unnamed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not given a name; not identified by name.
Vietnamese Meaning
Không được đặt tên; không được xác định bằng tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unnamed source provided valuable information to the journalists."
"Nguồn tin không được tiết lộ đã cung cấp thông tin giá trị cho các nhà báo."
-
"The story begins in an unnamed village."
"Câu chuyện bắt đầu ở một ngôi làng không tên."
-
"An unnamed official commented on the situation."
"Một quan chức giấu tên đã bình luận về tình hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unnamed' thường được sử dụng để mô tả một đối tượng, địa điểm hoặc người mà danh tính chưa được biết đến hoặc chưa được tiết lộ. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, chỉ đơn giản là thiếu tên gọi. Khác với 'anonymous' (vô danh), 'unnamed' không nhất thiết ám chỉ sự che giấu danh tính một cách cố ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
source an unnamed source (một nguồn tin giấu tên)
-
official an unnamed official (một quan chức giấu tên/không được nêu tên)
-
person an unnamed person (một người không rõ danh tính)
-
victim an unnamed victim (một nạn nhân giấu tên/chưa xác định danh tính)
-
character an unnamed character (một nhân vật không tên (trong truyện, phim))
-
witness an unnamed witness (một nhân chứng giấu tên)
Idioms
-
an unnamed source
một nguồn tin giấu tên/không được tiết lộ danh tính
"According to an unnamed source, the company is planning major layoffs next month."
(Theo một nguồn tin giấu tên, công ty đang lên kế hoạch sa thải hàng loạt vào tháng tới.)
-
remain unnamed
giữ kín danh tính, không được nêu tên
"For security reasons, the brave informant chose to remain unnamed."
(Vì lý do an ninh, người cung cấp thông tin dũng cảm đã chọn không nêu tên.)
-
go unnamed
không được đặt tên, bị bỏ qua không nhắc đến tên
"Many unsung heroes often go unnamed in history books."
(Nhiều anh hùng thầm lặng thường không được nêu tên trong sách sử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unnamed
Tính từKhông được đặt tên; không được xác định bằng tên.
"The unnamed source provided valuable information to the journalists."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unnamed".
