(Top Banner Ad)
independent action
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

independent action

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈækʃən/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động độc lập hành động tự chủ biện pháp độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action taken without being controlled or influenced by others.

Vietnamese Meaning

Hành động được thực hiện mà không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to take independent action to resolve the issue."

    "Công ty quyết định thực hiện hành động độc lập để giải quyết vấn đề."

  • "The government took independent action to stimulate the economy."

    "Chính phủ đã thực hiện hành động độc lập để kích thích nền kinh tế."

  • "She always prefers independent action to group work."

    "Cô ấy luôn thích hành động độc lập hơn là làm việc nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective independent độc lập, không phụ thuộc
Noun independence sự độc lập, tính tự chủ
Adverb independently một cách độc lập, không phụ thuộc
Noun action hành động, hành vi
Verb act hành động, thực hiện
Adjective active năng động, tích cực

Synonyms

autonomous action (hành động tự chủ)self-directed action (hành động tự định hướng)unilateral action (hành động đơn phương)

Antonyms

collective action (hành động tập thể)coordinated action (hành động phối hợp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not)
Latin
dependere (to hang from, rely on)
English
independent (late 16th century)
Latin
actus (a doing, a deed)
English
action (14th century)
English
independent action (modern phrase)

Nguồn gốc cụm từ 'independent action'

Cụm từ 'independent action' (hành động độc lập) được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Independent' xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'dependere' (phụ thuộc), mang ý nghĩa không dựa dẫm hay bị kiểm soát. 'Action' đến từ tiếng Latin 'actus' (một việc làm) và 'agere' (làm, hành động). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả việc tự mình đưa ra quyết định và thực hiện các hành động mà không cần sự chỉ đạo, cho phép hay hỗ trợ từ bên ngoài, thể hiện rõ quyền tự chủ và khả năng tự quyết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hành động tự chủ, tự quyết, không phụ thuộc vào sự chỉ đạo hoặc can thiệp từ bên ngoài. Nó nhấn mạnh tính độc lập, tự do ý chí và khả năng tự quyết định của cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'collective action' (hành động tập thể) vốn đòi hỏi sự phối hợp và đồng thuận, 'independent action' đề cao tính cá nhân hoặc tự trị.

Prepositions

in through

'In independent action' thường dùng để chỉ hành động độc lập trong một lĩnh vực, bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'He succeeded in independent action'. 'Through independent action' nhấn mạnh rằng thành quả đạt được là nhờ vào hành động độc lập. Ví dụ: 'They achieved their goals through independent action.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + independent action
  • bold bold independent action
    (hành động độc lập táo bạo)
  • decisive decisive independent action
    (hành động độc lập dứt khoát)
  • swift swift independent action
    (hành động độc lập nhanh chóng)
  • unilateral unilateral independent action
    (hành động độc lập đơn phương)
Verb + independent action
  • take take independent action
    (thực hiện hành động độc lập)
  • initiate initiate independent action
    (khởi xướng hành động độc lập)
  • pursue pursue independent action
    (theo đuổi hành động độc lập)
  • allow allow independent action
    (cho phép hành động độc lập)
  • encourage encourage independent action
    (khuyến khích hành động độc lập)
Noun + of independent action
  • freedom freedom of independent action
    (quyền tự do hành động độc lập)
  • scope scope for independent action
    (phạm vi/không gian cho hành động độc lập)

Idioms

  • take independent action

    thực hiện hành động độc lập

    "The committee decided to take independent action to resolve the issue."

    (Ủy ban quyết định thực hiện hành động độc lập để giải quyết vấn đề.)

  • exercise independent action

    thực hiện quyền/khả năng hành động độc lập

    "Employees are encouraged to exercise independent action within their roles."

    (Nhân viên được khuyến khích thực hiện quyền hành động độc lập trong vai trò của mình.)

  • freedom of independent action

    quyền tự do hành động độc lập

    "The new policy grants local authorities greater freedom of independent action."

    (Chính sách mới trao cho chính quyền địa phương quyền tự do hành động độc lập lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent action

Danh từ
Lật mặt

Hành động được thực hiện mà không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác.

"The company decided to take independent action to resolve the issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An independent action can demonstrate a person's resourcefulness.
Một hành động độc lập có thể chứng minh khả năng tháo vát của một người.
Phủ định
Lack of independent action can hinder personal growth.
Sự thiếu hành động độc lập có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
Nghi vấn
Does taking independent actions always lead to success?
Liệu việc thực hiện các hành động độc lập có luôn dẫn đến thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent action".

Chủ nghĩa cá nhân (Individualism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân là một giá trị cốt lõi. 'Independent action' phản ánh mạnh mẽ niềm tin này, nơi giá trị của cá nhân và khả năng tự đưa ra quyết định, hành động một cách tự chủ được đánh giá rất cao. Điều này đối lập với các nền văn hóa tập thể, nơi quyết định thường được đưa ra bởi nhóm hoặc cộng đồng.

Tự lực cánh sinh (Self-reliance)

Tự lực cánh sinh là một khái niệm văn hóa quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh vào trách nhiệm cá nhân và khả năng tự đạt được thành công mà không phụ thuộc vào sự giúp đỡ hay can thiệp từ bên ngoài. 'Independent action' là biểu hiện cụ thể của tinh thần này, khuyến khích mỗi người tự giải quyết vấn đề và tự mình vươn lên.