(Top Banner Ad)
prominently
C1
Adverb C1 General

prominently

UK: /ˈprɒmɪnəntli/ • US: /ˈprɑːmɪnəntli/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật dễ thấy rõ rệt vị trí trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a conspicuous or easily noticeable manner; standing out.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's logo was displayed prominently on the building."

    "Logo của công ty được hiển thị nổi bật trên tòa nhà."

  • "The politician's image was prominently featured in the campaign."

    "Hình ảnh của chính trị gia được hiển thị nổi bật trong chiến dịch."

  • "The museum displayed the artifact prominently in the main hall."

    "Bảo tàng trưng bày cổ vật một cách nổi bật trong sảnh chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prominent nổi bật, quan trọng, dễ thấy
Noun prominence sự nổi bật, sự xuất chúng, tầm quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prominere
Latin
prominentem
English
prominent
English
prominently

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'prominently' bắt nguồn từ tính từ 'prominent', mà tính từ này lại có gốc từ động từ 'prominere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'nhô ra', 'lồi ra' hoặc 'nổi bật'. Ý nghĩa 'hiển nhiên, đáng chú ý' đã phát triển từ đó, mô tả sự vật, sự việc 'đứng trước', 'dễ thấy' hoặc 'quan trọng'.

Usage Note

Từ 'prominently' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cách thức một cái gì đó được hiển thị hoặc trình bày sao cho nó thu hút sự chú ý. Nó nhấn mạnh tính nổi bật và dễ thấy. Khác với 'obviously', 'prominently' nhấn mạnh về vị trí và sự nổi bật về mặt thị giác hơn là sự hiển nhiên về mặt ý nghĩa. Khác với 'noticeably', 'prominently' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tầm quan trọng và vị trí trung tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prominently
  • feature feature prominently
    (xuất hiện nổi bật, đóng vai trò chính)
  • figure figure prominently
    (đóng vai trò quan trọng, chiếm vị trí nổi bật)
  • display display prominently
    (trưng bày một cách nổi bật, dễ thấy)
  • stand out stand out prominently
    (nổi bật rõ rệt, dễ nhận thấy)
  • appear appear prominently
    (xuất hiện rõ nét, ở vị trí dễ thấy)

Idioms

  • figure prominently in/among something

    đóng vai trò quan trọng, chiếm vị trí nổi bật trong/trong số cái gì đó

    "The issue of climate change figures prominently in the current political debate."

    (Vấn đề biến đổi khí hậu đóng vai trò quan trọng trong các cuộc tranh luận chính trị hiện nay.)

  • feature prominently in something

    xuất hiện nổi bật, được nhấn mạnh hoặc đóng vai trò chính trong cái gì đó

    "Her photograph featured prominently on the front page of the newspaper."

    (Bức ảnh của cô ấy xuất hiện nổi bật trên trang nhất tờ báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prominently

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ thấy hoặc dễ nhận thấy; nổi bật.

"The company's logo was displayed prominently on the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prominently displayed its new logo on the website.
Công ty đã hiển thị nổi bật logo mới của mình trên trang web.
Phủ định
The warning sign was not prominently placed, so many people missed it.
Biển cảnh báo không được đặt ở vị trí dễ thấy, vì vậy nhiều người đã bỏ lỡ nó.
Nghi vấn
Was the artwork prominently featured in the gallery?
Tác phẩm nghệ thuật có được trưng bày nổi bật trong phòng trưng bày không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sign was placed prominently in the store window.
Biển báo được đặt nổi bật ở cửa sổ cửa hàng.
Phủ định
Was the announcement displayed prominently enough for everyone to see?
Thông báo có được hiển thị đủ nổi bật để mọi người có thể nhìn thấy không?
Nghi vấn
Was the banner displayed prominently at the event?
Biểu ngữ có được hiển thị nổi bật tại sự kiện không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has prominently featured its new logo in all of its advertisements.
Công ty đã giới thiệu nổi bật logo mới của mình trong tất cả các quảng cáo.
Phủ định
The news channel hasn't prominently displayed that particular story on its website.
Kênh tin tức đã không hiển thị nổi bật câu chuyện đó trên trang web của họ.
Nghi vấn
Has the artist prominently signed their name on the painting?
Họa sĩ đã ký tên nổi bật của họ lên bức tranh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prominently".

Sự Nổi Bật và Công Nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'nổi bật' (achieving prominence) trong lĩnh vực của mình thường gắn liền với thành công và sự công nhận, dẫn đến các giải thưởng, sự chú ý của truyền thông và ảnh hưởng xã hội. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa coi trọng sự khiêm tốn hoặc hòa nhập hơn.

Biểu Tượng Quyền Lực và Địa Vị

Xuyên suốt lịch sử, việc trưng bày 'nổi bật' các biểu tượng, nhân vật hoặc thành tựu đã là một cách để khẳng định quyền lực, địa vị hoặc tầm quan trọng. Từ các tượng đài cổ đại cho đến logo công ty hiện đại, sự hiện diện rõ ràng thường truyền tải thông điệp về sức mạnh và tầm ảnh hưởng.