(Top Banner Ad)
jobless
B1
tính từ B1 Kinh tế

jobless

UK: /ˈdʒɒbləs/ • US: /ˈdʒɑːbləs/

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp không có việc làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without a job; unemployed.

Vietnamese Meaning

Không có việc làm; thất nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The number of jobless people has increased significantly this year."

    "Số lượng người thất nghiệp đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Many young graduates are jobless despite having excellent qualifications."

    "Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi bị thất nghiệp mặc dù có bằng cấp xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, việc làm
Noun joblessness tình trạng thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc
Verb job làm việc vặt, cho thuê (ít dùng với nghĩa này trong bối cảnh công việc chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
-lēas
English
job
English
jobless

Nguồn gốc từ 'Jobless'

'Jobless' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'job' (công việc) và hậu tố '-less' (không có). Hậu tố '-less' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa 'không có', 'thiếu vắng'. Từ 'job' với nghĩa 'việc làm' xuất hiện phổ biến vào khoảng thế kỷ 16-17. Vì vậy, 'jobless' có nghĩa đen là 'không có công việc'.

Usage Note

Từ 'jobless' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người không có việc làm và đang tìm kiếm việc làm. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'unemployed' vì nó nhấn mạnh sự thiếu thốn việc làm. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng được sử dụng thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'out of work' là cụm từ chung hơn, bao gồm cả những người không đi làm vì lý do khác (ví dụ: bệnh tật, nghỉ hưu).

Prepositions

among because of

'- Jobless among: Tỉ lệ thất nghiệp trong nhóm... (ví dụ: Jobless among young people is rising.)
- Jobless because of: Thất nghiệp do... (ví dụ: He is jobless because of the recession.)'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jobless
  • long-term long-term jobless
    (thất nghiệp dài hạn)
  • newly newly jobless
    (mới thất nghiệp)
  • structurally structurally jobless
    (thất nghiệp cơ cấu)
Verb + jobless
  • become become jobless
    (trở nên thất nghiệp)
  • remain remain jobless
    (vẫn thất nghiệp)
  • leave someone leave someone jobless
    (khiến ai đó thất nghiệp)
Jobless + Noun
  • jobless jobless people
    (những người thất nghiệp)
  • jobless jobless claims
    (đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
  • jobless jobless rate
    (tỷ lệ thất nghiệp)

Idioms

  • The jobless

    những người thất nghiệp (dùng như một danh từ tập hợp để chỉ nhóm người)

    "The government is trying to help the jobless get back into work."

    (Chính phủ đang cố gắng giúp những người thất nghiệp quay trở lại làm việc.)

  • Jobless claims

    đơn xin trợ cấp thất nghiệp (một thuật ngữ kinh tế phổ biến)

    "Initial jobless claims unexpectedly rose last week."

    (Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu đã tăng ngoài dự kiến vào tuần trước.)

  • Jobless recovery

    phục hồi kinh tế không tạo ra việc làm (một hiện tượng kinh tế đặc trưng)

    "Economists are concerned about a potential jobless recovery."

    (Các nhà kinh tế lo ngại về một sự phục hồi kinh tế tiềm ẩn không tạo ra việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jobless

tính từ
Lật mặt

Không có việc làm; thất nghiệp.

"The number of jobless people has increased significantly this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless".

Tầm quan trọng của việc làm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, công việc không chỉ là nguồn thu nhập mà còn là một phần cốt lõi của bản sắc cá nhân, địa vị xã hội và lòng tự trọng. Việc thất nghiệp có thể dẫn đến cảm giác bị cô lập, lo lắng và mất phương hướng, vượt xa khó khăn về tài chính.

Hệ thống hỗ trợ thất nghiệp

Để giảm bớt gánh nặng cho người thất nghiệp, nhiều quốc gia phương Tây có các hệ thống phúc lợi xã hội, cung cấp trợ cấp thất nghiệp (unemployment benefits) và các dịch vụ hỗ trợ tìm việc làm. Đây là một mạng lưới an toàn quan trọng để đảm bảo người dân có thể duy trì cuộc sống cơ bản trong thời gian khó khăn.