(Top Banner Ad)
negligible
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

negligible

UK: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/ • US: /ˈneɡlɪdʒɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không đáng kể nhỏ nhặt không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So small or unimportant as to be not worth considering; insignificant.

Vietnamese Meaning

Nhỏ đến mức không đáng kể; không quan trọng; không đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of radiation you're exposed to by using your cellphone is negligible."

    "Lượng bức xạ mà bạn tiếp xúc khi sử dụng điện thoại di động là không đáng kể."

  • "The difference in price is negligible."

    "Sự khác biệt về giá là không đáng kể."

  • "His contribution to the project was negligible."

    "Sự đóng góp của anh ấy cho dự án là không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect bỏ bê, lơ là, không chú ý đến
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective negligent cẩu thả, lơ đễnh
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ đễnh
Adverb negligibly một cách không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Late Latin
negligibilis
English
negligible

Nguồn gốc từ 'Không Đáng Kể'

Từ 'negligible' xuất phát từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'bỏ qua, không chú ý'. Từ này sau đó phát triển thành 'negligibilis' trong tiếng Latin muộn, mang ý nghĩa 'có thể bị bỏ qua'. Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mô tả những thứ quá nhỏ bé hoặc không quan trọng đến mức có thể bị bỏ qua mà không gây ảnh hưởng gì.

Usage Note

Từ 'negligible' ám chỉ một cái gì đó rất nhỏ, ít đến mức nó không có tác động đáng kể hoặc không cần phải tính đến. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự chính xác là quan trọng, ví dụ như trong khoa học, thống kê, hoặc tài chính. Khác với 'insignificant' có thể mang nghĩa chủ quan hơn về tầm quan trọng, 'negligible' thường liên quan đến số lượng, kích thước, hoặc mức độ tác động một cách khách quan.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó thường thể hiện một tác động không đáng kể *đối với* một cái gì đó. Ví dụ: 'The risk is negligible to health.' (Rủi ro là không đáng kể đối với sức khỏe). Khi đi với 'in', thường dùng trong cụm 'negligible in comparison to' (không đáng kể so với). Ví dụ: 'The cost is negligible in comparison to the benefits.' (Chi phí là không đáng kể so với lợi ích)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negligible
  • truly truly negligible
    (thực sự không đáng kể)
  • utterly utterly negligible
    (hoàn toàn không đáng kể)
  • statistically statistically negligible
    (không đáng kể về mặt thống kê)
  • politically politically negligible
    (không đáng kể về mặt chính trị)
Verb + negligible
  • become become negligible
    (trở nên không đáng kể)
  • render render something negligible
    (làm cho cái gì đó trở nên không đáng kể)
  • consider consider something negligible
    (coi cái gì đó là không đáng kể)
negligible + Noun
  • effect negligible effect
    (ảnh hưởng không đáng kể)
  • impact negligible impact
    (tác động không đáng kể)
  • amount negligible amount
    (số lượng không đáng kể)
  • difference negligible difference
    (sự khác biệt không đáng kể)
  • risk negligible risk
    (rủi ro không đáng kể)
  • cost negligible cost
    (chi phí không đáng kể)

Idioms

  • of negligible importance

    có tầm quan trọng không đáng kể

    "The cost of the repair was of negligible importance compared to the value of the car."

    (Chi phí sửa chữa có tầm quan trọng không đáng kể so với giá trị của chiếc xe.)

  • to reduce something to a negligible amount/level

    giảm cái gì đó xuống mức/số lượng không đáng kể

    "We managed to reduce the waste to a negligible amount."

    (Chúng tôi đã tìm cách giảm lượng rác thải xuống mức không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negligible

Tính từ
Lật mặt

Nhỏ đến mức không đáng kể; không quan trọng; không đáng xem xét.

"The amount of radiation you're exposed to by using your cellphone is negligible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negligible".

Sự Không Đáng Kể trong Khoa học và Kinh tế

Trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kinh tế hay thống kê, khái niệm 'negligible' (không đáng kể) đóng vai trò quan trọng. Nó giúp các nhà nghiên cứu và nhà phân tích xác định ngưỡng mà một yếu tố, một sai số, hay một tác động có thể bị bỏ qua mà không làm thay đổi đáng kể kết quả hay quyết định. Ví dụ, trong y học, nếu tác dụng phụ của một loại thuốc là 'negligible', nó được coi là an toàn.

Ngưỡng Chấp Nhận và Đánh Giá Rủi Ro

Ý nghĩa của 'negligible' thường gắn liền với việc thiết lập ngưỡng chấp nhận được (acceptable threshold) trong việc đánh giá rủi ro. Một rủi ro 'negligible' là một rủi ro quá nhỏ bé đến mức không cần phải lo lắng hay thực hiện biện pháp phòng ngừa đặc biệt. Điều này rất phổ biến trong các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dược phẩm, hoặc môi trường, nơi cần phải phân biệt giữa mối đe dọa thực sự và những yếu tố không đáng kể.