(Top Banner Ad)
unionist
C1
danh từ C1 Chính trị

unionist

UK: /ˈjuːniənɪst/ • US: /ˈjuːniənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa liên minh người ủng hộ liên minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supports political union, especially the maintenance of the union between Great Britain and Northern Ireland.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ liên minh chính trị, đặc biệt là việc duy trì liên minh giữa Vương quốc Anh và Bắc Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a staunch unionist, committed to the preservation of the United Kingdom."

    "Ông ấy là một người ủng hộ liên minh kiên định, cam kết bảo tồn Vương quốc Anh."

  • "The debate focused on the future of unionist politics in Scotland."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào tương lai của chính trị liên minh ở Scotland."

  • "He described himself as a moderate unionist."

    "Ông tự mô tả mình là một người theo chủ nghĩa liên minh ôn hòa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun union liên minh, sự thống nhất, công đoàn
Verb unite đoàn kết, hợp nhất
Adjective united thống nhất, đoàn kết
Noun unionism chủ nghĩa công đoàn, chủ nghĩa liên hiệp
Noun disunion sự ly khai, sự chia rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unio
Old French
union
English
union
English
unionist

Nguồn gốc của 'unionist'

Từ 'unionist' có nguồn gốc từ từ 'union' (liên minh, sự thống nhất) và hậu tố '-ist' (người theo, người ủng hộ). Từ 'union' ban đầu đến từ tiếng Latin 'unio', có nghĩa là 'sự thống nhất' hoặc 'sự kết hợp', và từ 'unus' nghĩa là 'một'. Do đó, 'unionist' ám chỉ một người ủng hộ hoặc tham gia vào một liên minh hoặc sự thống nhất nào đó.

Usage Note

Trong bối cảnh Anh và Bắc Ireland, 'unionist' đề cập đến những người ủng hộ việc Bắc Ireland vẫn là một phần của Vương quốc Anh, trái ngược với những người theo chủ nghĩa dân tộc (nationalists) muốn Bắc Ireland thống nhất với Cộng hòa Ireland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unionist
  • staunch staunch unionist
    (người ủng hộ công đoàn/liên minh một cách kiên định)
  • loyal loyal unionist
    (người công đoàn/liên minh trung thành)
  • pro- pro-unionist
    (người thân công đoàn/liên minh)
  • anti- anti-unionist
    (người chống công đoàn/liên minh)
  • hardline hardline unionist
    (người công đoàn/liên minh cứng rắn)
Verb + unionist
  • support support unionists
    (ủng hộ những người công đoàn/liên minh)
  • oppose oppose unionists
    (phản đối những người công đoàn/liên minh)
  • criticize criticize unionists
    (chỉ trích những người công đoàn/liên minh)
Noun + unionist
  • trade trade unionist
    (thành viên công đoàn (lao động))
  • party unionist party
    (đảng ủng hộ liên minh/thống nhất)

Idioms

  • trade unionist

    Thành viên công đoàn (một tổ chức đại diện quyền lợi người lao động).

    "She became a passionate trade unionist, fighting for better working conditions."

    (Cô ấy đã trở thành một thành viên công đoàn đầy nhiệt huyết, đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.)

  • unionist movement

    Phong trào ủng hộ liên minh/thống nhất (thường là trong bối cảnh chính trị hoặc lao động).

    "The unionist movement in Northern Ireland has a long and complex history."

    (Phong trào ủng hộ liên minh ở Bắc Ireland có một lịch sử lâu dài và phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unionist

danh từ
Lật mặt

Người ủng hộ liên minh chính trị, đặc biệt là việc duy trì liên minh giữa Vương quốc Anh và Bắc Ireland.

"He was a staunch unionist, committed to the preservation of the United Kingdom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unionist".

Công đoàn và Quyền lợi Lao động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unionist' thường được hiểu là người ủng hộ hoặc là thành viên của các công đoàn (trade unions). Các công đoàn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi, cải thiện điều kiện làm việc và tăng lương cho người lao động. Phong trào công đoàn đã định hình đáng kể luật lao động và xã hội ở nhiều quốc gia.

Chính trị: Bắc Ireland và Vương quốc Anh

Một bối cảnh văn hóa khác của 'unionist' đặc biệt nổi bật ở Bắc Ireland. Ở đây, 'unionist' đề cập đến những người và các đảng phái chính trị ủng hộ việc Bắc Ireland tiếp tục là một phần của Vương quốc Anh, trái ngược với những người ủng hộ việc sáp nhập với Cộng hòa Ireland. Đây là một vấn đề chính trị và lịch sử rất nhạy cảm và phức tạp.