unhappily married but stayed together for the children."
(Cô ấy biết nhiều cặp đôi có cuộc hôn nhân không hạnh phúc nhưng vẫn ở bên nhau vì con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhappily
Trạng từMột cách không vui; buồn bã.
"She unhappily accepted the offer."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will sing unhappily at the concert tomorrow because she lost her voice. |
Cô ấy sẽ hát một cách không vui tại buổi hòa nhạc vào ngày mai vì cô ấy đã mất giọng. |
| Phủ định | They are not going to live unhappily ever after; they will work on their relationship. |
Họ sẽ không sống một cách bất hạnh mãi mãi; họ sẽ cố gắng vun đắp mối quan hệ của họ. |
| Nghi vấn | Will he work unhappily if he doesn't get a raise? |
Liệu anh ấy có làm việc một cách không vui nếu anh ấy không được tăng lương không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappily".
