(Top Banner Ad)
unilluminated
C1
adjective C1 Chung

unilluminated

UK: /ˌʌnɪˈluːmɪneɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪˈluːmɪneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được chiếu sáng tối tăm không có ánh sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not illuminated; not lit up; dark.

Vietnamese Meaning

Không được chiếu sáng; không được thắp sáng; tối tăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest path was unilluminated by the moon."

    "Con đường rừng không được ánh trăng chiếu sáng."

  • "The stage was unilluminated during the intermission."

    "Sân khấu không được chiếu sáng trong thời gian giải lao."

  • "The unilluminated manuscript was difficult to read."

    "Bản thảo không được chiếu sáng rất khó đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illuminate chiếu sáng, làm sáng tỏ
Adjective illuminated được chiếu sáng, sáng sủa
Noun illumination sự chiếu sáng, ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illuminare
English
illuminate
English
unilluminated

Ánh Sáng và Bóng Tối

Từ 'unilluminated' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'illuminated' (được chiếu sáng). 'Illuminate' có gốc Latinh là 'illuminare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ'. Do đó, 'unilluminated' mang ý nghĩa 'không được làm sáng tỏ' hoặc 'tối tăm'.

Usage Note

Từ 'unilluminated' thường được dùng để mô tả những khu vực, vật thể hoặc thời điểm mà ánh sáng không chiếu tới hoặc không đủ để nhìn rõ. Nó mang ý nghĩa về sự thiếu ánh sáng, bóng tối. Khác với 'dark' (tối), 'unilluminated' nhấn mạnh vào việc thiếu nguồn sáng chủ động hoặc ánh sáng nhân tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unilluminated
  • completely completely unilluminated
    (hoàn toàn không được chiếu sáng)
  • largely largely unilluminated
    (phần lớn không được chiếu sáng)
  • poorly poorly unilluminated
    (chiếu sáng kém)
Noun + unilluminated
  • area unilluminated area
    (khu vực không được chiếu sáng)
  • corner unilluminated corner
    (góc tối)

Idioms

  • Keep someone in the unilluminated about something.

    Giữ ai đó trong bóng tối về điều gì đó (không cho ai đó biết về điều gì).

    "They kept me in the unilluminated about their plans."

    (Họ đã không cho tôi biết gì về kế hoạch của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unilluminated

adjective
Lật mặt

Không được chiếu sáng; không được thắp sáng; tối tăm.

"The forest path was unilluminated by the moon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the room is unilluminated, people often feel uneasy.
Nếu căn phòng không được chiếu sáng, mọi người thường cảm thấy bất an.
Phủ định
When the path is unilluminated, hikers do not usually continue.
Khi con đường không được chiếu sáng, người đi bộ đường dài thường không tiếp tục.
Nghi vấn
If a building is unilluminated at night, does it attract less attention?
Nếu một tòa nhà không được chiếu sáng vào ban đêm, nó có thu hút ít sự chú ý hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unilluminated".

Ngày Tắt Đèn

Sự kiện Giờ Trái Đất (Earth Hour), khi mọi người tắt đèn trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu, làm nổi bật sự tương phản giữa khu vực được chiếu sáng và 'unilluminated', tượng trưng cho hành động bảo vệ môi trường.