prominently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a conspicuous or easily noticeable manner; standing out.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's logo was displayed prominently on the building."
"Logo của công ty được hiển thị nổi bật trên tòa nhà."
-
"The politician's image was prominently featured in the campaign."
"Hình ảnh của chính trị gia được hiển thị nổi bật trong chiến dịch."
-
"The museum displayed the artifact prominently in the main hall."
"Bảo tàng trưng bày cổ vật một cách nổi bật trong sảnh chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prominent | nổi bật, quan trọng, dễ thấy |
| Noun | prominence | sự nổi bật, sự xuất chúng, tầm quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prominently' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách thức một cái gì đó được hiển thị hoặc trình bày sao cho nó thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh tính nổi bật và dễ thấy. Khác với 'obviously', 'prominently' nhấn mạnh về vị trí và sự nổi bật về mặt thị giác hơn là sự hiển nhiên về mặt ý nghĩa. Khác với 'noticeably', 'prominently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tầm quan trọng và vị trí trung tâm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feature feature prominently (xuất hiện nổi bật, đóng vai trò chính)
-
figure figure prominently (đóng vai trò quan trọng, chiếm vị trí nổi bật)
-
display display prominently (trưng bày một cách nổi bật, dễ thấy)
-
stand out stand out prominently (nổi bật rõ rệt, dễ nhận thấy)
-
appear appear prominently (xuất hiện rõ nét, ở vị trí dễ thấy)
Idioms
-
figure prominently in/among something
đóng vai trò quan trọng, chiếm vị trí nổi bật trong/trong số cái gì đó
"The issue of climate change figures prominently in the current political debate."
(Vấn đề biến đổi khí hậu đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị hiện nay.)
-
feature prominently in something
xuất hiện nổi bật, được nhấn mạnh hoặc đóng vai trò chính trong cái gì đó
"Her photograph featured prominently on the front page of the newspaper."
(Bức ảnh của cô ấy xuất hiện nổi bật trên trang nhất tờ báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prominently
AdverbMột cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.
"The company's logo was displayed prominently on the building."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company prominently displayed its new logo on the website. |
Công ty đã hiển thị nổi bật logo mới của mình trên trang web. |
| Phủ định | The warning sign was not prominently placed, so many people missed it. |
Biển cảnh báo không được đặt ở vị trí dễ thấy, vì vậy nhiều người đã bỏ lỡ nó. |
| Nghi vấn | Was the artwork prominently featured in the gallery? |
Tác phẩm nghệ thuật có được trưng bày nổi bật trong phòng trưng bày không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sign was placed prominently in the store window. |
Biển báo được đặt nổi bật ở cửa sổ cửa hàng. |
| Phủ định | Was the announcement displayed prominently enough for everyone to see? |
Thông báo có được hiển thị đủ nổi bật để mọi người có thể nhìn thấy không? |
| Nghi vấn | Was the banner displayed prominently at the event? |
Biểu ngữ có được hiển thị nổi bật tại sự kiện không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has prominently featured its new logo in all of its advertisements. |
Công ty đã giới thiệu nổi bật logo mới của mình trong tất cả các quảng cáo. |
| Phủ định | The news channel hasn't prominently displayed that particular story on its website. |
Kênh tin tức đã không hiển thị nổi bật câu chuyện đó trên trang web của họ. |
| Nghi vấn | Has the artist prominently signed their name on the painting? |
Họa sĩ đã ký tên nổi bật của họ lên bức tranh chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominently".
