unpromising job
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | promise | lời hứa, sự hứa hẹn, triển vọng |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Verb | promise | hứa hẹn, cam đoan |
| Adjective | promising | có triển vọng, đầy hứa hẹn |
| Adjective | promised | đã được hứa hẹn, đã được cam kết |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Adverb | promisingly | một cách đầy hứa hẹn |
| Adverb | unpromisingly | một cách không hứa hẹn |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
a rather a rather unpromising job (một công việc khá không triển vọng)
-
a truly a truly unpromising job (một công việc thực sự không triển vọng)
-
a completely a completely unpromising job (một công việc hoàn toàn không triển vọng)
-
a clearly a clearly unpromising job (một công việc rõ ràng không có triển vọng)
-
face face an unpromising job (đối mặt với một công việc không triển vọng)
-
be stuck with be stuck with an unpromising job (bị mắc kẹt với một công việc không triển vọng)
-
quit quit an unpromising job (nghỉ một công việc không triển vọng)
-
take on take on an unpromising job (đảm nhận một công việc không triển vọng)
Idioms
-
stuck in an unpromising job
Bị mắc kẹt trong một công việc không có tương lai, không thể tiến thân.
"Many graduates feel stuck in an unpromising job with no clear path for advancement."
(Nhiều sinh viên tốt nghiệp cảm thấy mắc kẹt trong một công việc không có tương lai mà không có lộ trình thăng tiến rõ ràng.)
-
a dead-end unpromising job
Một công việc không có triển vọng, không có cơ hội thăng tiến hay phát triển nghề nghiệp.
"He regretted taking what turned out to be a dead-end unpromising job."
(Anh ấy hối hận vì đã nhận một công việc hóa ra là một công việc không có lối thoát và không triển vọng.)
-
end up with an unpromising job
Cuối cùng phải làm một công việc không có triển vọng (thường ám chỉ do hoàn cảnh hoặc thiếu lựa chọn).
"Despite her dreams, she ended up with an unpromising job just to pay the bills."
(Bất chấp những ước mơ của mình, cô ấy cuối cùng phải làm một công việc không triển vọng chỉ để trang trải hóa đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unpromising job
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpromising job".
