jobless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without a job; unemployed.
Vietnamese Meaning
Không có việc làm; thất nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The number of jobless people has increased significantly this year."
"Số lượng người thất nghiệp đã tăng đáng kể trong năm nay."
-
"Many young graduates are jobless despite having excellent qualifications."
"Nhiều sinh viên tốt nghiệp trẻ tuổi bị thất nghiệp mặc dù có bằng cấp xuất sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | job | công việc, việc làm |
| Noun | joblessness | tình trạng thất nghiệp |
| Noun | jobseeker | người tìm việc |
| Verb | job | làm việc vặt, cho thuê (ít dùng với nghĩa này trong bối cảnh công việc chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jobless' thường được dùng để mô tả trạng thái của một người không có việc làm và đang tìm kiếm việc làm. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'unemployed' vì nó nhấn mạnh sự thiếu thốn việc làm. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, chúng được sử dụng thay thế cho nhau. Cần phân biệt với 'out of work' là cụm từ chung hơn, bao gồm cả những người không đi làm vì lý do khác (ví dụ: bệnh tật, nghỉ hưu).
Prepositions
'- Jobless among: Tỉ lệ thất nghiệp trong nhóm... (ví dụ: Jobless among young people is rising.)
- Jobless because of: Thất nghiệp do... (ví dụ: He is jobless because of the recession.)'
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term jobless (thất nghiệp dài hạn)
-
newly newly jobless (mới thất nghiệp)
-
structurally structurally jobless (thất nghiệp cơ cấu)
-
become become jobless (trở nên thất nghiệp)
-
remain remain jobless (vẫn thất nghiệp)
-
leave someone leave someone jobless (khiến ai đó thất nghiệp)
-
jobless jobless people (những người thất nghiệp)
-
jobless jobless claims (đơn xin trợ cấp thất nghiệp)
-
jobless jobless rate (tỷ lệ thất nghiệp)
Idioms
-
The jobless
những người thất nghiệp (dùng như một danh từ tập hợp để chỉ nhóm người)
"The government is trying to help the jobless get back into work."
(Chính phủ đang cố gắng giúp những người thất nghiệp quay trở lại làm việc.)
-
Jobless claims
đơn xin trợ cấp thất nghiệp (một thuật ngữ kinh tế phổ biến)
"Initial jobless claims unexpectedly rose last week."
(Số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu đã tăng ngoài dự kiến vào tuần trước.)
-
Jobless recovery
phục hồi kinh tế không tạo ra việc làm (một hiện tượng kinh tế đặc trưng)
"Economists are concerned about a potential jobless recovery."
(Các nhà kinh tế lo ngại về một sự phục hồi kinh tế tiềm ẩn không tạo ra việc làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jobless
tính từKhông có việc làm; thất nghiệp.
"The number of jobless people has increased significantly this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobless".
