(Top Banner Ad)
ordination
C1
danh từ C1 Tôn giáo, Giáo hội

ordination

UK: /ɔːdəˈneɪʃən/ • US: /ɔːrˌdɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lễ phong chức sự thụ phong việc phong chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of ordaining; the conferring or receiving of holy orders; the ceremony or rite by which a person is set apart to an ordained ministry.

Vietnamese Meaning

Lễ phong chức; hành động phong chức; việc trao hoặc nhận chức thánh; nghi lễ mà một người được biệt riêng cho chức vụ thừa tác được phong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ordination to the priesthood was a momentous occasion."

    "Lễ phong chức linh mục của anh ấy là một sự kiện trọng đại."

  • "The church celebrated the ordination of its new deacons."

    "Nhà thờ đã tổ chức lễ phong chức cho các phó tế mới của mình."

  • "She is preparing for her ordination as a minister next year."

    "Cô ấy đang chuẩn bị cho lễ phong chức mục sư của mình vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ordain phong chức, sắc phong (linh mục, tu sĩ); ra lệnh, quy định
Adjective ordained đã được phong chức/sắc phong
Noun ordinand người sắp được phong chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinatio
Old French
ordination
Middle English
ordinacion
English
ordination

Nguồn gốc Latin

Từ 'ordination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ordinatio', có nghĩa là 'sự sắp xếp, sự đặt hàng' hoặc 'sự bổ nhiệm vào một chức vụ'. Nó xuất phát từ động từ 'ordinare', nghĩa là 'sắp xếp, ra lệnh, bổ nhiệm'. Điều này phản ánh ý tưởng về việc được chính thức đưa vào một 'trật tự' hoặc 'chức vụ' cụ thể, đặc biệt là trong các vai trò tôn giáo.

Usage Note

Từ 'ordination' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các hệ thống giáo hội nơi có chức phẩm được phong. Nó khác với 'commissioning' (ủy nhiệm) ở chỗ 'ordination' có tính chất thiêng liêng và thường được coi là không thể đảo ngược. So với 'appointment' (bổ nhiệm), 'ordination' mang tính nghi thức và thánh thiêng hơn.

Prepositions

to for

Ordination *to* the priesthood (phong chức linh mục). Ordination *for* ministry (phong chức cho mục vụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordination
  • priestly priestly ordination
    (sự phong chức linh mục)
  • episcopal episcopal ordination
    (sự phong chức giám mục)
  • sacred sacred ordination
    (sự phong chức thánh)
  • female female ordination
    (sự phong chức nữ giới)
Verb + ordination
  • receive receive ordination
    (nhận sự phong chức)
  • undergo undergo ordination
    (trải qua lễ phong chức)
  • confer confer ordination
    (trao sự phong chức)
  • deny deny ordination
    (từ chối phong chức)
Noun + of + ordination
  • rite rite of ordination
    (nghi thức phong chức)
  • ceremony ceremony of ordination
    (buổi lễ phong chức)

Idioms

  • the rite of ordination

    nghi thức phong chức

    "The bishop performed the rite of ordination for the new priests."

    (Giám mục đã thực hiện nghi thức phong chức cho các linh mục mới.)

  • receive holy ordination

    nhận chức thánh, được phong chức thánh

    "He hopes to receive holy ordination next year."

    (Anh ấy hy vọng sẽ được phong chức thánh vào năm tới.)

  • ordination to the priesthood

    sự phong chức linh mục

    "His ordination to the priesthood was a momentous occasion."

    (Lễ phong chức linh mục của ông ấy là một sự kiện trọng đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordination

danh từ
Lật mặt

Lễ phong chức; hành động phong chức; việc trao hoặc nhận chức thánh; nghi lễ mà một người được biệt riêng cho chức vụ thừa tác được phong.

"His ordination to the priesthood was a momentous occasion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his ordination was a joyous occasion for the entire community is undeniable.
Việc lễ thụ phong của anh ấy là một dịp vui mừng cho toàn thể cộng đồng là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether her ordination will change the church's policies is not yet known.
Liệu việc thụ phong của cô ấy có thay đổi các chính sách của nhà thờ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Whether the ordination was controversial is something the media focused on.
Việc lễ thụ phong có gây tranh cãi hay không là điều mà giới truyền thông tập trung vào.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ordination of the new bishop was a joyous occasion.
Lễ tấn phong giám mục mới là một dịp vui mừng.
Phủ định
The ordination was not without its critics.
Lễ tấn phong không phải là không có những người chỉ trích.
Nghi vấn
Was the ordination performed according to tradition?
Lễ tấn phong có được thực hiện theo truyền thống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, he will have completed his studies in preparation for his ordination.
Đến cuối năm sau, anh ấy sẽ hoàn thành việc học để chuẩn bị cho lễ thụ phong.
Phủ định
She won't have received her official ordination papers by the time the ceremony begins.
Cô ấy sẽ chưa nhận được giấy thụ phong chính thức vào thời điểm buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Will they have finished all the necessary preparations for the ordination by Saturday?
Họ sẽ hoàn thành tất cả các công tác chuẩn bị cần thiết cho lễ thụ phong vào thứ Bảy chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ordination ceremony was a deeply moving event for everyone present.
Lễ thụ phong là một sự kiện vô cùng xúc động đối với tất cả những người có mặt.
Phủ định
The ordination wasn't open to the public due to limited space.
Lễ thụ phong không mở cửa cho công chúng do không gian hạn chế.
Nghi vấn
Was the ordination held at the cathedral last year?
Lễ thụ phong có được tổ chức tại nhà thờ lớn năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has been planning the ordination ceremony for months.
Nhà thờ đã lên kế hoạch cho buổi lễ thụ phong hàng tháng nay.
Phủ định
They haven't been delaying his ordination because of a lack of funds.
Họ đã không trì hoãn lễ thụ phong của anh ấy vì thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Has the bishop been considering a change to the ordination process?
Đức giám mục có đang xem xét thay đổi quy trình thụ phong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordination".

Ý nghĩa trong Kitô giáo

Trong nhiều giáo phái Kitô giáo, 'ordination' (lễ phong chức) là một nghi lễ quan trọng đánh dấu việc một cá nhân được chính thức bổ nhiệm vào chức vụ giáo sĩ, như linh mục, mục sư hoặc giám mục. Nghi lễ này tượng trưng cho sự kêu gọi thiêng liêng và trao quyền để phục vụ cộng đồng tín hữu, thường đi kèm với việc tuyên thệ và đặt tay.

Tranh cãi về phụ nữ được phong chức

Trong lịch sử và hiện tại, có nhiều tranh luận và quan điểm khác nhau giữa các giáo phái về việc liệu phụ nữ có nên được 'ordination' (phong chức) hay không. Một số giáo phái đã cho phép phụ nữ trở thành linh mục, mục sư hoặc giám mục, trong khi những giáo phái khác vẫn duy trì truyền thống chỉ phong chức cho nam giới dựa trên các lý do thần học và truyền thống.