unilluminated
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unilluminated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không được chiếu sáng; không được thắp sáng; tối tăm.
Definition (English Meaning)
Not illuminated; not lit up; dark.
Ví dụ Thực tế với 'Unilluminated'
-
"The forest path was unilluminated by the moon."
"Con đường rừng không được ánh trăng chiếu sáng."
-
"The stage was unilluminated during the intermission."
"Sân khấu không được chiếu sáng trong thời gian giải lao."
-
"The unilluminated manuscript was difficult to read."
"Bản thảo không được chiếu sáng rất khó đọc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unilluminated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unilluminated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unilluminated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unilluminated' thường được dùng để mô tả những khu vực, vật thể hoặc thời điểm mà ánh sáng không chiếu tới hoặc không đủ để nhìn rõ. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu ánh sáng, bóng tối. Khác với 'dark' (tối), 'unilluminated' nhấn mạnh vào việc thiếu nguồn sáng chủ động hoặc ánh sáng nhân tạo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unilluminated'
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the room is unilluminated, people often feel uneasy.
|
Nếu căn phòng không được chiếu sáng, mọi người thường cảm thấy bất an. |
| Phủ định |
When the path is unilluminated, hikers do not usually continue.
|
Khi con đường không được chiếu sáng, người đi bộ đường dài thường không tiếp tục. |
| Nghi vấn |
If a building is unilluminated at night, does it attract less attention?
|
Nếu một tòa nhà không được chiếu sáng vào ban đêm, nó có thu hút ít sự chú ý hơn không? |