(Top Banner Ad)
trade unionism
C1
noun C1 Kinh tế, Xã hội học, Chính trị

trade unionism

UK: /ˈtreɪd ˈjuːniənɪzəm/ • US: /ˈtreɪd ˈjuːniənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa công đoàn phong trào công đoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The principles and practices of trade unions, especially the advocacy of collective bargaining and workers' rights.

Vietnamese Meaning

Học thuyết và thực tiễn của các công đoàn, đặc biệt là sự ủng hộ cho thương lượng tập thể và quyền của người lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of trade unionism in the early 20th century led to significant improvements in working conditions."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa công đoàn vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong điều kiện làm việc."

  • "Trade unionism played a crucial role in the development of labor laws."

    "Chủ nghĩa công đoàn đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của luật lao động."

  • "The government's policies have had a significant impact on trade unionism."

    "Các chính sách của chính phủ đã có tác động đáng kể đến chủ nghĩa công đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade union công đoàn
Noun trade unionist thành viên công đoàn, người theo chủ nghĩa công đoàn
Noun union liên minh, hiệp hội, công đoàn
Verb unionize thành lập công đoàn, gia nhập công đoàn
Adjective unionized đã được công đoàn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

collective bargaining (thương lượng tập thể)workers' rights (quyền của người lao động)

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd
Latin
unio
Greek
ismos
English
trade unionism

Nguồn gốc của 'Trade Unionism'

Từ 'trade unionism' là sự kết hợp của ba yếu tố: 'trade' (nghề nghiệp, thương mại), 'union' (liên minh, đoàn thể) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Trade' có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ chỉ con đường hoặc nghề nghiệp. 'Union' xuất phát từ tiếng Latin 'unio' nghĩa là sự hợp nhất. Hậu tố '-ism' từ tiếng Hy Lạp cổ, biểu thị một hệ thống niềm tin hoặc thực hành. 'Trade unionism' ra đời vào thế kỷ 19, khi các công nhân bắt đầu tổ chức lại để đấu tranh cho quyền lợi của mình, tạo nên một phong trào và hệ tư tưởng tập thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'trade unionism' bao hàm ý thức hệ và các hoạt động liên quan đến công đoàn. Nó nhấn mạnh vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ và cải thiện điều kiện làm việc, tiền lương và quyền lợi của người lao động. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị và kinh tế để mô tả sức mạnh và ảnh hưởng của các công đoàn.

Prepositions

in of

'in trade unionism' thường được sử dụng để chỉ một quan điểm hoặc vai trò cụ thể trong phong trào công đoàn. 'of trade unionism' thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc nguyên tắc của phong trào công đoàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trade unionism
  • strong strong trade unionism
    (chủ nghĩa công đoàn mạnh mẽ)
  • militant militant trade unionism
    (chủ nghĩa công đoàn hiếu chiến/đấu tranh)
  • independent independent trade unionism
    (chủ nghĩa công đoàn độc lập)
  • effective effective trade unionism
    (chủ nghĩa công đoàn hiệu quả)
Verb + trade unionism
  • promote promote trade unionism
    (thúc đẩy chủ nghĩa công đoàn)
  • support support trade unionism
    (ủng hộ chủ nghĩa công đoàn)
  • oppose oppose trade unionism
    (phản đối chủ nghĩa công đoàn)
  • embrace embrace trade unionism
    (chấp nhận/ủng hộ chủ nghĩa công đoàn)
Noun + of + trade unionism
  • the rise of the rise of trade unionism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa công đoàn)
  • the decline of the decline of trade unionism
    (sự suy giảm của chủ nghĩa công đoàn)
  • the future of the future of trade unionism
    (tương lai của chủ nghĩa công đoàn)

Idioms

  • the principles of trade unionism

    các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa công đoàn

    "He dedicated his life to upholding the principles of trade unionism."

    (Ông ấy đã cống hiến cả đời để duy trì các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa công đoàn.)

  • the spirit of trade unionism

    tinh thần của chủ nghĩa công đoàn

    "The strike reflected the enduring spirit of trade unionism among the workers."

    (Cuộc đình công phản ánh tinh thần chủ nghĩa công đoàn bền bỉ của người lao động.)

  • a revival of trade unionism

    sự hồi sinh của chủ nghĩa công đoàn

    "Many observed a revival of trade unionism in the tech industry."

    (Nhiều người nhận thấy sự hồi sinh của chủ nghĩa công đoàn trong ngành công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trade unionism

noun
Lật mặt

Học thuyết và thực tiễn của các công đoàn, đặc biệt là sự ủng hộ cho thương lượng tập thể và quyền của người lao động.

"The rise of trade unionism in the early 20th century led to significant improvements in working conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trade unionism".

Quyền lợi người lao động và Ngày Quốc tế Lao động

Chủ nghĩa công đoàn đóng vai trò trung tâm trong cuộc đấu tranh giành các quyền lợi cơ bản cho người lao động, như ngày làm việc 8 giờ, điều kiện làm việc an toàn và mức lương công bằng. Ngày 1 tháng 5, hay Ngày Quốc tế Lao động, được tổ chức trên toàn thế giới để kỷ niệm những đóng góp và thành tựu của phong trào công đoàn và người lao động.

Ảnh hưởng đến xã hội và chính trị

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chủ nghĩa công đoàn không chỉ là một phong trào kinh tế mà còn là một lực lượng chính trị và xã hội quan trọng. Các công đoàn đã có ảnh hưởng lớn đến luật lao động, chính sách xã hội và thậm chí cả kết quả bầu cử, định hình quan hệ giữa người lao động, người sử dụng lao động và chính phủ.