(Top Banner Ad)
unlabeled
B2
Tính từ B2 Tổng quát

unlabeled

UK: /ˌʌnˈleɪbəld/ • US: /ˌʌnˈleɪbəld/

Nghĩa tiếng Việt

không có nhãn chưa dán nhãn vô danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a label; not identified or categorized.

Vietnamese Meaning

Không có nhãn; không được xác định hoặc phân loại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unlabeled samples were discarded because we couldn't identify them."

    "Các mẫu không nhãn đã bị loại bỏ vì chúng tôi không thể xác định chúng."

  • "The scientists found several unlabeled test tubes in the lab."

    "Các nhà khoa học tìm thấy một vài ống nghiệm không nhãn trong phòng thí nghiệm."

  • "The unlabeled boxes made it difficult to sort the inventory."

    "Những chiếc hộp không nhãn gây khó khăn cho việc phân loại hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun label nhãn mác, nhãn hiệu
Verb label dán nhãn, ghi nhãn, phân loại
Adjective labeled đã được dán nhãn, có nhãn
Noun labeling việc dán nhãn, sự ghi nhãn
Verb relabel dán nhãn lại, thay nhãn
Noun labeler người hoặc máy dán nhãn
Adjective unlabeled chưa dán nhãn, không có nhãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
label
English
-ed
English
unlabeled

Nguồn gốc tiền tố 'un-'

Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Proto-Germanic (ngôn ngữ tổ tiên của tiếng Anh và các ngôn ngữ German khác), mang ý nghĩa phủ định là 'không' hoặc 'ngược lại'. Nó là một trong những tiền tố phổ biến nhất trong tiếng Anh để tạo ra các từ có nghĩa đối lập, như 'unhappy' (không vui) hay 'undo' (hoàn tác).

Chuyện về 'label'

Từ 'label' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'label', có nghĩa là 'một dải băng nhỏ' hoặc 'một miếng vải nhỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một mảnh giấy, vải hoặc kim loại nhỏ gắn vào một vật để nhận dạng hoặc cung cấp thông tin. Ngày nay, ý nghĩa của 'label' đã mở rộng ra thành 'nhãn mác', 'nhãn hiệu' hoặc 'sự phân loại'.

Usage Note

Từ 'unlabeled' thường được sử dụng để mô tả một vật thể, mẫu vật, dữ liệu, hoặc thông tin mà không có nhãn gắn liền để cung cấp thông tin về nó. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót thông tin nhận dạng. Khác với 'mislabelled' (gắn nhãn sai), 'unlabeled' đơn thuần là không có nhãn, không nhất thiết mang ý nghĩa sai lệch thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unlabeled unlabeled data
    (dữ liệu chưa được gán nhãn (trong khoa học dữ liệu))
  • unlabeled unlabeled samples
    (các mẫu chưa được đánh dấu/gán nhãn)
  • unlabeled unlabeled products
    (sản phẩm không có nhãn mác)
  • unlabeled unlabeled container
    (hộp/vật chứa không nhãn)
Verb + unlabeled
  • remain remain unlabeled
    (vẫn chưa được dán nhãn/gán nhãn)
  • leave leave something unlabeled
    (để cái gì đó không dán nhãn)
  • keep keep it unlabeled
    (giữ nó không dán nhãn)
Adverb + unlabeled
  • completely completely unlabeled
    (hoàn toàn chưa dán nhãn)
  • clearly clearly unlabeled
    (rõ ràng là chưa được dán nhãn)

Idioms

  • left unlabeled

    để nguyên không dán nhãn / không được dán nhãn

    "The box of old documents was left unlabeled in the attic."

    (Hộp tài liệu cũ đã bị để nguyên không dán nhãn trên gác mái.)

  • unlabeled products/goods

    sản phẩm/hàng hóa không nhãn mác (thường ám chỉ không thương hiệu hoặc không rõ nguồn gốc)

    "Consumers are often wary of unlabeled products due to concerns about quality and safety."

    (Người tiêu dùng thường thận trọng với các sản phẩm không nhãn mác vì lo ngại về chất lượng và độ an toàn.)

  • unlabeled data

    dữ liệu thô chưa được gán nhãn (trong lĩnh vực AI/Khoa học dữ liệu)

    "Many modern machine learning techniques can effectively learn from large amounts of unlabeled data."

    (Nhiều kỹ thuật học máy hiện đại có thể học hiệu quả từ lượng lớn dữ liệu chưa gán nhãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlabeled

Tính từ
Lật mặt

Không có nhãn; không được xác định hoặc phân loại.

"The unlabeled samples were discarded because we couldn't identify them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist found an unlabeled sample in the lab.
Nhà khoa học tìm thấy một mẫu không nhãn trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The technician did not use an unlabeled container for the experiment.
Kỹ thuật viên đã không sử dụng một thùng chứa không nhãn cho thí nghiệm.
Nghi vấn
Did the museum curator notice the unlabeled artifact?
Người phụ trách bảo tàng có nhận thấy hiện vật không nhãn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is currently using unlabeled samples for her experiment.
Nhà khoa học hiện đang sử dụng các mẫu không nhãn mác cho thí nghiệm của mình.
Phủ định
The technician isn't labeling the samples; they are remaining unlabeled for now.
Kỹ thuật viên không dán nhãn các mẫu; chúng vẫn chưa được dán nhãn vào lúc này.
Nghi vấn
Are they intentionally leaving the containers unlabeled during this stage of the process?
Có phải họ cố ý để các thùng chứa không được dán nhãn trong giai đoạn này của quy trình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the unlabeled boxes had been properly marked before storage.
Tôi ước những chiếc hộp chưa được dán nhãn đã được đánh dấu đúng cách trước khi cất giữ.
Phủ định
If only the technician wouldn't leave the cables unlabeled in the future; it's so confusing.
Giá mà người kỹ thuật viên không để dây cáp không được dán nhãn trong tương lai; nó thật sự gây nhầm lẫn.
Nghi vấn
If only the customer could understand why the products are sometimes unlabeled, would he be more patient?
Giá mà khách hàng có thể hiểu tại sao sản phẩm đôi khi không được dán nhãn, liệu anh ấy có kiên nhẫn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlabeled".

Dữ liệu chưa gán nhãn trong Trí tuệ nhân tạo

Trong lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy, 'unlabeled data' (dữ liệu chưa gán nhãn) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Đây là những tập dữ liệu mà mỗi điểm dữ liệu chưa được gắn kèm với một 'nhãn' hay 'đáp án' cụ thể (ví dụ, một bức ảnh không được ghi chú là 'mèo' hay 'chó'). Các thuật toán học không giám sát sử dụng dữ liệu này để tự tìm kiếm các mẫu và cấu trúc tiềm ẩn, mở ra nhiều ứng dụng mới mà không cần đến sự can thiệp thủ công tốn kém để gán nhãn toàn bộ dữ liệu.

Sản phẩm không nhãn mác

Trong thương mại tiêu dùng, 'unlabeled products' (sản phẩm không nhãn mác) thường ám chỉ hàng hóa không có thương hiệu rõ ràng, không có thông tin chi tiết về nhà sản xuất, thành phần hoặc hạn sử dụng. Mặc dù đôi khi chúng có thể rẻ hơn, nhưng người tiêu dùng thường có xu hướng thận trọng hơn khi mua các sản phẩm này do khó kiểm chứng chất lượng và nguồn gốc, tiềm ẩn rủi ro về an toàn và sức khỏe.