(Top Banner Ad)
unlock
B1
Động từ B1 Tổng quát

unlock

UK: /ʌnˈlɒk/ • US: /ʌnˈlɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

mở khóa khai phá giải phóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To open (something locked) with a key or other device.

Vietnamese Meaning

Mở khóa (cái gì đó đã khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his key to unlock the door."

    "Anh ấy dùng chìa khóa để mở cửa."

  • "The password will unlock the system."

    "Mật khẩu sẽ mở khóa hệ thống."

  • "This discovery could unlock new possibilities for treatment."

    "Khám phá này có thể mở ra những khả năng mới trong điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lock Khóa lại, chốt lại
Noun lock Ổ khóa, khóa cửa
Adjective locked Bị khóa, đã khóa
Adjective unlocked Đã được mở khóa, không bị khóa
Noun locker Tủ có khóa, ngăn tủ có khóa
Noun locksmith Thợ sửa khóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
loc
Middle English
unlouken
Modern English
unlock

Nguồn gốc của 'unlock'

Từ 'unlock' được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là đảo ngược hành động, và từ 'lock' (ổ khóa, hành động khóa) cũng từ tiếng Anh cổ. Ghép lại, 'unlock' mang ý nghĩa 'mở khóa' hoặc 'tháo chốt', đảo ngược hành động 'khóa' lại.

Usage Note

Động từ 'unlock' thường được dùng để chỉ hành động mở một vật bị khóa. Nó có thể mang nghĩa đen, như mở một cánh cửa, hoặc nghĩa bóng, như giải phóng tiềm năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Unlock + danh từ (vật lý)
  • door unlock a door
    (mở khóa cửa)
  • phone unlock a phone
    (mở khóa điện thoại)
  • car unlock a car
    (mở khóa xe hơi)
  • safe unlock a safe
    (mở két sắt)
Unlock + danh từ (trừu tượng)
  • potential unlock potential
    (khai phá tiềm năng)
  • secrets unlock secrets
    (khám phá bí mật)
  • mystery unlock a mystery
    (giải mã một bí ẩn)
  • opportunity unlock opportunities
    (mở ra cơ hội)

Idioms

  • unlock the door to something

    Mở ra cơ hội, con đường dẫn đến điều gì đó

    "Education can unlock the door to a brighter future."

    (Giáo dục có thể mở ra cánh cửa đến một tương lai tươi sáng hơn.)

  • unlock someone's heart

    Mở lòng ai đó, khiến ai đó cởi mở hơn

    "His kindness helped to unlock her heart after years of sadness."

    (Sự tử tế của anh ấy đã giúp cô ấy mở lòng sau nhiều năm buồn bã.)

  • unlock the full potential (of something/someone)

    Khai phá toàn bộ tiềm năng của ai đó/cái gì đó

    "New technology can unlock the full potential of renewable energy."

    (Công nghệ mới có thể khai phá toàn bộ tiềm năng của năng lượng tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlock

Động từ
Lật mặt

Mở khóa (cái gì đó đã khóa) bằng chìa khóa hoặc thiết bị khác.

"He used his key to unlock the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to unlock the secrets of this ancient map.
Tôi sẽ khám phá những bí mật của tấm bản đồ cổ này.
Phủ định
She is not going to unlock the door until he apologizes.
Cô ấy sẽ không mở cửa cho đến khi anh ấy xin lỗi.
Nghi vấn
Are they going to unlock the new features in the software update?
Họ có định mở khóa các tính năng mới trong bản cập nhật phần mềm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have unlocked all the potential of this new software.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã khai phá hết tiềm năng của phần mềm mới này.
Phủ định
They won't have unlocked the secret door before the deadline.
Họ sẽ chưa mở được cánh cửa bí mật trước thời hạn.
Nghi vấn
Will you have unlocked all the features of the game by next week?
Bạn sẽ đã mở khóa tất cả các tính năng của trò chơi vào tuần tới chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was unlocking the door when the phone rang.
Cô ấy đang mở khóa cửa thì điện thoại reo.
Phủ định
They were not unlocking the safe at midnight; they were sleeping.
Họ không mở khóa két sắt vào lúc nửa đêm; họ đang ngủ.
Nghi vấn
Were you unlocking the secret passage when I saw you?
Có phải bạn đang mở khóa lối đi bí mật khi tôi thấy bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlock".

Biểu tượng của chìa khóa và sự mở khóa

Trong nhiều nền văn hóa, chìa khóa không chỉ là vật dụng để mở khóa vật lý mà còn là biểu tượng của sự tiếp cận, kiến thức, hoặc tự do. Hành động 'mở khóa' (unlock) vì thế không chỉ mang nghĩa đen là mở một cánh cửa mà còn có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn như khám phá điều bí ẩn, giải quyết vấn đề, hay khai phá tiềm năng.

Mở khóa thành tựu trong trò chơi và cuộc sống

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong trò chơi điện tử, 'mở khóa' (unlock) thường ám chỉ việc đạt được một cấp độ mới, một khả năng đặc biệt, hoặc một vật phẩm quý hiếm sau khi hoàn thành nhiệm vụ hay đạt được mục tiêu. Khái niệm này đã mở rộng sang cuộc sống, nơi chúng ta thường nói về 'mở khóa' một kỹ năng mới hoặc một giai đoạn mới trong sự nghiệp.