(Top Banner Ad)
unfortunately
B2
Trạng từ B2 Chung

unfortunately

UK: /ʌnˈfɔːtʃənətli/ • US: /ˌʌnˈfɔrtʃənətli/

Nghĩa tiếng Việt

thật không may rủi thay tiếc thay đáng tiếc là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to say that something is sad, disappointing, or has a bad effect

Vietnamese Meaning

dùng để diễn tả điều gì đó đáng buồn, gây thất vọng, hoặc có ảnh hưởng xấu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unfortunately, I don't have time to help you."

    "Thật không may, tôi không có thời gian để giúp bạn."

  • "Unfortunately, the train was delayed."

    "Không may là chuyến tàu đã bị hoãn."

  • "Unfortunately, we are fully booked."

    "Rất tiếc, chúng tôi đã kín chỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fortunate May mắn, có phúc
Noun fortune Vận may, tài sản
Adverb fortunately Một cách may mắn, hên
Adjective unfortunate Không may, bất hạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- + fortunate + -ly
English
unfortunately

Gốc gác của 'Unfortunately'

Từ 'unfortunately' xuất phát từ việc ghép các thành phần: 'un-' (không), 'fortunate' (may mắn), và '-ly' (trạng từ). Nó diễn tả một điều gì đó xảy ra không may mắn hoặc đáng tiếc. Nó được hình thành từ tiếng Anh cổ, thể hiện một sự kết hợp đơn giản nhưng hiệu quả để diễn đạt sự không may mắn.

Usage Note

Diễn tả sự không may mắn hoặc đáng tiếc về một tình huống hoặc sự kiện nào đó. Nó thường được sử dụng để giới thiệu một thông tin tiêu cực hoặc một kết quả không mong muốn. Khác với "sadly" (một cách buồn bã), "unfortunately" tập trung vào sự không may mắn của tình huống hơn là cảm xúc của người nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Sentence adverb
  • Unfortunately unfortunately, I can't go to the party
    (Thật không may, tôi không thể đến bữa tiệc.)
  • Unfortunately unfortunately, the train was delayed
    (Đáng tiếc là chuyến tàu đã bị hoãn.)
Verb + unfortunately
  • learn learn unfortunately
    (Học một cách không may/tiếc nuối)
  • find find unfortunately
    (Tìm thấy một cách không may/tiếc nuối)

Idioms

  • Unfortunately for someone

    Không may cho ai đó

    "Unfortunately for him, his car broke down."

    (Không may cho anh ta, xe của anh ta bị hỏng.)

  • As luck would have it, unfortunately

    Thật không may thay

    "As luck would have it, unfortunately, I missed the bus."

    (Thật không may thay, tôi đã lỡ chuyến xe buýt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfortunately

Trạng từ
Lật mặt

dùng để diễn tả điều gì đó đáng buồn, gây thất vọng, hoặc có ảnh hưởng xấu

"Unfortunately, I don't have time to help you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the train was delayed.
Thật không may, chuyến tàu đã bị hoãn.
Phủ định
I did not, unfortunately, get the job.
Thật không may, tôi đã không nhận được công việc.
Nghi vấn
Unfortunately, did you lose your keys?
Thật không may, bạn có bị mất chìa khóa không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to arrive late, unfortunately.
Thật không may, cô ấy sẽ đến muộn.
Phủ định
Unfortunately, they are not going to finish the project on time.
Thật không may, họ sẽ không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Are you going to cancel the trip, unfortunately?
Thật không may, bạn sẽ hủy chuyến đi sao?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to live in a small village, unfortunately, it was destroyed by a flood.
Cô ấy đã từng sống ở một ngôi làng nhỏ, không may thay, nó đã bị phá hủy bởi một trận lũ.
Phủ định
I didn't use to know about the accident, unfortunately, so I couldn't help.
Tôi đã không biết về vụ tai nạn, không may thay, vì vậy tôi không thể giúp đỡ.
Nghi vấn
Did you use to trust him, unfortunately discovering later he was a liar?
Bạn đã từng tin tưởng anh ta, và không may phát hiện ra sau đó anh ta là một kẻ nói dối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfortunately".

Cách diễn đạt sự hối tiếc

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'unfortunately' thường được dùng để giảm nhẹ hoặc làm dịu đi một tin xấu. Nó thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối với người nghe bằng cách thừa nhận rằng tình huống không lý tưởng.