(Top Banner Ad)
unidentified
B2
adjective B2 General

unidentified

UK: /ˌʌn.aɪˈden.tɪ.faɪd/ • US: /ˌʌn.aɪˈden.tɪ.faɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa xác định vô danh không rõ danh tính không được nhận dạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not recognized or having had the identity established.

Vietnamese Meaning

Không được nhận dạng hoặc chưa xác định được danh tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police found an unidentified body near the river."

    "Cảnh sát tìm thấy một thi thể chưa xác định được danh tính gần sông."

  • "The unidentified object in the sky caused widespread panic."

    "Vật thể lạ không xác định trên bầu trời gây ra sự hoảng loạn trên diện rộng."

  • "The source of the information remains unidentified."

    "Nguồn gốc của thông tin vẫn chưa được xác định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb identify Nhận diện, xác định, nhận ra
Noun identity Danh tính, bản sắc
Noun identification Sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identifiable Có thể nhận dạng được, có thể xác định được
Adjective identified Đã được nhận dạng, đã được xác định
Adjective unidentifiable Không thể nhận dạng được, không thể xác định được
Adjective unidentified Chưa được nhận dạng, không xác định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idem
Late Latin/Old French
identificare/identifier
English
identify
Old English
un-
English
unidentified

Nguồn gốc của 'Identify'

Từ 'unidentified' được hình thành từ ba phần: tiền tố 'un-', gốc 'identify' và hậu tố '-ed'. Gốc 'identify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'idem' (nghĩa là 'cùng một, giống nhau') qua tiếng Pháp cổ 'identifier'. Nó mang ý nghĩa 'nhận ra, xác định'. Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'không' hoặc 'đảo ngược'. Khi ghép lại, 'unidentified' có nghĩa là 'chưa được nhận dạng' hoặc 'không xác định'.

Usage Note

Từ 'unidentified' thường được sử dụng để mô tả những đối tượng, người hoặc vật mà danh tính hoặc nguồn gốc của chúng chưa được biết hoặc chưa được xác minh. Nó mang ý nghĩa chung là không xác định, không rõ ràng. Khác với 'unknown' (không biết), 'unidentified' nhấn mạnh vào việc chưa xác định được danh tính cụ thể.

Prepositions

by through

by: được xác định bởi. through: được xác định thông qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unidentified
  • flying unidentified flying object (UFO)
    (Vật thể bay không xác định (UFO))
  • human unidentified human remains
    (Hài cốt người chưa xác định danh tính)
  • male/female unidentified male/female
    (Người đàn ông/phụ nữ không rõ danh tính)
  • body unidentified body
    (Thi thể không xác định danh tính)
  • source from an unidentified source
    (Từ một nguồn không xác định)
Verb + unidentified
  • remain remain unidentified
    (Vẫn chưa được xác định/nhận dạng)
  • leave leave unidentified
    (Để không xác định/nhận dạng)
  • find find something unidentified
    (Tìm thấy một thứ gì đó không xác định)

Idioms

  • unidentified flying object (UFO)

    Vật thể bay không xác định (UFO), thường dùng để chỉ đĩa bay của người ngoài hành tinh.

    "Many people claim to have seen an unidentified flying object in the night sky."

    (Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy một vật thể bay không xác định trên bầu trời đêm.)

  • remain unidentified

    Vẫn chưa được xác định/nhận dạng (thường là nguyên nhân, danh tính, hoặc nguồn gốc).

    "The suspect in the robbery remains unidentified despite extensive police investigation."

    (Nghi phạm trong vụ cướp vẫn chưa được xác định danh tính dù đã có cuộc điều tra sâu rộng của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unidentified

adjective
Lật mặt

Không được nhận dạng hoặc chưa xác định được danh tính.

"The police found an unidentified body near the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police were investigating the unidentified body they found near the river.
Cảnh sát đang điều tra thi thể vô danh mà họ tìm thấy gần sông.
Phủ định
They were not classifying the object as unidentified until further analysis was completed.
Họ đã không phân loại vật thể là chưa xác định cho đến khi phân tích thêm được hoàn thành.
Nghi vấn
Were they marking all unidentified flying objects on the radar?
Có phải họ đang đánh dấu tất cả các vật thể bay không xác định trên radar không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the unidentified flying object hadn't disappeared so quickly.
Tôi ước vật thể bay không xác định đã không biến mất quá nhanh như vậy.
Phủ định
If only the police hadn't found an unidentified body near the river.
Giá mà cảnh sát không tìm thấy một thi thể vô danh gần sông.
Nghi vấn
I wish I could identify the unidentified plant in my garden; do you know what it is?
Tôi ước tôi có thể xác định được cái cây không xác định trong vườn của tôi; bạn có biết nó là gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidentified".

UFO và Văn hóa Đại chúng

Khái niệm 'unidentified flying object' (UFO) đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, sách và chương trình truyền hình. Nó thường được liên kết với người ngoài hành tinh và các chuyến viếng thăm Trái đất, kích thích trí tò mò và sự tưởng tượng của con người về những gì nằm ngoài hiểu biết của chúng ta.

John Doe và Jane Doe

Trong hệ thống pháp luật và cảnh sát phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khi một thi thể hoặc một người nào đó được tìm thấy mà không thể xác định danh tính, họ thường được gọi là 'John Doe' (đối với nam) hoặc 'Jane Doe' (đối với nữ). Điều này giúp cảnh sát và các nhà điều tra có một tên tạm thời để tham chiếu khi tiến hành các cuộc điều tra để xác định danh tính thực sự của người đó.