(Top Banner Ad)
uninterrupted service
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

uninterrupted service

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptɪd ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ không gián đoạn dịch vụ liên tục dịch vụ thông suốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Service provided continuously without any breaks or pauses.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ được cung cấp liên tục, không có bất kỳ gián đoạn hoặc tạm dừng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We guarantee uninterrupted service during business hours."

    "Chúng tôi đảm bảo dịch vụ không gián đoạn trong giờ làm việc."

  • "The company prides itself on providing uninterrupted service to its customers."

    "Công ty tự hào cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho khách hàng của mình."

  • "We invested in a new generator to ensure uninterrupted service during power outages."

    "Chúng tôi đã đầu tư vào một máy phát điện mới để đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn trong thời gian mất điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt làm gián đoạn, ngắt lời
Noun interruption sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adjective uninterruptible không thể bị gián đoạn (thường dùng cho nguồn điện, hệ thống)
Verb serve phục vụ, cung cấp, dùng bữa
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun servant người hầu, người phục vụ

Synonyms

continuous service (dịch vụ liên tục)seamless service (dịch vụ liền mạch)reliable service (dịch vụ đáng tin cậy)

Antonyms

interrupted service (dịch vụ bị gián đoạn)disrupted service (dịch vụ bị ngắt quãng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interrumpere
Old French
interrompre
Middle English
interrupte
English
interrupt

Nguồn gốc 'Interrupt'

Từ 'interrupt' (gián đoạn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interrumpere', kết hợp giữa 'inter-' (giữa, chen vào) và 'rumpere' (phá vỡ). Nó mang ý nghĩa 'phá vỡ ở giữa' hoặc 'làm gián đoạn một quá trình'.

Tiền tố 'Un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'đảo ngược'. Khi thêm vào một tính từ, nó tạo ra nghĩa phủ định, ví dụ: 'uninterrupted' nghĩa là 'không bị gián đoạn'.

Nguồn gốc 'Service'

Từ 'service' (dịch vụ, sự phục vụ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'servitium' (nô lệ, sự phục vụ) qua tiếng Pháp cổ 'servise'. Nó chỉ hành động phục vụ, giúp đỡ hoặc một hệ thống cung cấp lợi ích cho người khác.

Ghép nối ý nghĩa

Khi ghép 'uninterrupted' (không gián đoạn) và 'service' (dịch vụ), chúng ta có 'uninterrupted service', tức là 'dịch vụ được cung cấp liên tục mà không có sự ngừng lại hay gián đoạn'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính liên tục và độ tin cậy của một dịch vụ. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc dịch vụ khách hàng, nơi sự gián đoạn có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng. Khác với 'continuous service' (dịch vụ liên tục), 'uninterrupted service' nhấn mạnh việc không có sự ngắt quãng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + uninterrupted service
  • provide provide uninterrupted service
    (cung cấp dịch vụ không gián đoạn)
  • ensure ensure uninterrupted service
    (đảm bảo dịch vụ không gián đoạn)
  • maintain maintain uninterrupted service
    (duy trì dịch vụ không gián đoạn)
Adjectives + uninterrupted service
  • reliable reliable uninterrupted service
    (dịch vụ không gián đoạn đáng tin cậy)
  • high-quality high-quality uninterrupted service
    (dịch vụ không gián đoạn chất lượng cao)
  • 24/7 24/7 uninterrupted service
    (dịch vụ không gián đoạn 24/7)
Nouns + uninterrupted service
  • demand for demand for uninterrupted service
    (nhu cầu về dịch vụ không gián đoạn)
  • guarantee of guarantee of uninterrupted service
    (sự đảm bảo về dịch vụ không gián đoạn)

Idioms

  • 24/7 uninterrupted service

    Dịch vụ không gián đoạn liên tục 24 giờ mỗi ngày, 7 ngày mỗi tuần (luôn sẵn sàng)

    "Our company prides itself on providing 24/7 uninterrupted service to all customers."

    (Công ty chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ không gián đoạn 24/7 cho tất cả khách hàng.)

  • ensure uninterrupted service

    Đảm bảo rằng dịch vụ được cung cấp một cách liên tục và không bị ngừng lại

    "Engineers are working hard to ensure uninterrupted service after the storm."

    (Các kỹ sư đang làm việc chăm chỉ để đảm bảo dịch vụ không gián đoạn sau cơn bão.)

  • critical uninterrupted service

    Dịch vụ không gián đoạn mang tính chất cực kỳ quan trọng hoặc thiết yếu

    "Hospitals require critical uninterrupted service for their life-saving equipment."

    (Bệnh viện yêu cầu dịch vụ không gián đoạn thiết yếu cho các thiết bị cứu sinh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterrupted service

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ được cung cấp liên tục, không có bất kỳ gián đoạn hoặc tạm dừng nào.

"We guarantee uninterrupted service during business hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to provide uninterrupted service during the holiday season.
Công ty sẽ cung cấp dịch vụ không gián đoạn trong suốt kỳ nghỉ lễ.
Phủ định
They are not going to guarantee uninterrupted service if there is a power outage.
Họ sẽ không đảm bảo dịch vụ không gián đoạn nếu có sự cố mất điện.
Nghi vấn
Are we going to experience uninterrupted service throughout the upgrade?
Chúng ta có được trải nghiệm dịch vụ không gián đoạn trong suốt quá trình nâng cấp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new data center is completed, the company will have been providing uninterrupted service to its customers for over a decade.
Vào thời điểm trung tâm dữ liệu mới hoàn thành, công ty sẽ cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho khách hàng của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
They won't have been enjoying uninterrupted service if the scheduled maintenance had not been properly executed.
Họ đã không được tận hưởng dịch vụ không gián đoạn nếu việc bảo trì theo lịch trình không được thực hiện đúng cách.
Nghi vấn
Will the airline have been providing uninterrupted service to that remote island for 24 hours straight by the time the supply plane arrives?
Liệu hãng hàng không có cung cấp dịch vụ không gián đoạn cho hòn đảo xa xôi đó trong 24 giờ liên tục vào thời điểm máy bay tiếp tế đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterrupted service".

Sự cần thiết trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây và những nền kinh tế phát triển, dịch vụ không gián đoạn (uninterrupted service) được coi là yếu tố cốt lõi. Người tiêu dùng và doanh nghiệp mong đợi các dịch vụ thiết yếu như điện, nước, internet, điện thoại phải hoạt động liên tục, không bị ngắt quãng để duy trì cuộc sống hàng ngày và hoạt động kinh doanh. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng có thể gây ra thiệt hại lớn.

Thời gian hoạt động và duy trì kinh doanh

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin (IT) và kinh doanh, khái niệm 'uptime' (thời gian hoạt động liên tục) rất quan trọng và gắn liền với 'uninterrupted service'. Các công ty thường cam kết 'uptime' cao (ví dụ: 99.9% uptime) để đảm bảo các hệ thống máy chủ, website hoặc ứng dụng hoạt động không ngừng nghỉ. Đây là yếu tố then chốt cho sự liên tục kinh doanh (business continuity) và niềm tin của khách hàng.