(Top Banner Ad)
unnamed
B1
Tính từ B1 Chung

unnamed

UK: /ˌʌnˈneɪmd/ • US: /ˌʌnˈneɪmd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được đặt tên không có tên giấu tên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not given a name; not identified by name.

Vietnamese Meaning

Không được đặt tên; không được xác định bằng tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unnamed source provided valuable information to the journalists."

    "Nguồn tin không được tiết lộ đã cung cấp thông tin giá trị cho các nhà báo."

  • "The story begins in an unnamed village."

    "Câu chuyện bắt đầu ở một ngôi làng không tên."

  • "An unnamed official commented on the situation."

    "Một quan chức giấu tên đã bình luận về tình hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên, danh tiếng, danh nghĩa
Verb name đặt tên, gọi tên, nêu tên, chỉ định
Adjective named đã được đặt tên, có tên, được nêu tên
Adjective nameless vô danh, không tên, không rõ danh tính
Verb rename đặt lại tên, đổi tên
Noun (Gerund) naming sự đặt tên, việc gọi tên

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama (name), un- (not), -ed (past participle suffix)
Middle English
unnamed
Modern English
unnamed

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'unnamed' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với danh từ 'name' (tên) và hậu tố '-ed' (biến động từ hoặc danh từ thành tính từ, thể hiện trạng thái đã được tác động). Do đó, 'unnamed' nghĩa đen là 'chưa được đặt tên' hoặc 'không có tên'.

Usage Note

Từ 'unnamed' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, địa điểm hoặc người mà danh tính chưa được biết đến hoặc chưa được tiết lộ. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là thiếu tên gọi. Khác với 'anonymous' (vô danh), 'unnamed' không nhất thiết ám chỉ sự che giấu danh tính một cách cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Unnamed + Noun
  • source an unnamed source
    (một nguồn tin giấu tên)
  • official an unnamed official
    (một quan chức giấu tên/không được nêu tên)
  • person an unnamed person
    (một người không rõ danh tính)
  • victim an unnamed victim
    (một nạn nhân giấu tên/chưa xác định danh tính)
  • character an unnamed character
    (một nhân vật không tên (trong truyện, phim))
  • witness an unnamed witness
    (một nhân chứng giấu tên)

Idioms

  • an unnamed source

    một nguồn tin giấu tên/không được tiết lộ danh tính

    "According to an unnamed source, the company is planning major layoffs next month."

    (Theo một nguồn tin giấu tên, công ty đang lên kế hoạch sa thải hàng loạt vào tháng tới.)

  • remain unnamed

    giữ kín danh tính, không được nêu tên

    "For security reasons, the brave informant chose to remain unnamed."

    (Vì lý do an ninh, người cung cấp thông tin dũng cảm đã chọn không nêu tên.)

  • go unnamed

    không được đặt tên, bị bỏ qua không nhắc đến tên

    "Many unsung heroes often go unnamed in history books."

    (Nhiều anh hùng thầm lặng thường không được nêu tên trong sách sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unnamed

Tính từ
Lật mặt

Không được đặt tên; không được xác định bằng tên.

"The unnamed source provided valuable information to the journalists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnamed".

Nguồn tin giấu tên trong báo chí

Trong báo chí phương Tây, 'unnamed sources' (nguồn tin giấu tên) là một thuật ngữ phổ biến, dùng để chỉ những người cung cấp thông tin cho nhà báo nhưng danh tính của họ được bảo mật. Điều này thường xảy ra khi tiết lộ danh tính có thể gây nguy hiểm cho nguồn tin hoặc khi thông tin rất nhạy cảm. Đây là một thực hành quan trọng để đảm bảo dòng chảy thông tin tự do, dù đôi khi cũng gây tranh cãi về tính xác thực.

Bảo vệ danh tính cá nhân và pháp lý

Khái niệm 'unnamed' cũng liên quan đến việc bảo vệ danh tính cá nhân và quyền riêng tư, đặc biệt trong các trường hợp pháp lý hoặc khi liên quan đến trẻ vị thành niên, nạn nhân của tội phạm. Việc không nêu tên một người (ví dụ: 'an unnamed minor' - một trẻ vị thành niên giấu tên) là một quy định pháp lý hoặc đạo đức để bảo vệ họ khỏi sự soi mói của công chúng và những hệ quả tiêu cực.