independent action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action taken without being controlled or influenced by others.
Vietnamese Meaning
Hành động được thực hiện mà không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to take independent action to resolve the issue."
"Công ty quyết định thực hiện hành động độc lập để giải quyết vấn đề."
-
"The government took independent action to stimulate the economy."
"Chính phủ đã thực hiện hành động độc lập để kích thích nền kinh tế."
-
"She always prefers independent action to group work."
"Cô ấy luôn thích hành động độc lập hơn là làm việc nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | independent | độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | independence | sự độc lập, tính tự chủ |
| Adverb | independently | một cách độc lập, không phụ thuộc |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Verb | act | hành động, thực hiện |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động tự chủ, tự quyết, không phụ thuộc vào sự chỉ đạo hoặc can thiệp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính độc lập, tự do ý chí và khả năng tự quyết định của cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'collective action' (hành động tập thể) vốn đòi hỏi sự phối hợp và đồng thuận, 'independent action' đề cao tính cá nhân hoặc tự trị.
Prepositions
'In independent action' thường dùng để chỉ hành động độc lập trong một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He succeeded in independent action'. 'Through independent action' nhấn mạnh rằng thành quả đạt được là nhờ vào hành động độc lập. Ví dụ: 'They achieved their goals through independent action.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
bold bold independent action (hành động độc lập táo bạo)
-
decisive decisive independent action (hành động độc lập dứt khoát)
-
swift swift independent action (hành động độc lập nhanh chóng)
-
unilateral unilateral independent action (hành động độc lập đơn phương)
-
take take independent action (thực hiện hành động độc lập)
-
initiate initiate independent action (khởi xướng hành động độc lập)
-
pursue pursue independent action (theo đuổi hành động độc lập)
-
allow allow independent action (cho phép hành động độc lập)
-
encourage encourage independent action (khuyến khích hành động độc lập)
-
freedom freedom of independent action (quyền tự do hành động độc lập)
-
scope scope for independent action (phạm vi/không gian cho hành động độc lập)
Idioms
-
take independent action
thực hiện hành động độc lập
"The committee decided to take independent action to resolve the issue."
(Ủy ban quyết định thực hiện hành động độc lập để giải quyết vấn đề.)
-
exercise independent action
thực hiện quyền/khả năng hành động độc lập
"Employees are encouraged to exercise independent action within their roles."
(Nhân viên được khuyến khích thực hiện quyền hành động độc lập trong vai trò của mình.)
-
freedom of independent action
quyền tự do hành động độc lập
"The new policy grants local authorities greater freedom of independent action."
(Chính sách mới trao cho chính quyền địa phương quyền tự do hành động độc lập lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent action
Danh từHành động được thực hiện mà không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.
"The company decided to take independent action to resolve the issue."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An independent action can demonstrate a person's resourcefulness. |
Một hành động độc lập có thể chứng minh khả năng tháo vát của một người. |
| Phủ định | Lack of independent action can hinder personal growth. |
Sự thiếu hành động độc lập có thể cản trở sự phát triển cá nhân. |
| Nghi vấn | Does taking independent actions always lead to success? |
Liệu việc thực hiện các hành động độc lập có luôn dẫn đến thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent action".
