(Top Banner Ad)
cosmopolitanism
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

cosmopolitanism

UK: /ˌkɒz.məˈpɒl.ɪ.tən.ɪ.zəm/ • US: /ˌkɑːz.məˈpɑː.lə.tən.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa thế giới tính quốc tế tư tưởng toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ideology that all human beings belong to a single community, based on a shared morality.

Vietnamese Meaning

Hệ tư tưởng cho rằng tất cả mọi người trên thế giới thuộc về một cộng đồng duy nhất, dựa trên một nền tảng đạo đức chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cosmopolitanism encourages understanding and acceptance of different cultures."

    "Chủ nghĩa thế giới khuyến khích sự hiểu biết và chấp nhận các nền văn hóa khác nhau."

  • "The city is known for its cosmopolitanism and diverse population."

    "Thành phố này nổi tiếng với tính quốc tế và dân số đa dạng."

  • "Cosmopolitanism promotes tolerance and understanding between people of different backgrounds."

    "Chủ nghĩa thế giới thúc đẩy sự khoan dung và hiểu biết giữa những người có hoàn cảnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cosmopolitan Người có tư tưởng toàn cầu, người sành sỏi nhiều nền văn hóa, người thành thị, có kinh nghiệm du lịch nhiều nơi
Adjective cosmopolitan Mang tính toàn cầu, đa văn hóa; sành điệu, có kinh nghiệm với nhiều nền văn hóa và lối sống khác nhau
Noun cosmopolite Người có tư tưởng toàn cầu (ít phổ biến hơn 'cosmopolitan' với nghĩa danh từ, nhưng nghĩa tương tự)
Adverb cosmopolitically Một cách toàn cầu, đa văn hóa; theo quan điểm của chủ nghĩa thế giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κόσμος (kosmos) - world, order
Ancient Greek
πολίτης (politēs) - citizen
Ancient Greek
κοσμοπολίτης (kosmopolitēs) - citizen of the world
French
cosmopolitain - citizen of the world
English
cosmopolitan (late 16th century) - adjective/noun
English
cosmopolitanism (late 18th century) - noun

Công Dân Toàn Cầu

Từ "cosmopolitanism" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa "kosmos" (thế giới) và "politēs" (công dân), tạo thành "kosmopolitēs" nghĩa là "công dân của thế giới". Khái niệm này ban đầu được các nhà triết học Khắc Kỷ (Stoics) cổ đại sử dụng để mô tả một người xem mình là một phần của cộng đồng nhân loại rộng lớn, vượt lên trên ranh giới quốc gia hay bộ lạc, thể hiện một tư tưởng cởi mở và không phân biệt.

Usage Note

Cosmopolitanism nhấn mạnh sự liên kết và trách nhiệm chung của nhân loại, vượt qua các ranh giới quốc gia, văn hóa và sắc tộc. Nó thường liên quan đến sự cởi mở, khoan dung và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa. Khác với chủ nghĩa quốc gia (nationalism) vốn đề cao lợi ích và sự ưu việt của một quốc gia cụ thể.

Prepositions

in of towards

* **in cosmopolitanism:** được sử dụng khi nói về việc tin tưởng, thực hành hoặc thể hiện sự cởi mở của mình trong tư tưởng này. Ví dụ: 'He believes *in cosmopolitanism*.'
* **of cosmopolitanism:** được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc một đặc điểm của nó. Ví dụ: 'The essence *of cosmopolitanism* is the recognition of shared humanity.'
* **towards cosmopolitanism**: được sử dụng để mô tả sự tiến bộ, sự phát triển theo hướng đến tư tưởng cởi mở này. Ví dụ: 'The global community is moving *towards cosmopolitanism*'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cosmopolitanism
  • liberal liberal cosmopolitanism
    (chủ nghĩa thế giới tự do)
  • moral moral cosmopolitanism
    (chủ nghĩa thế giới đạo đức)
  • cultural cultural cosmopolitanism
    (chủ nghĩa thế giới văn hóa)
  • global global cosmopolitanism
    (chủ nghĩa thế giới toàn cầu)
Verb + cosmopolitanism
  • embrace embrace cosmopolitanism
    (đón nhận chủ nghĩa thế giới)
  • foster foster cosmopolitanism
    (nuôi dưỡng/phát triển chủ nghĩa thế giới)
  • promote promote cosmopolitanism
    (thúc đẩy chủ nghĩa thế giới)
  • reject reject cosmopolitanism
    (khước từ chủ nghĩa thế giới)
Noun + of cosmopolitanism
  • spirit spirit of cosmopolitanism
    (tinh thần của chủ nghĩa thế giới)
  • ideal ideal of cosmopolitanism
    (lý tưởng của chủ nghĩa thế giới)
  • rise rise of cosmopolitanism
    (sự trỗi dậy/phát triển của chủ nghĩa thế giới)

Idioms

  • The spirit of cosmopolitanism

    Tinh thần của chủ nghĩa thế giới (tư tưởng cởi mở, chấp nhận đa văn hóa và quan điểm toàn cầu)

    "The city's diverse population truly embodies the spirit of cosmopolitanism."

    (Dân số đa dạng của thành phố thực sự thể hiện tinh thần của chủ nghĩa thế giới.)

  • Embrace a cosmopolitan worldview

    Tiếp nhận một thế giới quan đa văn hóa, toàn cầu

    "To truly understand global challenges, we must embrace a cosmopolitan worldview."

    (Để thực sự hiểu được các thách thức toàn cầu, chúng ta phải tiếp nhận một thế giới quan đa văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cosmopolitanism

noun
Lật mặt

Hệ tư tưởng cho rằng tất cả mọi người trên thế giới thuộc về một cộng đồng duy nhất, dựa trên một nền tảng đạo đức chung.

"Cosmopolitanism encourages understanding and acceptance of different cultures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosmopolitanism".

Công Dân Toàn Cầu (Global Citizenship)

Chủ nghĩa thế giới (cosmopolitanism) gắn liền với ý tưởng về 'công dân toàn cầu', một người nhìn nhận bản thân thuộc về cộng đồng nhân loại rộng lớn hơn là chỉ một quốc gia. Điều này khuyến khích sự đồng cảm, trách nhiệm đối với các vấn đề toàn cầu và sự tôn trọng đối với sự đa dạng văn hóa.

Đối Lập với Chủ Nghĩa Dân Tộc (Nationalism)

Chủ nghĩa thế giới thường được xem là đối lập với chủ nghĩa dân tộc (nationalism). Trong khi chủ nghĩa dân tộc ưu tiên lòng trung thành với quốc gia và lợi ích quốc gia, chủ nghĩa thế giới thúc đẩy một quan điểm rộng hơn, coi trọng lợi ích chung của nhân loại và sự hợp tác xuyên quốc gia.