(Top Banner Ad)
deconstructing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Triết học, Nghiên cứu văn học, Khoa học xã hội

deconstructing

UK: /ˌdiːkənˈstrʌktɪŋ/ • US: /ˌdiːkənˈstrʌktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích cấu trúc giải cấu trúc bóc tách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Analyzing something to reveal its underlying assumptions and internal contradictions.

Vietnamese Meaning

Phân tích một điều gì đó để khám phá những giả định ngầm và mâu thuẫn nội tại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is deconstructing the patriarchal narratives within the novel."

    "Cô ấy đang phân tích cấu trúc các diễn ngôn gia trưởng trong cuốn tiểu thuyết."

  • "The philosopher spent years deconstructing traditional notions of morality."

    "Nhà triết học đã dành nhiều năm để phân tích cấu trúc các quan niệm đạo đức truyền thống."

  • "The critic is deconstructing the film's complex symbolism."

    "Nhà phê bình đang phân tích cấu trúc hệ thống biểu tượng phức tạp của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deconstruct phân tích cấu trúc, giải cấu trúc
Noun deconstruction sự phân tích cấu trúc, sự giải cấu trúc
Adjective deconstructive có tính chất phân tích cấu trúc, mang tính giải cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nghiên cứu văn học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de-
Latin
construere
English
construct
English
deconstruct
English
deconstructing

Nguồn gốc của 'Deconstructing'

Từ 'deconstructing' bắt nguồn từ việc kết hợp tiền tố 'de-' (có nghĩa là 'hủy bỏ', 'làm ngược lại') với động từ 'construct' (xây dựng). Ý tưởng này ban đầu được phát triển trong lĩnh vực triết học, đặc biệt là bởi Jacques Derrida, để chỉ việc phân tích và phá vỡ các cấu trúc ý nghĩa để khám phá những giả định và mâu thuẫn tiềm ẩn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, văn học, và khoa học xã hội để chỉ việc bóc tách cấu trúc, ý nghĩa tiềm ẩn, và các yếu tố xây dựng nên một khái niệm, lý thuyết, hoặc văn bản. Khác với 'dissecting' (mổ xẻ) mang tính kỹ thuật hơn, 'deconstructing' tập trung vào việc làm rõ các yếu tố cấu thành ý nghĩa và quyền lực.

Prepositions

deconstructing (something) into (parts) deconstructing (something) from (a viewpoint) deconstructing (something) with (a method)

'into' chỉ ra việc phân rã thành các thành phần; 'from' cho thấy quan điểm tiếp cận; 'with' ám chỉ phương pháp luận được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deconstructing
  • careful deconstructing
    (phân tích cẩn thận)
  • methodical deconstructing
    (phân tích có phương pháp)
  • critical deconstructing
    (phân tích một cách phê bình)
Verb + deconstructing
  • begin deconstructing
    (bắt đầu phân tích)
  • involve deconstructing
    (bao gồm việc phân tích)
  • require deconstructing
    (yêu cầu phân tích)

Idioms

  • Deconstructing the narrative

    Phân tích kỹ lưỡng câu chuyện/vấn đề

    "The journalist was deconstructing the narrative surrounding the election."

    (Nhà báo đang phân tích kỹ lưỡng câu chuyện xung quanh cuộc bầu cử.)

  • Deconstructing assumptions

    Phân tích các giả định

    "The professor asked the students to start deconstructing their assumptions about gender roles."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên bắt đầu phân tích các giả định của họ về vai trò giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deconstructing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Phân tích một điều gì đó để khám phá những giả định ngầm và mâu thuẫn nội tại của nó.

"She is deconstructing the patriarchal narratives within the novel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to deconstruct the argument to understand its flaws.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn phân tích lập luận để hiểu những thiếu sót của nó.
Phủ định
He told me that he did not deconstruct the model because he didn't have the necessary tools.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không tháo rời mô hình vì anh ấy không có các công cụ cần thiết.
Nghi vấn
The professor asked if the students had deconstructed the text thoroughly.
Giáo sư hỏi liệu các sinh viên đã phân tích kỹ văn bản hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deconstructing".

Giải cấu trúc trong triết học

Giải cấu trúc là một phương pháp tiếp cận triết học và văn học do Jacques Derrida phát triển. Nó liên quan đến việc phân tích các văn bản để lộ ra những mâu thuẫn và các lớp ý nghĩa tiềm ẩn. Giải cấu trúc ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, bao gồm văn học, luật pháp và kiến trúc.

Ảnh hưởng trong nghệ thuật và kiến trúc

Trong nghệ thuật và kiến trúc, 'deconstructing' có thể liên quan đến việc phá vỡ các hình thức và quy ước truyền thống để tạo ra những tác phẩm mới và sáng tạo. Ví dụ, kiến trúc giải cấu trúc thường thể hiện sự rời rạc và không ổn định về mặt hình thức.