haste
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"More haste, less speed."
"Dục tốc bất đạt."
-
"They acted in haste and regretted it later."
"Họ hành động vội vàng và sau đó hối hận."
-
"Haste makes waste."
"Vội vàng sinh hỏng việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'haste' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cẩn trọng do quá vội vàng, có thể dẫn đến sai lầm. Nó khác với 'speed' chỉ đơn thuần là tốc độ nhanh. So với 'hurry', 'haste' mang sắc thái trang trọng và tiêu cực hơn.
Prepositions
'In haste': trong sự vội vàng, thường là gây ra lỗi. Ví dụ: 'He did it in haste.' ('Anh ấy làm việc đó một cách vội vàng'). 'With haste': với sự nhanh chóng và khẩn trương, nhưng không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực. Ví dụ: 'The rescue team arrived with haste.' ('Đội cứu hộ đến một cách nhanh chóng').
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great haste (sự vội vã lớn, sự cực kỳ hấp tấp)
-
undue undue haste (sự vội vã không cần thiết/quá mức)
-
reckless reckless haste (sự vội vã liều lĩnh, sự hấp tấp thiếu suy nghĩ)
-
make make haste (hãy nhanh lên, vội vã lên)
-
do something in do something in haste (làm gì đó một cách vội vàng/hấp tấp)
-
in in haste (trong sự vội vã, một cách vội vàng)
Idioms
-
More haste, less speed.
Càng vội vàng càng chậm trễ. (Dục tốc bất đạt.)
"He tried to finish the report in an hour, but because he rushed, he made many errors and had to redo it. More haste, less speed, indeed."
(Anh ấy cố gắng hoàn thành báo cáo trong một giờ, nhưng vì vội vàng, anh ấy đã mắc nhiều lỗi và phải làm lại. Quả thật là càng vội vàng càng chậm trễ.)
-
Marry in haste, repent at leisure.
Cưới vội vã, ân hận dài dài. (Hôn nhân vội vàng thường dẫn đến hối tiếc.)
"They had only known each other for a month when they decided to get married. Everyone warned them, 'Marry in haste, repent at leisure.'"
(Họ chỉ mới quen nhau một tháng khi quyết định kết hôn. Mọi người đều cảnh báo họ, 'Cưới vội vã, ân hận dài dài.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
haste
Danh từSự vội vàng quá mức, sự khẩn trương trong hành động hoặc di chuyển; sự gấp gáp.
"More haste, less speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "haste".
