unobservability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being observable or detectable.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không thể quan sát hoặc phát hiện được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unobservability of quantum fluctuations makes them difficult to study directly."
"Việc không thể quan sát các biến động lượng tử khiến cho việc nghiên cứu chúng trực tiếp trở nên khó khăn."
-
"The unobservability of the object led to numerous speculations about its nature."
"Việc không thể quan sát được vật thể đã dẫn đến nhiều suy đoán về bản chất của nó."
-
"Due to the unobservability of certain variables, the model's predictions are uncertain."
"Do tính không thể quan sát của một số biến số nhất định, các dự đoán của mô hình là không chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | observe | Quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observation | Sự quan sát, sự theo dõi, dữ liệu thu thập được |
| Noun | observer | Người quan sát |
| Adjective | observable | Có thể quan sát được, đáng chú ý |
| Adjective | unobservable | Không thể quan sát được, vô hình |
| Adjective | observant | Tinh ý, có óc quan sát |
| Adverb | observantly | Một cách tinh ý, kỹ lưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học và kỹ thuật, đặc biệt khi thảo luận về các hiện tượng hoặc thực thể mà không thể được nhận biết trực tiếp thông qua các giác quan hoặc các công cụ đo lường hiện có. Nó nhấn mạnh sự hạn chế trong việc quan sát hoặc đo lường một cái gì đó. Khác với 'invisibility' (vô hình), 'unobservability' không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không thể nhìn thấy, mà là không thể quan sát hoặc phát hiện được bằng các phương tiện hiện tại.
Prepositions
'Unobservability of': được sử dụng để chỉ tính không thể quan sát của một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the unobservability of dark matter'. 'Unobservability with': được sử dụng để chỉ tính không thể quan sát được bằng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể. Ví dụ: 'the unobservability of this phenomenon with current technology'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent unobservability (tính không thể quan sát vốn có)
-
complete complete unobservability (sự không thể quan sát hoàn toàn)
-
partial partial unobservability (sự không thể quan sát một phần)
-
fundamental fundamental unobservability (tính không thể quan sát cơ bản)
-
practical practical unobservability (sự không thể quan sát trên thực tế)
-
address address unobservability (giải quyết tính không thể quan sát)
-
deal with deal with unobservability (xử lý tính không thể quan sát)
-
imply imply unobservability (ngụ ý tính không thể quan sát)
-
lead to lead to unobservability (dẫn đến tính không thể quan sát)
-
degree degree of unobservability (mức độ không thể quan sát)
-
problem problem of unobservability (vấn đề về tính không thể quan sát)
-
challenges challenges of unobservability (những thách thức của tính không thể quan sát)
Idioms
-
the unobservability problem
vấn đề về tính không thể quan sát (thường trong các hệ thống hoặc mô hình khoa học)
"The unobservability problem in complex systems makes it difficult to fully understand their internal states."
(Vấn đề về tính không thể quan sát trong các hệ thống phức tạp khiến việc hiểu đầy đủ trạng thái bên trong của chúng trở nên khó khăn.)
-
principle of unobservability
nguyên lý về tính không thể quan sát (một khái niệm cho rằng một số yếu tố không thể được đo lường hoặc quan sát trực tiếp)
"Quantum mechanics often refers to the principle of unobservability regarding certain particle properties."
(Cơ học lượng tử thường nhắc đến nguyên lý về tính không thể quan sát đối với một số đặc tính của hạt.)
-
a high degree of unobservability
mức độ không thể quan sát cao (chỉ ra rằng một cái gì đó rất khó hoặc không thể quan sát được)
"The deep-sea ecosystem exhibits a high degree of unobservability due to extreme conditions."
(Hệ sinh thái biển sâu thể hiện mức độ không thể quan sát cao do điều kiện khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobservability
NounTrạng thái hoặc phẩm chất không thể quan sát hoặc phát hiện được.
"The unobservability of quantum fluctuations makes them difficult to study directly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobservability".
