(Top Banner Ad)
unobservability
C1
Noun C1 Triết học, Khoa học, Tin học

unobservability

UK: /ˌʌnəbzɜːvəˈbɪləti/ • US: /ˌʌnəbzɜːrvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể quan sát được sự không thể quan sát được tính không thể phát hiện được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being observable or detectable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể quan sát hoặc phát hiện được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unobservability of quantum fluctuations makes them difficult to study directly."

    "Việc không thể quan sát các biến động lượng tử khiến cho việc nghiên cứu chúng trực tiếp trở nên khó khăn."

  • "The unobservability of the object led to numerous speculations about its nature."

    "Việc không thể quan sát được vật thể đã dẫn đến nhiều suy đoán về bản chất của nó."

  • "Due to the unobservability of certain variables, the model's predictions are uncertain."

    "Do tính không thể quan sát của một số biến số nhất định, các dự đoán của mô hình là không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe Quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observation Sự quan sát, sự theo dõi, dữ liệu thu thập được
Noun observer Người quan sát
Adjective observable Có thể quan sát được, đáng chú ý
Adjective unobservable Không thể quan sát được, vô hình
Adjective observant Tinh ý, có óc quan sát
Adverb observantly Một cách tinh ý, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

observability (tính có thể quan sát được)detectability (tính có thể phát hiện được)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ser-
Latin
servare
Latin
observare
Old French
observer
English
observe
English
observable
English
unobservable
English
unobservability

Hành Trình của 'Sự Không Thể Quan Sát'

Từ 'unobservability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với 'servare' nghĩa là 'giữ, bảo vệ, quan sát'. Kết hợp với tiền tố 'ob-' (hướng tới) tạo thành 'observare' – 'quan sát, để ý'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã thành 'observe' trong tiếng Anh. Sau đó, thêm hậu tố '-able' (có thể) tạo ra 'observable' (có thể quan sát). Tiếp theo, tiền tố phủ định 'un-' (không) biến nó thành 'unobservable' (không thể quan sát). Cuối cùng, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'unobservability', diễn tả tính chất hoặc trạng thái của việc không thể quan sát được. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và triết học để chỉ những điều vượt quá khả năng nhận thức hoặc đo lường trực tiếp của chúng ta.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, triết học và kỹ thuật, đặc biệt khi thảo luận về các hiện tượng hoặc thực thể mà không thể được nhận biết trực tiếp thông qua các giác quan hoặc các công cụ đo lường hiện có. Nó nhấn mạnh sự hạn chế trong việc quan sát hoặc đo lường một cái gì đó. Khác với 'invisibility' (vô hình), 'unobservability' không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không thể nhìn thấy, mà là không thể quan sát hoặc phát hiện được bằng các phương tiện hiện tại.

Prepositions

of with

'Unobservability of': được sử dụng để chỉ tính không thể quan sát của một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'the unobservability of dark matter'. 'Unobservability with': được sử dụng để chỉ tính không thể quan sát được bằng một phương pháp hoặc công cụ cụ thể. Ví dụ: 'the unobservability of this phenomenon with current technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobservability
  • inherent inherent unobservability
    (tính không thể quan sát vốn có)
  • complete complete unobservability
    (sự không thể quan sát hoàn toàn)
  • partial partial unobservability
    (sự không thể quan sát một phần)
  • fundamental fundamental unobservability
    (tính không thể quan sát cơ bản)
  • practical practical unobservability
    (sự không thể quan sát trên thực tế)
Verb + unobservability
  • address address unobservability
    (giải quyết tính không thể quan sát)
  • deal with deal with unobservability
    (xử lý tính không thể quan sát)
  • imply imply unobservability
    (ngụ ý tính không thể quan sát)
  • lead to lead to unobservability
    (dẫn đến tính không thể quan sát)
Noun + of + unobservability
  • degree degree of unobservability
    (mức độ không thể quan sát)
  • problem problem of unobservability
    (vấn đề về tính không thể quan sát)
  • challenges challenges of unobservability
    (những thách thức của tính không thể quan sát)

Idioms

  • the unobservability problem

    vấn đề về tính không thể quan sát (thường trong các hệ thống hoặc mô hình khoa học)

    "The unobservability problem in complex systems makes it difficult to fully understand their internal states."

    (Vấn đề về tính không thể quan sát trong các hệ thống phức tạp khiến việc hiểu đầy đủ trạng thái bên trong của chúng trở nên khó khăn.)

  • principle of unobservability

    nguyên lý về tính không thể quan sát (một khái niệm cho rằng một số yếu tố không thể được đo lường hoặc quan sát trực tiếp)

    "Quantum mechanics often refers to the principle of unobservability regarding certain particle properties."

    (Cơ học lượng tử thường nhắc đến nguyên lý về tính không thể quan sát đối với một số đặc tính của hạt.)

  • a high degree of unobservability

    mức độ không thể quan sát cao (chỉ ra rằng một cái gì đó rất khó hoặc không thể quan sát được)

    "The deep-sea ecosystem exhibits a high degree of unobservability due to extreme conditions."

    (Hệ sinh thái biển sâu thể hiện mức độ không thể quan sát cao do điều kiện khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobservability

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể quan sát hoặc phát hiện được.

"The unobservability of quantum fluctuations makes them difficult to study directly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobservability".

Thế Giới Lượng Tử và Giới Hạn Quan Sát

Trong vật lý lượng tử, khái niệm 'unobservability' là trung tâm của nhiều tranh luận. Nguyên lý bất định Heisenberg nổi tiếng cho rằng chúng ta không thể biết chính xác cả vị trí và động lượng của một hạt lượng tử cùng một lúc. Điều này ngụ ý rằng có những khía cạnh cơ bản của vũ trụ nằm ngoài khả năng quan sát và đo lường đồng thời của con người, không phải do hạn chế công nghệ mà là một tính chất cố hữu của thực tại.

Sự Tồn Tại Vượt Ra Ngoài Quan Sát

Trong triết học, tính 'unobservability' đặt ra câu hỏi về bản chất của thực tại và sự tồn tại. Liệu một thứ có cần phải được quan sát để tồn tại không? Nhiều học thuyết triết học và tôn giáo khám phá ý tưởng về các thực thể, khái niệm hoặc lĩnh vực không thể quan sát được bằng giác quan hoặc công cụ của con người (ví dụ: Chúa, linh hồn, ý thức, vũ trụ song song). Điều này khuyến khích suy tư về những giới hạn trong nhận thức của chúng ta và những gì có thể nằm ngoài nó.