unionist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who supports political union, especially the maintenance of the union between Great Britain and Northern Ireland.
Vietnamese Meaning
Người ủng hộ liên minh chính trị, đặc biệt là việc duy trì liên minh giữa Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a staunch unionist, committed to the preservation of the United Kingdom."
"Ông ấy là một người ủng hộ liên minh kiên định, cam kết bảo tồn Vương quốc Anh."
-
"The debate focused on the future of unionist politics in Scotland."
"Cuộc tranh luận tập trung vào tương lai của chính trị liên minh ở Scotland."
-
"He described himself as a moderate unionist."
"Ông tự mô tả mình là một người theo chủ nghĩa liên minh ôn hòa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong bối cảnh Anh và Bắc Ireland, 'unionist' đề cập đến những người ủng hộ việc Bắc Ireland vẫn là một phần của Vương quốc Anh, trái ngược với những người theo chủ nghĩa dân tộc (nationalists) muốn Bắc Ireland thống nhất với Cộng hòa Ireland.
Collocations (Từ đi kèm)
-
staunch staunch unionist (người ủng hộ công đoàn/liên minh một cách kiên định)
-
loyal loyal unionist (người công đoàn/liên minh trung thành)
-
pro- pro-unionist (người thân công đoàn/liên minh)
-
anti- anti-unionist (người chống công đoàn/liên minh)
-
hardline hardline unionist (người công đoàn/liên minh cứng rắn)
-
support support unionists (ủng hộ những người công đoàn/liên minh)
-
oppose oppose unionists (phản đối những người công đoàn/liên minh)
-
criticize criticize unionists (chỉ trích những người công đoàn/liên minh)
-
trade trade unionist (thành viên công đoàn (lao động))
-
party unionist party (đảng ủng hộ liên minh/thống nhất)
Idioms
-
trade unionist
Thành viên công đoàn (một tổ chức đại diện quyền lợi người lao động).
"She became a passionate trade unionist, fighting for better working conditions."
(Cô ấy đã trở thành một thành viên công đoàn đầy nhiệt huyết, đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.)
-
unionist movement
Phong trào ủng hộ liên minh/thống nhất (thường là trong bối cảnh chính trị hoặc lao động).
"The unionist movement in Northern Ireland has a long and complex history."
(Phong trào ủng hộ liên minh ở Bắc Ireland có một lịch sử lâu dài và phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unionist
danh từNgười ủng hộ liên minh chính trị, đặc biệt là việc duy trì liên minh giữa Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
"He was a staunch unionist, committed to the preservation of the United Kingdom."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unionist".
