(Top Banner Ad)
unplugging
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Phong cách sống

unplugging

UK: /ˌʌnˈplʌɡɪŋ/ • US: /ˌʌnˈplʌɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngắt kết nối tạm dừng sử dụng thiết bị điện tử rút phích cắm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of disconnecting from electronic devices or technology, often for relaxation or a break.

Vietnamese Meaning

Hành động ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử hoặc công nghệ, thường là để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unplugging from technology for a weekend can be incredibly refreshing."

    "Việc ngắt kết nối khỏi công nghệ vào cuối tuần có thể vô cùng sảng khoái."

  • "Many people are choosing unplugging as a way to reduce stress."

    "Nhiều người đang chọn việc ngắt kết nối như một cách để giảm căng thẳng."

  • "Unplugging the Christmas lights after the holiday is a tradition."

    "Việc rút phích cắm đèn Giáng sinh sau kỳ nghỉ là một truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unplug Rút phích cắm, ngắt kết nối (thiết bị điện); ngắt kết nối (với xã hội/công việc).
Noun plug Phích cắm điện, nút chặn lỗ; quảng cáo nhỏ.
Verb plug Cắm (điện), bịt kín (lỗ); quảng cáo, lăng xê.
Adjective unplugged Không cắm điện, không kết nối; (âm nhạc) mộc, không sử dụng nhạc cụ điện tử.

Synonyms

Antonyms

connecting (kết nối)plugging in (cắm điện)

Related Words

mindfulness (chánh niệm)well-being (sức khỏe)digital minimalism (chủ nghĩa tối giản kỹ thuật số)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Middle Dutch / Low German
plugge
English (17th Century)
plug
English
unplug
English
unplugging

Nguồn gốc của 'Unplugging'

Từ 'unplugging' là một cấu trúc tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó được hình thành từ tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'làm ngược lại' hoặc 'phủ định'. Gốc từ 'plug' (phích cắm, nút chặn) được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 17 từ tiếng Hà Lan trung đại hoặc tiếng Hạ Đức trung đại ('plugge'), vốn dùng để chỉ một cái chốt gỗ hoặc nút chặn. Khi kết hợp lại, 'unplug' có nghĩa là 'rút phích cắm' hoặc 'tháo nút chặn'. 'Unplugging' là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn, diễn tả hành động ngắt kết nối, đặc biệt là khỏi các thiết bị điện tử hoặc sự căng thẳng của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc tạm dừng hoặc chấm dứt sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính, hoặc mạng xã hội, nhằm giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Khác với 'disconnecting' (ngắt kết nối) mang nghĩa chung chung hơn, 'unplugging' nhấn mạnh vào việc chủ động tách mình khỏi công nghệ để tìm lại sự cân bằng.
Đây là nghĩa gốc của từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa 'ngắt kết nối' khỏi công nghệ.

Prepositions

from

'Unplugging from' được sử dụng để chỉ nguồn hoặc đối tượng mà người ta ngắt kết nối. Ví dụ: 'unplugging from social media' (ngắt kết nối khỏi mạng xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unplugging
  • recommend recommend unplugging
    (khuyên nên ngắt kết nối)
  • practice practice unplugging
    (thực hành việc ngắt kết nối)
  • benefit from benefit from unplugging
    (hưởng lợi từ việc ngắt kết nối)
Adjective + unplugging
  • digital digital unplugging
    (việc ngắt kết nối kỹ thuật số)
  • complete complete unplugging
    (sự ngắt kết nối hoàn toàn)
  • much-needed much-needed unplugging
    (sự ngắt kết nối rất cần thiết)
Noun phrase + unplugging
  • a period of a period of unplugging
    (một giai đoạn ngắt kết nối)
  • the act of the act of unplugging
    (hành động ngắt kết nối)

Idioms

  • unplug from the grid

    ngắt kết nối khỏi hệ thống/xã hội, sống tách biệt (thường là khỏi tiện ích công cộng, công nghệ, hoặc các quy ước xã hội)

    "Many people dream of buying a small cabin and unplugging from the grid to live a simpler life."

    (Nhiều người mơ ước mua một căn nhà gỗ nhỏ và ngắt kết nối khỏi hệ thống để sống một cuộc sống đơn giản hơn.)

  • unplug and recharge

    ngắt kết nối (khỏi công việc/thiết bị điện tử) và nạp lại năng lượng

    "After a busy week, it's important to unplug and recharge with a good book or nature walk."

    (Sau một tuần bận rộn, điều quan trọng là phải ngắt kết nối và nạp lại năng lượng bằng một cuốn sách hay hoặc đi dạo trong thiên nhiên.)

  • unplug yourself (from something)

    tự ngắt kết nối/tách mình ra (khỏi một tình huống, hoạt động, hoặc môi trường nào đó)

    "Sometimes you just need to unplug yourself from social media and enjoy the real world."

    (Đôi khi bạn chỉ cần tự ngắt kết nối khỏi mạng xã hội và tận hưởng thế giới thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplugging

Danh từ
Lật mặt

Hành động ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử hoặc công nghệ, thường là để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.

"Unplugging from technology for a weekend can be incredibly refreshing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplugging".

Digital Detox (Giải độc kỹ thuật số)

Trong thế giới hiện đại, 'unplugging' thường gắn liền với khái niệm 'digital detox' – việc tạm thời từ bỏ sử dụng các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính, hoặc mạng xã hội. Mục tiêu của 'digital detox' là giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần, tăng cường sự tập trung và kết nối với cuộc sống thực, thoát khỏi sự phụ thuộc vào màn hình.

Cân bằng Công việc - Cuộc sống (Work-Life Balance)

Việc 'unplugging' cũng là một phần quan trọng của việc duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Nhiều người cố gắng 'unplug' khỏi email công việc và cuộc gọi sau giờ làm hoặc trong kỳ nghỉ để có thời gian cho gia đình, sở thích và sự nghỉ ngơi. Điều này giúp tránh kiệt sức (burnout) và tăng cường sức khỏe thể chất lẫn tinh thần.