(Top Banner Ad)
unloving
B2
adjective B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

unloving

UK: /ʌnˈlʌvɪŋ/ • US: /ʌnˈlʌvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tình thương lạnh lùng vô cảm không yêu thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing love or affection; cold or indifferent.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện tình yêu thương hoặc sự trìu mến; lạnh lùng hoặc thờ ơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She described her childhood as unloving and lonely."

    "Cô ấy mô tả tuổi thơ của mình là thiếu tình thương và cô đơn."

  • "The unloving father never showed any interest in his children's lives."

    "Người cha không có tình thương đó chưa bao giờ thể hiện sự quan tâm đến cuộc sống của con mình."

  • "An unloving environment can have a negative impact on a child's development."

    "Một môi trường thiếu tình thương có thể có tác động tiêu cực đến sự phát triển của một đứa trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu; người yêu
Verb love Yêu, thương
Adjective loving Yêu thương, trìu mến
Adjective unloved Không được yêu thương, bị bỏ rơi
Adverb lovingly Một cách yêu thương, trìu mến
Adverb unlovingly Một cách không yêu thương, lạnh nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufian
Middle English
loving
Modern English
unloving

Sự Kết Hợp Của Phủ Định và Tình Yêu Thương

Từ 'unloving' là sự kết hợp trực tiếp của tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'loving' (yêu thương, trìu mến). 'Loving' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufian' (yêu, quý trọng). Do đó, 'unloving' mang ý nghĩa 'không yêu thương', 'thiếu tình cảm' hay 'lạnh nhạt' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ "unloving" mang sắc thái tiêu cực, mô tả sự thiếu vắng tình cảm yêu thương. Nó thường dùng để miêu tả hành vi, thái độ hoặc tính cách của một người. Khác với "loveless" thường chỉ tình trạng thiếu tình yêu trong một mối quan hệ, "unloving" tập trung vào việc một cá nhân không thể hoặc không muốn thể hiện tình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

unloving + Danh từ
  • parent an unloving parent
    (một phụ huynh vô tâm/không yêu thương)
  • home an unloving home
    (một mái nhà thiếu tình thương/lạnh lẽo)
  • person an unloving person
    (một người lạnh nhạt/thiếu tình cảm)
  • attitude an unloving attitude
    (một thái độ lạnh nhạt/vô cảm)
Động từ + unloving
  • grow to grow unloving
    (trở nên thiếu tình cảm/lạnh nhạt)
  • become to become unloving
    (trở nên không yêu thương/vô tâm)

Idioms

  • an unloving heart

    Một trái tim vô cảm/thiếu tình yêu thương

    "She accused him of having an unloving heart, incapable of empathy."

    (Cô ấy buộc tội anh ta có một trái tim vô cảm, không có khả năng đồng cảm.)

  • an unloving environment

    Một môi trường thiếu tình thương

    "Children raised in an unloving environment often struggle with emotional development."

    (Những đứa trẻ lớn lên trong một môi trường thiếu tình thương thường gặp khó khăn trong phát triển cảm xúc.)

  • to act in an unloving way

    Hành xử một cách lạnh nhạt/thiếu tình cảm

    "His constant criticism made her feel he was acting in an unloving way."

    (Những lời chỉ trích không ngừng của anh khiến cô cảm thấy anh đang hành xử một cách lạnh nhạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unloving

adjective
Lật mặt

Không thể hiện tình yêu thương hoặc sự trìu mến; lạnh lùng hoặc thờ ơ.

"She described her childhood as unloving and lonely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unloving".

Ảnh hưởng của Sự Vô Tâm Gia Đình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học, việc một đứa trẻ lớn lên trong một môi trường gia đình thiếu tình yêu thương ('unloving home') có thể dẫn đến nhiều vấn đề về cảm xúc, tâm lý và xã hội khi trưởng thành. Các nhà tâm lý học nhấn mạnh tầm quan trọng của sự gắn kết và tình yêu thương để phát triển một nhân cách khỏe mạnh và ổn định.

Giá Trị của Tình Yêu Thương trong Xã Hội

Xã hội phương Tây thường đặt nặng giá trị của tình yêu thương, lòng trắc ẩn và sự quan tâm lẫn nhau. Khái niệm 'unloving' do đó thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hụt những phẩm chất được coi trọng này. Một người hoặc hành vi 'unloving' có thể bị đánh giá là một khuyết điểm trong các mối quan hệ cá nhân và bị xã hội không chấp nhận.