unimaginably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is impossible to imagine or conceive; beyond comprehension.
Vietnamese Meaning
Một cách không thể tưởng tượng hoặc hình dung được; vượt quá sự hiểu biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The suffering caused by the war was unimaginably horrific."
"Sự đau khổ do chiến tranh gây ra khủng khiếp đến mức không thể tưởng tượng được."
-
"The impact of the asteroid was unimaginably destructive."
"Tác động của tiểu hành tinh mang tính hủy diệt đến mức không thể tưởng tượng được."
-
"The technology of the future is unimaginably advanced."
"Công nghệ của tương lai tiên tiến đến mức không thể tưởng tượng được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imaginable | có thể tưởng tượng được |
| Adjective | unimaginable | không thể tưởng tượng được |
| Verb | imagine | tưởng tượng |
| Noun | imagination | sự tưởng tượng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này nhấn mạnh mức độ vượt quá khả năng tưởng tượng, thường dùng để mô tả những điều lớn lao, cực đoan hoặc khác thường. Nó mạnh hơn các trạng từ như 'incredibly' hay 'remarkably' vì nó ngụ ý rằng điều gì đó vượt xa mọi kinh nghiệm hoặc kỳ vọng trước đây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Difficult Difficult unimaginably (Khó khăn một cách không thể tưởng tượng được)
-
Complex Complex unimaginably (Phức tạp đến mức không thể hình dung)
-
Suffer Suffer unimaginably (Chịu đựng một cách không thể tưởng tượng được)
-
Grow Grow unimaginably (Phát triển vượt sức tưởng tượng)
-
Vastly Vastly unimaginably (Rộng lớn một cách không tưởng)
-
Tremendously Tremendously unimaginably (Kinh khủng, khủng khiếp một cách khó tin)
Idioms
-
Beyond all imagination
Vượt xa mọi sự tưởng tượng
"The beauty of the sunset was beyond all imagination."
(Vẻ đẹp của hoàng hôn vượt xa mọi sự tưởng tượng.)
-
Hard to fathom
Khó mà hiểu thấu/tưởng tượng nổi
"The depth of her grief was hard to fathom."
(Nỗi đau của cô ấy thật khó mà tưởng tượng nổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unimaginably
Trạng từMột cách không thể tưởng tượng hoặc hình dung được; vượt quá sự hiểu biết.
"The suffering caused by the war was unimaginably horrific."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimaginably".
