(Top Banner Ad)
particularism
C1
noun C1 Triết học, Chính trị học, Xã hội học

particularism

UK: /pəˈtɪkjʊləˌrɪzəm/ • US: /pərˈtɪkjələrɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa đặc thù tính đặc thù chủ nghĩa cá biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that universal principles have limited relevance or validity; emphasis on the unique and specific rather than the general.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng các nguyên tắc phổ quát có sự liên quan hoặc giá trị hạn chế; nhấn mạnh vào tính duy nhất và cụ thể hơn là tính tổng quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers on the tension between universal human rights and the particularism of cultural traditions."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào sự căng thẳng giữa quyền con người phổ quát và chủ nghĩa đặc thù của các truyền thống văn hóa."

  • "His argument reflected a strong sense of cultural particularism."

    "Lập luận của anh ấy phản ánh một ý thức mạnh mẽ về chủ nghĩa đặc thù văn hóa."

  • "The dangers of particularism are that it can lead to fragmentation and conflict."

    "Sự nguy hiểm của chủ nghĩa đặc thù là nó có thể dẫn đến sự phân mảnh và xung đột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particular chi tiết cụ thể; điều riêng biệt
Adjective particular riêng biệt, cụ thể; kỹ tính
Adverb particularly đặc biệt, riêng biệt; một cách cụ thể
Noun particularity sự đặc biệt, nét riêng; sự cụ thể
Verb particularize cụ thể hóa, chi tiết hóa
Adjective particularistic có tính chất chủ nghĩa cục bộ; có tính cách riêng biệt

Synonyms

Antonyms

universalism (chủ nghĩa phổ quát)generalism (chủ nghĩa khái quát)

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
particula
Latin
particularis
English
particular
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
particularism

Nguồn Gốc Của Từ

Từ 'particularism' được tạo thành từ 'particular' (riêng biệt, cụ thể) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Particular' có gốc từ 'particula' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một phần nhỏ', thể hiện sự tập trung vào những điều cụ thể, cá nhân. Hậu tố '-ism' từ tiếng Hy Lạp và Latin dùng để chỉ một học thuyết hay hệ thống tư tưởng. Do đó, 'particularism' ban đầu chỉ quan điểm nhấn mạnh sự đặc thù, riêng biệt của từng cá nhân, nhóm, hoặc khu vực.

Usage Note

Particularism nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cụ thể, cá nhân, hoặc địa phương trong một tình huống, quyết định, hoặc hệ thống giá trị. Nó thường đối lập với universalism (chủ nghĩa phổ quát), vốn tìm kiếm các nguyên tắc áp dụng cho tất cả mọi người, mọi nơi. Trong triết học đạo đức, particularism cho rằng không có quy tắc đạo đức phổ quát nào có thể áp dụng một cách máy móc cho mọi tình huống, mà cần phải xem xét các chi tiết cụ thể của từng trường hợp.

Prepositions

in of with respect to

in: Được sử dụng để chỉ ra phạm vi hoặc lĩnh vực mà particularism được áp dụng hoặc thảo luận. Ví dụ: 'Particularism in ethics.'
of: Được sử dụng để mô tả bản chất hoặc thuộc tính của particularism. Ví dụ: 'The dangers of particularism.'
with respect to: Sử dụng để giới hạn phạm vi của quan điểm particularist. Ví dụ: 'Particularism with respect to cultural values.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particularism
  • ethnic ethnic particularism
    (chủ nghĩa cục bộ sắc tộc)
  • cultural cultural particularism
    (chủ nghĩa cục bộ văn hóa)
  • regional regional particularism
    (chủ nghĩa cục bộ khu vực)
  • religious religious particularism
    (chủ nghĩa cục bộ tôn giáo)
  • narrow narrow particularism
    (chủ nghĩa cục bộ hẹp hòi)
Verb + particularism
  • embrace embrace particularism
    (chấp nhận chủ nghĩa cục bộ)
  • reject reject particularism
    (khước từ chủ nghĩa cục bộ)
  • promote promote particularism
    (thúc đẩy chủ nghĩa cục bộ)
  • combat combat particularism
    (chống lại chủ nghĩa cục bộ)

Idioms

  • a form of particularism

    một hình thức của chủ nghĩa cục bộ

    "Identity politics can sometimes be seen as a form of particularism."

    (Chính trị bản sắc đôi khi có thể được xem là một hình thức của chủ nghĩa cục bộ.)

  • tendency towards particularism

    khuynh hướng hướng tới chủ nghĩa cục bộ

    "The breakdown of central authority often leads to a tendency towards particularism among local groups."

    (Sự tan rã của quyền lực trung ương thường dẫn đến khuynh hướng hướng tới chủ nghĩa cục bộ ở các nhóm địa phương.)

  • overcome particularism

    vượt qua chủ nghĩa cục bộ

    "To build a strong nation, it's crucial to overcome particularism and foster national unity."

    (Để xây dựng một quốc gia hùng mạnh, điều quan trọng là phải vượt qua chủ nghĩa cục bộ và thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particularism

noun
Lật mặt

Học thuyết cho rằng các nguyên tắc phổ quát có sự liên quan hoặc giá trị hạn chế; nhấn mạnh vào tính duy nhất và cụ thể hơn là tính tổng quát.

"The debate centers on the tension between universal human rights and the particularism of cultural traditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization is particularistic in its approach to different regions.
Tổ chức đó mang tính đặc thù trong cách tiếp cận các khu vực khác nhau.
Phủ định
He does not support particularism in the application of the law.
Anh ấy không ủng hộ chủ nghĩa đặc thù trong việc áp dụng luật pháp.
Nghi vấn
Does the company value particularism when it designs its products?
Công ty có coi trọng chủ nghĩa đặc thù khi thiết kế sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particularism".

Đối Nghịch Với Chủ Nghĩa Phổ Quát

Chủ nghĩa cục bộ (particularism) thường được đối lập với chủ nghĩa phổ quát (universalism). Trong khi chủ nghĩa phổ quát nhấn mạnh các giá trị, nguyên tắc chung áp dụng cho tất cả mọi người, chủ nghĩa cục bộ lại đề cao sự khác biệt, đặc thù của từng nhóm, văn hóa hoặc khu vực. Cuộc tranh luận giữa hai quan điểm này diễn ra rộng rãi trong triết học, chính trị và xã hội học, đặc biệt khi bàn về quyền con người, luật pháp và đạo đức.

Bản Sắc Nhóm và Xã Hội

Trong bối cảnh xã hội, chủ nghĩa cục bộ thường xuất hiện khi các nhóm nhấn mạnh bản sắc riêng biệt của mình (dựa trên sắc tộc, tôn giáo, khu vực địa lý, v.v.) và ưu tiên lợi ích của nhóm đó hơn lợi ích chung của xã hội lớn hơn. Điều này có thể dẫn đến sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ trong nội bộ nhóm nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ xung đột nếu các lợi ích cục bộ trở nên quá đối kháng với lợi ích quốc gia hoặc toàn cầu.