uninterrupted service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Service provided continuously without any breaks or pauses.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ được cung cấp liên tục, không có bất kỳ gián đoạn hoặc tạm dừng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We guarantee uninterrupted service during business hours."
"Chúng tôi đảm bảo dịch vụ không gián đoạn trong giờ làm việc."
-
"The company prides itself on providing uninterrupted service to its customers."
"Công ty tự hào cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho khách hàng của mình."
-
"We invested in a new generator to ensure uninterrupted service during power outages."
"Chúng tôi đã đầu tư vào một máy phát điện mới để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn trong thời gian mất điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interrupt | làm gián đoạn, ngắt lời |
| Noun | interruption | sự gián đoạn, sự ngắt quãng |
| Adjective | uninterruptible | không thể bị gián đoạn (thường dùng cho nguồn điện, hệ thống) |
| Verb | serve | phục vụ, cung cấp, dùng bữa |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ |
| Noun | servant | người hầu, người phục vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và độ tin cậy của một dịch vụ. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc dịch vụ khách hàng, nơi sự gián đoạn có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng. Khác với 'continuous service' (dịch vụ liên tục), 'uninterrupted service' nhấn mạnh việc không có sự ngắt quãng nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide uninterrupted service (cung cấp dịch vụ không gián đoạn)
-
ensure ensure uninterrupted service (đảm bảo dịch vụ không gián đoạn)
-
maintain maintain uninterrupted service (duy trì dịch vụ không gián đoạn)
-
reliable reliable uninterrupted service (dịch vụ không gián đoạn đáng tin cậy)
-
high-quality high-quality uninterrupted service (dịch vụ không gián đoạn chất lượng cao)
-
24/7 24/7 uninterrupted service (dịch vụ không gián đoạn 24/7)
-
demand for demand for uninterrupted service (nhu cầu về dịch vụ không gián đoạn)
-
guarantee of guarantee of uninterrupted service (sự đảm bảo về dịch vụ không gián đoạn)
Idioms
-
24/7 uninterrupted service
Dịch vụ không gián đoạn liên tục 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần (luôn sẵn sàng)
"Our company prides itself on providing 24/7 uninterrupted service to all customers."
(Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ không gián đoạn 24/7 cho tất cả khách hàng.)
-
ensure uninterrupted service
Đảm bảo rằng dịch vụ được cung cấp một cách liên tục và không bị ngừng lại
"Engineers are working hard to ensure uninterrupted service after the storm."
(Các kỹ sư đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo dịch vụ không gián đoạn sau cơn bão.)
-
critical uninterrupted service
Dịch vụ không gián đoạn mang tính chất cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu
"Hospitals require critical uninterrupted service for their life-saving equipment."
(Bệnh viện yêu cầu dịch vụ không gián đoạn thiết yếu cho các thiết bị cứu sinh của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uninterrupted service
Tính từ + Danh từDịch vụ được cung cấp liên tục, không có bất kỳ gián đoạn hoặc tạm dừng nào.
"We guarantee uninterrupted service during business hours."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to provide uninterrupted service during the holiday season. |
Công ty sẽ cung cấp dịch vụ không gián đoạn trong suốt kỳ nghỉ lễ. |
| Phủ định | They are not going to guarantee uninterrupted service if there is a power outage. |
Họ sẽ không đảm bảo dịch vụ không gián đoạn nếu có sự cố mất điện. |
| Nghi vấn | Are we going to experience uninterrupted service throughout the upgrade? |
Chúng ta có được trải nghiệm dịch vụ không gián đoạn trong suốt quá trình nâng cấp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new data center is completed, the company will have been providing uninterrupted service to its customers for over a decade. |
Vào thời điểm trung tâm dữ liệu mới hoàn thành, công ty sẽ cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho khách hàng của mình trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | They won't have been enjoying uninterrupted service if the scheduled maintenance had not been properly executed. |
Họ đã không được tận hưởng dịch vụ không gián đoạn nếu việc bảo trì theo lịch trình không được thực hiện đúng cách. |
| Nghi vấn | Will the airline have been providing uninterrupted service to that remote island for 24 hours straight by the time the supply plane arrives? |
Liệu hãng hàng không có cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho hòn đảo xa xôi đó trong 24 giờ liên tục vào thời điểm máy bay tiếp tế đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted service".
