(Top Banner Ad)
unparalleled
C1
Adjective C1 Tổng quát

unparalleled

UK: /ʌnˈpærəˌlɛld/ • US: /ʌnˈpærəˌlɛld/

Nghĩa tiếng Việt

vô song không gì sánh bằng có một không hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no equal; unmatched.

Vietnamese Meaning

Không có đối thủ, không gì sánh bằng, vô song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has achieved unparalleled success in the market."

    "Công ty đã đạt được thành công vô song trên thị trường."

  • "The artist's skill is unparalleled."

    "Kỹ năng của nghệ sĩ là vô song."

  • "The beauty of the landscape is unparalleled."

    "Vẻ đẹp của phong cảnh là không gì sánh bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parallel Đường song song; sự tương đồng, điều tương tự
Adjective parallel Song song; tương đồng, tương tự
Verb parallel Song song với; tương đương với; so sánh với
Noun parallelogram Hình bình hành
Adjective paralleled Có thể sánh bằng, có cái tương đương (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
παράλληλος (parallēlos)
Late Latin
parallelus
English
parallel
Old English
un-
English
-ed
English
unparalleled

Gốc rễ Hy Lạp của 'song song'

Từ 'parallel' (song song) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'parallēlos', nghĩa là 'bên cạnh nhau'. Từ này được mượn vào tiếng Latin, sau đó ảnh hưởng đến tiếng Anh, để mô tả hai đường hoặc vật thể không bao giờ gặp nhau, luôn giữ khoảng cách đều đặn.

Tiền tố 'un-' và sự độc nhất

Từ 'unparalleled' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược') vào 'paralleled' (có cái gì đó song song hoặc ngang hàng). Do đó, 'unparalleled' có nghĩa là 'không có gì song song', 'không có gì ngang hàng', hay 'độc nhất vô nhị', 'không thể sánh bằng'.

Usage Note

Từ 'unparalleled' thường được dùng để nhấn mạnh sự độc đáo và vượt trội của một cái gì đó so với tất cả những thứ khác cùng loại. Nó gợi ý rằng một thứ gì đó là tốt nhất, lớn nhất hoặc quan trọng nhất mà chưa từng có tiền lệ. Khác với 'unique' (độc nhất), 'unparalleled' nhấn mạnh sự vượt trội hơn là chỉ sự duy nhất. So với 'exceptional' (xuất sắc), 'unparalleled' mạnh mẽ hơn và thường chỉ dùng cho những thành tựu hoặc phẩm chất thực sự phi thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unparalleled
  • truly truly unparalleled beauty
    (vẻ đẹp thực sự không gì sánh bằng)
  • absolutely absolutely unparalleled success
    (thành công hoàn toàn không ai sánh kịp)
  • simply simply unparalleled dedication
    (sự cống hiến đơn giản là không gì sánh bằng)
unparalleled + Noun
  • success unparalleled success
    (thành công không gì sánh bằng)
  • achievement unparalleled achievement
    (thành tựu vô song)
  • opportunity unparalleled opportunity
    (cơ hội có một không hai)
  • beauty unparalleled beauty
    (vẻ đẹp tuyệt trần)
  • skill unparalleled skill
    (kỹ năng tuyệt đỉnh)
  • growth unparalleled growth
    (sự tăng trưởng chưa từng có)
  • quality unparalleled quality
    (chất lượng vượt trội)
  • commitment unparalleled commitment
    (sự cam kết không gì sánh được)
Prepositional phrases
  • in unparalleled in history
    (không gì sánh bằng trong lịch sử)
  • in unparalleled in its field
    (vô song trong lĩnh vực của nó)
  • of a person of unparalleled talent
    (một người có tài năng tuyệt đỉnh)

Idioms

  • an unparalleled record

    một kỷ lục vô tiền khoáng hậu (chưa từng có)

    "The athlete set an unparalleled record in the marathon."

    (Vận động viên đã lập một kỷ lục vô tiền khoáng hậu trong cuộc thi marathon.)

  • of unparalleled importance

    có tầm quan trọng không gì sánh bằng

    "The discovery was of unparalleled importance to science."

    (Khám phá này có tầm quan trọng không gì sánh bằng đối với khoa học.)

  • reach unparalleled heights

    đạt đến đỉnh cao chưa từng có

    "Their artistic creativity has reached unparalleled heights."

    (Sự sáng tạo nghệ thuật của họ đã đạt đến những đỉnh cao chưa từng có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unparalleled

Adjective
Lật mặt

Không có đối thủ, không gì sánh bằng, vô song.

"The company has achieved unparalleled success in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dedication shows unparalleled commitment to the project.
Sự cống hiến của cô ấy thể hiện cam kết vô song đối với dự án.
Phủ định
The team did not demonstrate unparalleled skill in the competition.
Đội đã không thể hiện kỹ năng vô song trong cuộc thi.
Nghi vấn
Does this artist's work possess unparalleled beauty?
Có phải tác phẩm của nghệ sĩ này sở hữu vẻ đẹp vô song không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success had been unparalleled before the new management took over.
Sự thành công của công ty đã từng là vô song trước khi ban quản lý mới tiếp quản.
Phủ định
The athlete's performance had not been unparalleled in the previous competition; several others had performed equally well.
Màn trình diễn của vận động viên đã không phải là vô song trong cuộc thi trước đó; một số người khác đã trình diễn tốt tương đương.
Nghi vấn
Had the museum's collection been unparalleled in its historical significance before the recent acquisitions?
Bộ sưu tập của bảo tàng có phải là vô song về ý nghĩa lịch sử trước những lần mua lại gần đây không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's unparalleled success this season is a testament to their hard work.
Sự thành công vô song của đội trong mùa giải này là minh chứng cho sự chăm chỉ của họ.
Phủ định
No one's unparalleled skill could prevent the unforeseen accident.
Không có kỹ năng vô song của ai có thể ngăn chặn tai nạn bất ngờ.
Nghi vấn
Is the company's unparalleled growth attributable to its innovative strategies?
Liệu sự tăng trưởng vô song của công ty có phải là do các chiến lược đổi mới của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unparalleled".

Vinh danh sự độc nhất và xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc đạt được điều gì đó 'unparalleled' (vô song) thường gắn liền với sự vinh quang, công nhận và ngưỡng mộ sâu sắc. Nó thể hiện đỉnh cao của thành tựu, vượt xa mọi tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng hiện có, như một tác phẩm nghệ thuật 'kiệt tác' hay một 'thiên tài' có năng lực vượt trội.

Khái niệm về 'kỷ lục' và 'tiêu chuẩn vàng'

Từ 'unparalleled' thường được dùng khi mô tả các kỷ lục thế giới, những phát minh đột phá, hoặc những cá nhân có đóng góp 'không thể sánh bằng'. Nó nhấn mạnh một tiêu chuẩn vàng mới, một cột mốc mà những người khác sẽ cố gắng đạt tới hoặc vượt qua, tượng trưng cho sự tiến bộ và đổi mới không ngừng của con người.