(Top Banner Ad)
unionism
C1
noun C1 Chính trị, Lao động

unionism

UK: /ˈjuːniənɪzəm/ • US: /ˈjuːniənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa công đoàn chủ nghĩa liên hiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles and practice of forming or adhering to trade unions.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa công đoàn, học thuyết và thực hành của việc thành lập hoặc gia nhập các công đoàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unionism played a crucial role in improving working conditions during the Industrial Revolution."

    "Chủ nghĩa công đoàn đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện điều kiện làm việc trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."

  • "The rise of unionism in the late 19th century led to significant improvements in workers' rights."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa công đoàn vào cuối thế kỷ 19 đã dẫn đến những cải thiện đáng kể về quyền của người lao động."

  • "Unionism in Northern Ireland is deeply intertwined with questions of national identity."

    "Chủ nghĩa liên hiệp ở Bắc Ireland gắn liền sâu sắc với các câu hỏi về bản sắc dân tộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union liên hiệp, công đoàn
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Adjective united đoàn kết, thống nhất
Noun unionist người theo chủ nghĩa công đoàn/liên hiệp
Verb unionize thành lập công đoàn, tham gia công đoàn
Noun unionization sự thành lập/tham gia công đoàn
Noun reunion sự đoàn tụ, sum họp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unio
Old French
union
English
union
English
unionism

Nguồn gốc từ 'union' và hậu tố '-ism'

'Unionism' bắt nguồn từ từ 'union' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'unio' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'sự hợp nhất' hay 'sự đồng nhất'. Khi kết hợp với hậu tố '-ism' (thường chỉ một hệ tư tưởng, phong trào hay học thuyết), 'unionism' ra đời để chỉ các phong trào hoặc niềm tin về sự đoàn kết, đặc biệt trong bối cảnh công đoàn lao động hoặc liên hiệp chính trị.

Usage Note

Unionism thường liên quan đến việc ủng hộ quyền lợi của người lao động thông qua tổ chức công đoàn. Nó có thể bao gồm các hoạt động như đàm phán tập thể, đình công và vận động chính sách. Khác với 'trade unionism' mang nghĩa hẹp hơn chỉ tập trung vào các công đoàn thương mại.

Prepositions

in within

'Unionism in' thường được dùng để chỉ chủ nghĩa công đoàn trong một khu vực, ngành nghề, hoặc quốc gia cụ thể. 'Unionism within' đề cập đến các vấn đề hoặc xu hướng bên trong phong trào công đoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unionism
  • strong strong unionism
    (chủ nghĩa công đoàn mạnh mẽ)
  • militant militant unionism
    (chủ nghĩa công đoàn hiếu chiến)
  • traditional traditional unionism
    (chủ nghĩa công đoàn truyền thống)
  • loyalist loyalist unionism
    (chủ nghĩa liên hiệp trung thành (Bắc Ireland))
Verb + unionism
  • support support unionism
    (ủng hộ chủ nghĩa công đoàn)
  • oppose oppose unionism
    (phản đối chủ nghĩa công đoàn)
  • advocate advocate unionism
    (tán thành chủ nghĩa công đoàn)
Common Phrases with unionism
  • trade trade unionism
    (chủ nghĩa công đoàn)
  • political political unionism
    (chủ nghĩa liên hiệp chính trị)
  • the spirit of the spirit of unionism
    (tinh thần đoàn kết công đoàn)

Idioms

  • the rise of unionism

    sự trỗi dậy của chủ nghĩa công đoàn

    "The economic hardships led to the rapid rise of unionism in the industrial sector."

    (Những khó khăn kinh tế đã dẫn đến sự trỗi dậy nhanh chóng của chủ nghĩa công đoàn trong lĩnh vực công nghiệp.)

  • the decline of unionism

    sự suy tàn của chủ nghĩa công đoàn

    "Changes in legislation contributed to the decline of unionism in many Western countries."

    (Những thay đổi trong luật pháp đã góp phần vào sự suy tàn của chủ nghĩa công đoàn ở nhiều nước phương Tây.)

  • a pillar of unionism

    một trụ cột của chủ nghĩa công đoàn

    "He was considered a pillar of unionism, always fighting for workers' rights."

    (Ông được coi là một trụ cột của chủ nghĩa công đoàn, luôn đấu tranh cho quyền lợi của người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unionism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa công đoàn, học thuyết và thực hành của việc thành lập hoặc gia nhập các công đoàn.

"Unionism played a crucial role in improving working conditions during the Industrial Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a strong unionist.
Anh ấy là một người theo chủ nghĩa công đoàn mạnh mẽ.
Phủ định
Is he not a unionist?
Có phải anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa công đoàn?
Nghi vấn
Is unionism the answer to their problems?
Chủ nghĩa công đoàn có phải là câu trả lời cho các vấn đề của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unionism".

Chủ nghĩa Công đoàn (Trade Unionism)

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của 'unionism', đề cập đến phong trào và hệ thống tổ chức công nhân thành các công đoàn để bảo vệ quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc và tăng cường sức mạnh thương lượng tập thể. Chủ nghĩa công đoàn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử xã hội và kinh tế của nhiều quốc gia, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Chủ nghĩa Liên hiệp tại Bắc Ireland (Northern Ireland Unionism)

Trong bối cảnh chính trị Bắc Ireland, 'unionism' có một ý nghĩa đặc thù: là hệ tư tưởng chính trị ủng hộ việc duy trì sự liên kết của Bắc Ireland với Vương quốc Anh, trái ngược với chủ nghĩa dân tộc Ireland (Irish nationalism) muốn Bắc Ireland thống nhất với Cộng hòa Ireland. Đây là một vấn đề chính trị và văn hóa phức tạp với lịch sử lâu đời.