(Top Banner Ad)
unhappily
B2
Trạng từ B2 Cảm xúc, Trạng thái

unhappily

UK: /ʌnˈhæpɪli/ • US: /ʌnˈhæpɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách buồn bã không vui khổ sở không may
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unhappy way; sadly.

Vietnamese Meaning

Một cách không vui; buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unhappily accepted the offer."

    "Cô ấy buồn bã chấp nhận lời đề nghị."

  • "He stared unhappily at the empty plate."

    "Anh ấy buồn bã nhìn chằm chằm vào cái đĩa trống rỗng."

  • "Unhappily, the project was canceled."

    "Không may thay, dự án đã bị hủy bỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy Vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness Sự vui vẻ, hạnh phúc
Adjective unhappy Buồn bã, không vui, bất hạnh
Noun unhappiness Nỗi buồn, sự bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old Norse
happ
Middle English
happy
Old English
-lice
Modern English
unhappily

Nguồn gốc 'không vui'

Từ 'unhappily' được tạo thành từ ba phần. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại'. Phần gốc 'happy' ban đầu đến từ tiếng Na Uy cổ 'happ' có nghĩa là 'may mắn' hoặc 'cơ hội tốt', sau đó trong tiếng Anh trung đại, 'happy' có nghĩa là 'có được may mắn, vận may'. Cuối cùng, hậu tố '-ly' (từ tiếng Anh cổ '-lice') được thêm vào để biến tính từ thành trạng từ, diễn tả cách thức hoặc trạng thái. Vì vậy, 'unhappily' có nghĩa là 'một cách không vui vẻ', 'một cách kém may mắn', hoặc 'trong trạng thái buồn bã'.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện hoặc tồn tại trong sự buồn bã, không vui hoặc không may mắn. Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc hoặc tình huống một cách tiêu cực. 'Unhappily' nhấn mạnh sự thiếu vắng niềm vui, hạnh phúc trong một hành động hoặc trạng thái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs that often precede "unhappily"
  • live live unhappily
    (sống một cách không hạnh phúc)
  • end end unhappily
    (kết thúc một cách buồn bã/không có hậu)
  • sigh sigh unhappily
    (thở dài buồn bã)
  • look look unhappily
    (trông buồn bã/nhìn một cách không vui)
  • shake one's head shake one's head unhappily
    (lắc đầu vẻ buồn bã)
Adjectives often modified by "unhappily"
  • married unhappily married
    (kết hôn không hạnh phúc)
  • aware unhappily aware
    (đáng tiếc là nhận thức được/buồn thay khi nhận ra)
  • alone unhappily alone
    (cô đơn một cách buồn bã)

Idioms

  • unhappily ever after

    không có hậu mãi về sau (ngược với 'happily ever after' trong truyện cổ tích)

    "Their love story didn't end with 'happily ever after'; it was more like 'unhappily ever after'."

    (Câu chuyện tình yêu của họ không kết thúc 'hạnh phúc mãi mãi về sau'; nó giống như 'không có hậu mãi về sau' hơn.)

  • unhappily married

    cuộc hôn nhân không hạnh phúc

    "She knew many couples who were unhappily married but stayed together for the children."

    (Cô ấy biết nhiều cặp đôi có cuộc hôn nhân không hạnh phúc nhưng vẫn ở bên nhau vì con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhappily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không vui; buồn bã.

"She unhappily accepted the offer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will sing unhappily at the concert tomorrow because she lost her voice.
Cô ấy sẽ hát một cách không vui tại buổi hòa nhạc vào ngày mai vì cô ấy đã mất giọng.
Phủ định
They are not going to live unhappily ever after; they will work on their relationship.
Họ sẽ không sống một cách bất hạnh mãi mãi; họ sẽ cố gắng vun đắp mối quan hệ của họ.
Nghi vấn
Will he work unhappily if he doesn't get a raise?
Liệu anh ấy có làm việc một cách không vui nếu anh ấy không được tăng lương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhappily".

Hạnh phúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc tìm kiếm và duy trì hạnh phúc được coi là một quyền cơ bản và mục tiêu quan trọng của cuộc sống (ví dụ, 'The pursuit of happiness' - quyền mưu cầu hạnh phúc trong Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ). Do đó, trạng thái 'unhappily' (không hạnh phúc) thường được nhìn nhận là một điều cần tránh hoặc một vấn đề cần giải quyết, trái ngược với lý tưởng về một cuộc sống viên mãn và vui vẻ.

Truyện cổ tích và hiện thực

Cụm từ 'happily ever after' (hạnh phúc mãi mãi về sau) là một kết thúc kinh điển trong các câu chuyện cổ tích và ngụ ngôn phương Tây, tượng trưng cho một cuộc sống lý tưởng sau khi vượt qua thử thách. Từ 'unhappily' thường được dùng để đối lập với hình ảnh này, đặc biệt trong cách diễn đạt 'unhappily ever after', nhấn mạnh sự thất vọng hoặc một kết cục không mong muốn, phản ánh sự khác biệt giữa lý tưởng và hiện thực cuộc sống.