(Top Banner Ad)
unpromising
C1
Tính từ C1 Chung

unpromising

UK: /ˌʌnˈprɒmɪsɪŋ/ • US: /ˌʌnˈprɑːmɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không hứa hẹn không có triển vọng không có tương lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not likely to be successful or develop in a positive way.

Vietnamese Meaning

Không có vẻ hứa hẹn, không có khả năng thành công hoặc phát triển theo hướng tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather looks unpromising for our picnic."

    "Thời tiết có vẻ không hứa hẹn cho buổi dã ngoại của chúng ta."

  • "Despite an unpromising start, the project eventually succeeded."

    "Mặc dù khởi đầu không mấy hứa hẹn, dự án cuối cùng đã thành công."

  • "He comes from an unpromising background."

    "Anh ấy đến từ một hoàn cảnh không mấy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unpromising không hứa hẹn, không có triển vọng
Noun promise lời hứa, điều hứa
Verb promise hứa, hứa hẹn
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adverb promisingly một cách đầy hứa hẹn
Adverb unpromisingly một cách không hứa hẹn, một cách thiếu triển vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōmittō
Old French
promettre
Middle English
promise
English
promise
English
promising
English
unpromising

Nguồn gốc 'un-': Phủ định và Tiềm năng

Từ 'unpromising' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào tính từ 'promising'. 'Un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Trong khi đó, 'promising' (có triển vọng, đầy hứa hẹn) lại bắt nguồn từ động từ 'promise' (hứa hẹn), mà bản thân 'promise' lại đến từ 'promettre' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'prōmittō' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'gửi đi', 'cam kết', 'hứa'). Vì vậy, 'unpromising' mang ý nghĩa 'không hứa hẹn', 'không có triển vọng' hoặc 'có vẻ sẽ không thành công'.

Usage Note

Từ 'unpromising' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, một người, hoặc một dự án có vẻ không có tương lai tươi sáng hoặc không có khả năng đạt được kết quả mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực và nhấn mạnh sự thiếu tiềm năng. So với các từ như 'hopeless' (vô vọng) thì 'unpromising' nhẹ hơn, chỉ đơn thuần là không hứa hẹn chứ chưa hẳn là hết hy vọng. 'Bleak' (ảm đạm) cũng gần nghĩa, nhưng thường dùng để chỉ những tình huống có vẻ buồn bã và khó khăn hơn.

Prepositions

for as

Khi đi với 'for', nó chỉ ra rằng cái gì đó không hứa hẹn cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể (ví dụ: 'unpromising for success'). Khi đi với 'as', nó mô tả cái gì đó xuất hiện như thế nào (ví dụ: 'appear as unpromising').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpromising
  • darkly darkly unpromising
    (ám đạm, không có triển vọng)
  • bleakly bleakly unpromising
    (tối tăm, không chút hy vọng)
  • seemingly seemingly unpromising
    (có vẻ không triển vọng)
  • decidedly decidedly unpromising
    (rõ ràng là không hứa hẹn)
Unpromising + Noun
  • start unpromising start
    (khởi đầu không mấy hứa hẹn)
  • future unpromising future
    (tương lai không mấy sáng sủa)
  • signs unpromising signs
    (những dấu hiệu không tốt lành)
  • prospects unpromising prospects
    (triển vọng kém)
  • situation unpromising situation
    (tình hình không mấy khả quan)
Verb + unpromising
  • look look unpromising
    (trông không hứa hẹn)
  • appear appear unpromising
    (dường như không triển vọng)
  • prove prove unpromising
    (chứng tỏ không có triển vọng)

Idioms

  • get off to an unpromising start

    có một khởi đầu không thuận lợi, không có dấu hiệu tốt

    "The project got off to an unpromising start due to unexpected technical issues."

    (Dự án có một khởi đầu không thuận lợi do các vấn đề kỹ thuật không mong muốn.)

  • face unpromising prospects

    đối mặt với những triển vọng không mấy khả quan, khó khăn

    "After the economic downturn, many businesses are facing unpromising prospects."

    (Sau suy thoái kinh tế, nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với những triển vọng không mấy khả quan.)

  • a seemingly unpromising situation

    một tình huống dường như không có hy vọng, khó khăn

    "Despite a seemingly unpromising situation, her determination helped her succeed."

    (Mặc dù là một tình huống dường như không có hy vọng, sự quyết tâm của cô ấy đã giúp cô thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpromising

Tính từ
Lật mặt

Không có vẻ hứa hẹn, không có khả năng thành công hoặc phát triển theo hướng tích cực.

"The weather looks unpromising for our picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather looks unpromising, doesn't it?
Thời tiết có vẻ không hứa hẹn gì cả, phải không?
Phủ định
The situation isn't unpromising, is it?
Tình hình không phải là không có triển vọng, phải không?
Nghi vấn
Is the future unpromising, isn't it?
Tương lai có vẻ không hứa hẹn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast is unpromising, so it will probably rain tomorrow.
Dự báo thời tiết không mấy khả quan, vì vậy có lẽ ngày mai sẽ mưa.
Phủ định
Given the unpromising start, the project won't likely succeed.
Với một khởi đầu không mấy hứa hẹn, dự án có lẽ sẽ không thành công.
Nghi vấn
With such an unpromising economic outlook, are they going to invest in that venture?
Với triển vọng kinh tế không mấy sáng sủa như vậy, liệu họ có đầu tư vào dự án đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpromising".

Tinh thần 'Kẻ yếu thế' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, câu chuyện về 'kẻ yếu thế' (the underdog) rất được ưa chuộng. Đó là câu chuyện về một người, một đội hay một ý tưởng bắt đầu với một hoàn cảnh 'unpromising' (không hứa hẹn, khó khăn), nhưng bằng nỗ lực, kiên trì và tinh thần bất khuất, họ đã vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công. Điều này tôn vinh khả năng vượt lên nghịch cảnh và truyền cảm hứng cho nhiều người, nhấn mạnh rằng một khởi đầu không tốt không định đoạt kết quả cuối cùng.

Nhìn nhận Tiềm năng và Sự Kiên cường

Trong tư duy phương Tây, mặc dù một khởi đầu hoặc tình huống có thể 'unpromising' (không mấy hứa hẹn), nhưng điều đó không phải lúc nào cũng định đoạt kết quả cuối cùng. Có một sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc không từ bỏ, tìm kiếm tiềm năng ẩn giấu, và sự kiên cường để biến một tình huống tưởng chừng như không có hy vọng thành một cơ hội. Khái niệm 'turning things around' (xoay chuyển tình thế) là một minh chứng rõ ràng cho niềm tin này, khuyến khích sự lạc quan và hành động tích cực ngay cả khi đối mặt với khó khăn.