(Top Banner Ad)
nonclerical
C1
adjective C1 Tổng quát

nonclerical

UK: /ˌnɒnˈklerɪkəl/ • US: /ˌnɑːnˈklerɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thuộc hàng giáo phẩm không liên quan đến tôn giáo thế tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not related to or characteristic of the clergy; not involving religious duties or affairs.

Vietnamese Meaning

Không liên quan đến hoặc không mang đặc điểm của giới tăng lữ; không liên quan đến các nhiệm vụ hoặc vấn đề tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held a nonclerical position in the university's administration."

    "Cô ấy giữ một vị trí không thuộc về hàng giáo phẩm trong ban quản trị của trường đại học."

  • "The staff consists of both clerical and nonclerical employees."

    "Nhân viên bao gồm cả nhân viên thuộc hàng giáo phẩm và không thuộc hàng giáo phẩm."

  • "The task requires nonclerical skills."

    "Nhiệm vụ này đòi hỏi các kỹ năng không liên quan đến tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clerk thư ký; giáo sĩ cấp thấp
Adjective clerical thuộc về giáo sĩ/tăng lữ; thuộc về công việc văn phòng
Noun cleric giáo sĩ, mục sư (thành viên của giới tăng lữ)
Noun clergy giới giáo sĩ, tăng lữ (tập thể các giáo sĩ)
Noun noncleric người không phải giáo sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κληρικός (klērikos)
Latin
clēricus
Old French
clerc
Middle English
clerk
English
clerical (from clerk + -al)
English
non- + clerical

Nguồn gốc của 'Clerical' và 'Non-'

Từ 'nonclerical' được tạo thành từ tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không') kết hợp với tính từ 'clerical'. Bản thân 'clerical' có hai nghĩa chính. Nghĩa đầu tiên xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ những người thuộc về giáo sĩ, tăng lữ. Sau này, từ 'clerk' (thư ký, người ghi chép) phát triển từ đó, dẫn đến nghĩa thứ hai của 'clerical' là 'thuộc về công việc văn phòng'. Vì vậy, 'nonclerical' có thể chỉ những gì 'không thuộc về giáo sĩ' hoặc 'không phải công việc văn phòng'.

Usage Note

Từ 'nonclerical' được dùng để mô tả những công việc, vị trí hoặc hoạt động không thuộc về hoặc không liên quan đến tôn giáo hoặc giới tăng lữ. Nó thường được sử dụng để phân biệt giữa công việc hành chính, văn phòng và các công việc liên quan đến giáo sĩ.

Collocations (Từ đi kèm)

Nonclerical + Noun
  • staff nonclerical staff
    (nhân viên không phải giáo sĩ/không làm công việc văn phòng)
  • duties nonclerical duties
    (nhiệm vụ không liên quan đến giáo sĩ/không phải công việc văn phòng)
  • work nonclerical work
    (công việc không thuộc về giáo sĩ/không phải công việc văn phòng)
  • personnel nonclerical personnel
    (nhân sự không phải giáo sĩ/không làm công việc văn phòng)
  • tasks nonclerical tasks
    (các công việc không liên quan đến giáo sĩ/không phải công việc văn phòng)

Idioms

  • nonclerical duties/responsibilities

    các nhiệm vụ/trách nhiệm không phải công việc văn phòng hoặc không thuộc về giáo sĩ

    "Volunteers often take on nonclerical duties at the community center."

    (Tình nguyện viên thường đảm nhận các nhiệm vụ không phải công việc văn phòng tại trung tâm cộng đồng.)

  • nonclerical staff

    nhân viên không làm công việc văn phòng hoặc không phải giáo sĩ

    "The hospital employs both medical and nonclerical staff."

    (Bệnh viện thuê cả nhân viên y tế và nhân viên không làm công việc văn phòng.)

  • a nonclerical role/position

    một vai trò/vị trí không thuộc về giáo sĩ hoặc không phải công việc văn phòng

    "He decided to pursue a nonclerical role in public service."

    (Anh ấy quyết định theo đuổi một vai trò không thuộc về giáo sĩ trong dịch vụ công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonclerical

adjective
Lật mặt

Không liên quan đến hoặc không mang đặc điểm của giới tăng lữ; không liên quan đến các nhiệm vụ hoặc vấn đề tôn giáo.

"She held a nonclerical position in the university's administration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonclerical".

Sự phân biệt trong Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, có một sự phân biệt rõ ràng giữa 'clerical' (giáo sĩ, tức những người đã được thụ phong và có vai trò lãnh đạo tinh thần) và 'nonclerical' hay 'lay' (tín hữu giáo dân, những người không giữ chức vụ giáo sĩ). 'Nonclerical' thường ám chỉ các hoạt động, vị trí hoặc cá nhân không thuộc về giới tăng lữ, mà là một phần của cộng đồng tín hữu rộng lớn hơn hoặc thế tục.

Công việc và Văn phòng

Ngoài nghĩa liên quan đến tôn giáo, 'clerical' còn chỉ công việc hành chính, văn phòng (ví dụ: clerical work - công việc văn thư). Do đó, 'nonclerical' có thể dùng để mô tả các loại công việc không phải hành chính, như công việc chân tay, kỹ thuật, hoặc sản xuất. Ví dụ, một nhà máy có thể có 'clerical staff' (nhân viên văn phòng) và 'nonclerical staff' (nhân viên sản xuất, kỹ thuật).