(Top Banner Ad)
unintended
B2
Adjective B2 Chung

unintended

UK: /ˌʌnɪnˈtendɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈtendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không mong muốn ngoài ý muốn không chủ ý không dự định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not planned or meant.

Vietnamese Meaning

Không được lên kế hoạch hoặc dự định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine had some unintended side effects."

    "Thuốc có một vài tác dụng phụ không mong muốn."

  • "His comment had unintended consequences."

    "Nhận xét của anh ấy đã gây ra những hậu quả không mong muốn."

  • "The unintended result was a huge success."

    "Kết quả không mong đợi là một thành công lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend có ý định, dự định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional cố ý, có chủ đích
Adverb intentionally một cách cố ý, có chủ đích
Adverb unintentionally một cách vô tình, không cố ý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
intenden
English
intend
English
intended
English
unintended

Ý nghĩa ẩn trong 'không định trước'

Từ 'unintended' là sự kết hợp của tiền tố 'un-' nghĩa là 'không' và từ 'intended' có nghĩa là 'có ý định' hoặc 'được nhắm tới'. Vì vậy, khi bạn nói 'unintended', bạn thực sự đang nói 'không có ý định' hoặc 'không được nhắm đến'. Nó thường dùng để chỉ những kết quả, hành động hoặc tác động xảy ra mà không ai mong muốn hay lên kế hoạch từ trước.

Usage Note

Từ 'unintended' nhấn mạnh sự thiếu chủ ý hoặc kế hoạch. Nó khác với 'accidental' (tình cờ) ở chỗ 'accidental' thường chỉ những việc xảy ra do tai nạn hoặc bất ngờ, trong khi 'unintended' đơn giản chỉ là không có ý định trước. So sánh với 'inadvertent' (vô ý), 'unintended' có thể ám chỉ một kết quả không mong muốn nhưng không nhất thiết là do sơ suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unintended
  • serious serious unintended consequences
    (những hậu quả nghiêm trọng không lường trước)
  • negative negative unintended effects
    (những tác động tiêu cực ngoài ý muốn)
  • unforeseen unforeseen unintended outcomes
    (những kết quả không mong muốn và không thể dự đoán)
Unintended + Noun
  • consequence unintended consequence
    (hậu quả không lường trước)
  • effect unintended effect
    (tác động không mong muốn)
  • side effect unintended side effect
    (tác dụng phụ không mong muốn)
  • result unintended result
    (kết quả ngoài ý muốn)
  • impact unintended impact
    (ảnh hưởng ngoài dự kiến)
Verb + unintended
  • cause cause unintended harm
    (gây ra tổn hại không cố ý)
  • lead to lead to unintended problems
    (dẫn đến những vấn đề không lường trước)
  • produce produce unintended benefits
    (tạo ra những lợi ích ngoài mong đợi)

Idioms

  • Unintended consequences

    Những hậu quả không lường trước; những kết quả không mong muốn hoặc không dự kiến của một hành động, quyết định.

    "The new policy had several unintended consequences for the local economy."

    (Chính sách mới đã gây ra một số hậu quả không lường trước cho nền kinh tế địa phương.)

  • Unintended side effect

    Tác dụng phụ không mong muốn; một ảnh hưởng phụ không dự kiến, thường là tiêu cực.

    "One unintended side effect of the new medication was mild dizziness."

    (Một tác dụng phụ không mong muốn của loại thuốc mới là gây chóng mặt nhẹ.)

  • Unintended irony

    Sự trớ trêu vô tình; một tình huống mỉa mai hoặc bất ngờ xảy ra mà không có ý định gây ra.

    "It was an unintended irony that the fire station itself caught fire."

    (Thật là một sự trớ trêu vô tình khi chính trạm cứu hỏa lại bị cháy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unintended

Adjective
Lật mặt

Không được lên kế hoạch hoặc dự định trước.

"The medicine had some unintended side effects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a safety mechanism fails, unintended consequences often occur.
Nếu một cơ chế an toàn bị lỗi, những hậu quả không mong muốn thường xảy ra.
Phủ định
When a system is well-designed, unintended side effects do not typically happen.
Khi một hệ thống được thiết kế tốt, các tác dụng phụ không mong muốn thường không xảy ra.
Nghi vấn
If a chemical reaction is unstable, does unintended heat always get released?
Nếu một phản ứng hóa học không ổn định, nhiệt không mong muốn có luôn được giải phóng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the unintended consequence of the new policy was a decrease in employee morale.
Cô ấy nói rằng hậu quả không lường trước được của chính sách mới là sự sụt giảm tinh thần của nhân viên.
Phủ định
He told me that the damage was not unintended; it was planned.
Anh ấy nói với tôi rằng thiệt hại không phải là vô ý; nó đã được lên kế hoạch.
Nghi vấn
The reporter asked whether the company claimed the environmental damage was unintended.
Phóng viên đã hỏi liệu công ty có tuyên bố thiệt hại về môi trường là không cố ý hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to cause unintended consequences with his actions.
Anh ấy sắp gây ra những hậu quả không mong muốn với hành động của mình.
Phủ định
They are not going to have unintended effects from the new policy, because it was thoroughly reviewed.
Họ sẽ không gặp phải những tác động không mong muốn từ chính sách mới, vì nó đã được xem xét kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Are you going to experience any unintended side effects from this medication?
Bạn có sắp trải qua bất kỳ tác dụng phụ không mong muốn nào từ loại thuốc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unintended".

Quy luật Hậu quả không lường trước

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt là trong kinh tế học và chính sách công, khái niệm 'unintended consequences' (hậu quả không lường trước) rất quan trọng. Nó chỉ ra rằng mọi hành động, dù có ý định tốt đẹp đến đâu, đều có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ, thường là tiêu cực, mà người tạo ra hành động đó không thể dự đoán hoặc không mong muốn. Điều này khuyến khích sự thận trọng khi đưa ra các quyết định lớn.

Hiệu ứng cánh bướm

Liên quan đến 'unintended', 'hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect) là một khái niệm nổi tiếng trong lý thuyết hỗn loạn. Nó mô tả rằng một thay đổi rất nhỏ ở một nơi (ví dụ, một con bướm đập cánh) có thể gây ra những ảnh hưởng lớn, không thể đoán trước ở một nơi khác vào thời gian sau đó. Điều này nhấn mạnh sự phức tạp của các hệ thống và khả năng của những hành động 'vô tình' dẫn đến kết quả to lớn và khó kiểm soát.