(Top Banner Ad)
unpromising job
Kinh tế, Nghề nghiệp

unpromising job

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise lời hứa, sự hứa hẹn, triển vọng
Noun job công việc, nghề nghiệp
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Verb promise hứa hẹn, cam đoan
Adjective promising có triển vọng, đầy hứa hẹn
Adjective promised đã được hứa hẹn, đã được cam kết
Adjective jobless thất nghiệp
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn
Adverb unpromisingly một cách không hứa hẹn

Subject Area

Kinh tế, Nghề nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
English
un-
Latin
promittere
Old French
promesse
Middle English
promis
English
promise
Middle English
jobbe
English
job

Nguồn gốc 'unpromising job'

Cụm từ 'unpromising job' được tạo thành từ 'unpromising' và 'job'. 'Unpromising' kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với từ 'promise' (lời hứa, hứa hẹn) có gốc từ tiếng Latin 'promittere' (gửi đi, hứa hẹn) qua tiếng Pháp cổ. 'Job' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'jobbe' (nghĩa là một mảnh, một công việc). Khi ghép lại, 'unpromising job' miêu tả một công việc không có triển vọng, không mang lại tương lai tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpromising job
  • a rather a rather unpromising job
    (một công việc khá không triển vọng)
  • a truly a truly unpromising job
    (một công việc thực sự không triển vọng)
  • a completely a completely unpromising job
    (một công việc hoàn toàn không triển vọng)
  • a clearly a clearly unpromising job
    (một công việc rõ ràng không có triển vọng)
Verb + unpromising job
  • face face an unpromising job
    (đối mặt với một công việc không triển vọng)
  • be stuck with be stuck with an unpromising job
    (bị mắc kẹt với một công việc không triển vọng)
  • quit quit an unpromising job
    (nghỉ một công việc không triển vọng)
  • take on take on an unpromising job
    (đảm nhận một công việc không triển vọng)

Idioms

  • stuck in an unpromising job

    Bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai, không thể tiến thân.

    "Many graduates feel stuck in an unpromising job with no clear path for advancement."

    (Nhiều sinh viên tốt nghiệp cảm thấy mắc kẹt trong một công việc không có tương lai mà không có lộ trình thăng tiến rõ ràng.)

  • a dead-end unpromising job

    Một công việc không có triển vọng, không có cơ hội thăng tiến hay phát triển nghề nghiệp.

    "He regretted taking what turned out to be a dead-end unpromising job."

    (Anh ấy hối hận vì đã nhận một công việc hóa ra là một công việc không có lối thoát và không triển vọng.)

  • end up with an unpromising job

    Cuối cùng phải làm một công việc không có triển vọng (thường ám chỉ do hoàn cảnh hoặc thiếu lựa chọn).

    "Despite her dreams, she ended up with an unpromising job just to pay the bills."

    (Bất chấp những ước mơ của mình, cô ấy cuối cùng phải làm một công việc không triển vọng chỉ để trang trải hóa đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpromising job

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpromising job".

Áp lực tìm kiếm công việc ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội đáng kể để tìm một công việc không chỉ mang lại thu nhập mà còn có ý nghĩa, phù hợp với đam mê hoặc mang lại cơ hội phát triển. Một 'unpromising job' thường bị xem là một trở ngại, hoặc một bước lùi, đối với mục tiêu này. Người ta thường muốn tránh những công việc không có lộ trình thăng tiến rõ ràng hoặc không đóng góp vào sự phát triển cá nhân.

Khái niệm "Dead-End Job"

Cụm từ "dead-end job" thường được dùng để mô tả một công việc 'unpromising', nghĩa là một vị trí không có cơ hội thăng tiến, phát triển kỹ năng hoặc cải thiện tình hình tài chính. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực về việc lãng phí thời gian và tiềm năng, và có thể dẫn đến sự thất vọng hoặc thiếu động lực cho người lao động.