(Top Banner Ad)
unhygienic
B2
adjective B2 Y học, Sức khỏe

unhygienic

UK: /ˌʌn.haɪˈdʒiː.nɪk/ • US: /ˌʌn.haɪˈdʒiː.nɪk/

Nghĩa tiếng Việt

không hợp vệ sinh mất vệ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not hygienic; dirty and likely to cause disease.

Vietnamese Meaning

Không hợp vệ sinh; dơ bẩn và có khả năng gây bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's kitchen was found to be unhygienic, with dirty surfaces and spoiled food."

    "Nhà bếp của nhà hàng bị phát hiện là không hợp vệ sinh, với các bề mặt bẩn và thức ăn bị hỏng."

  • "It is unhygienic to leave food uncovered."

    "Để thức ăn không đậy là không hợp vệ sinh."

  • "The unhygienic conditions in the refugee camp led to the spread of disease."

    "Điều kiện không hợp vệ sinh trong trại tị nạn dẫn đến sự lây lan của bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene vệ sinh
Adjective hygienic vệ sinh, hợp vệ sinh
Adverb hygienically một cách vệ sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
unhygienic
Prefix
un-
Root
hygienic
French
hygiénique
Greek
hygieinos (ὑγιεινός)
Greek mythology
Hygieia (Ὑγιεία)

Nguồn gốc của từ 'unhygienic'

Từ 'unhygienic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, liên quan đến nữ thần Hygieia (Ὑγιεία), vị thần của sức khỏe, sự sạch sẽ và vệ sinh. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp ('hygiénique') và cuối cùng là tiếng Anh. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành nghĩa phủ định, chỉ sự không vệ sinh hoặc mất vệ sinh.

Usage Note

Từ 'unhygienic' được dùng để mô tả các điều kiện, địa điểm, hoặc hành vi có thể dẫn đến sự lây lan của vi khuẩn và bệnh tật. Nó nhấn mạnh đến sự thiếu sạch sẽ và các biện pháp phòng ngừa bệnh. Khác với 'dirty' (bẩn), 'unhygienic' mang ý nghĩa liên quan trực tiếp đến sức khỏe và nguy cơ lây nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhygienic
  • grossly unhygienic
    (cực kỳ mất vệ sinh)
  • thoroughly unhygienic
    (hoàn toàn không hợp vệ sinh)
  • plainly unhygienic
    (rõ ràng là không vệ sinh)
Noun + unhygienic
  • conditions are unhygienic
    (điều kiện mất vệ sinh)
  • practices are unhygienic
    (những thói quen mất vệ sinh)

Idioms

  • sweep something under the rug / carpet

    giấu diếm, che đậy một vấn đề hoặc lỗi lầm nào đó (liên quan đến sự bẩn thỉu/unhygienic theo nghĩa bóng)

    "The company tried to sweep the unhygienic practices in their factory under the rug."

    (Công ty đã cố gắng che đậy những hành vi mất vệ sinh trong nhà máy của họ.)

  • a can of worms

    một mớ rắc rối, một vấn đề phức tạp (có thể nảy sinh khi phơi bày những điều kiện unhygienic)

    "Investigating the restaurant's unhygienic kitchen opened a can of worms."

    (Việc điều tra bếp ăn mất vệ sinh của nhà hàng đã mở ra một mớ rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhygienic

adjective
Lật mặt

Không hợp vệ sinh; dơ bẩn và có khả năng gây bệnh.

"The restaurant's kitchen was found to be unhygienic, with dirty surfaces and spoiled food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant will be unhygienic if they don't clean it regularly.
Nhà hàng sẽ không hợp vệ sinh nếu họ không dọn dẹp thường xuyên.
Phủ định
She is not going to eat there because she thinks it will be unhygienic.
Cô ấy sẽ không ăn ở đó vì cô ấy nghĩ nó sẽ không hợp vệ sinh.
Nghi vấn
Will the kitchen be unhygienic after the party?
Liệu nhà bếp có mất vệ sinh sau bữa tiệc không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant was unhygienic, so we left immediately.
Nhà hàng đó không hợp vệ sinh, vì vậy chúng tôi rời đi ngay lập tức.
Phủ định
The kitchen wasn't unhygienic before the new cleaning procedures were implemented.
Nhà bếp đã không còn mất vệ sinh trước khi các quy trình làm sạch mới được thực hiện.
Nghi vấn
Was the food stall unhygienic, according to the health inspector?
Quầy bán đồ ăn có mất vệ sinh không, theo thanh tra viên y tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhygienic".

Văn hóa vệ sinh cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, vệ sinh cá nhân được xem trọng và thường là một phần quan trọng của giáo dục từ nhỏ. Việc duy trì vệ sinh cá nhân tốt được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng bản thân và người khác.

Tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm

Các quốc gia phương Tây thường có những quy định nghiêm ngặt về vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Các nhà hàng và cơ sở sản xuất thực phẩm phải tuân thủ các tiêu chuẩn này, nếu không sẽ bị phạt nặng hoặc đóng cửa.