(Top Banner Ad)
disentangling
C1
Động từ (dạng V-ing/Gerund) C1 Tổng quát

disentangling

UK: /ˌdɪsɪnˈtæŋɡəlɪŋ/ • US: /ˌdɪsɪnˈtæŋɡəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gỡ rối làm sáng tỏ phân biệt giải quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of separating things that have become twisted together or confused with each other.

Vietnamese Meaning

Hành động gỡ rối những thứ đã bị xoắn lại với nhau hoặc lẫn lộn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Disentangling the cables took me almost an hour."

    "Việc gỡ rối mớ dây cáp đã tốn của tôi gần một tiếng đồng hồ."

  • "Disentangling fact from fiction is crucial in journalism."

    "Việc phân biệt sự thật với hư cấu là rất quan trọng trong ngành báo chí."

  • "The historian dedicated his life to disentangling the complexities of the ancient civilization."

    "Nhà sử học đã dành cả cuộc đời để gỡ rối những phức tạp của nền văn minh cổ đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disentangle gỡ rối, làm sáng tỏ
Noun disentanglement sự gỡ rối, sự làm sáng tỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
þang
English
tangle
English
entangle
English
disentangle
English
disentangling

Gỡ rối mọi vấn đề

Từ 'disentangling' có nguồn gốc từ việc thêm tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'loại bỏ, tách ra') vào động từ 'entangle' (nghĩa là 'làm vướng víu, làm rối tung'). Bản thân 'entangle' lại được tạo thành từ tiền tố 'en-' (nghĩa là 'làm cho, đưa vào trạng thái') và danh từ 'tangle' (nghĩa là 'mớ rối, sự vướng víu'), mà 'tangle' có thể bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ, với nghĩa ban đầu là 'rong biển, vật vướng víu'. Vì vậy, về cơ bản, 'disentangling' có nghĩa là hành động 'tách ra khỏi sự vướng víu' hoặc 'gỡ rối'.

Usage Note

Dạng V-ing 'disentangling' thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ một hành động gỡ rối. Khi là phân từ hiện tại, nó mô tả một hành động gỡ rối đang diễn ra hoặc một vật gì đó đang thực hiện hành động gỡ rối. Nó mang ý nghĩa loại bỏ sự phức tạp, rối rắm hoặc khó hiểu khỏi một tình huống, vấn đề hoặc mối quan hệ.

Prepositions

from with

* **disentangling from:** Thường được sử dụng khi nói về việc gỡ một thứ gì đó ra khỏi một thứ khác, nhấn mạnh sự tách biệt. Ví dụ: disentangling the company from debt.
* **disentangling with:** Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để chỉ việc gỡ rối bằng cách sử dụng một phương tiện hoặc công cụ nào đó (nhưng thường dùng 'using' hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disentangling
  • difficult the difficult task of disentangling
    (nhiệm vụ khó khăn trong việc gỡ rối)
  • complex a complex process of disentangling
    (một quá trình gỡ rối phức tạp)
  • careful requiring careful disentangling
    (đòi hỏi sự gỡ rối cẩn thận)
Verb + disentangling
  • involve involve disentangling (e.g., The solution involves disentangling many factors.)
    (liên quan đến việc gỡ rối)
  • start start disentangling (e.g., We need to start disentangling this mess.)
    (bắt đầu gỡ rối)
  • focus on focus on disentangling
    (tập trung vào việc gỡ rối)
Noun + disentangling
  • process the process of disentangling
    (quá trình gỡ rối)
  • act the act of disentangling
    (hành động gỡ rối)
  • challenge the challenge of disentangling
    (thử thách trong việc gỡ rối)

Idioms

  • disentangling oneself from (something/someone)

    tự thoát ra, gỡ mình ra khỏi (điều gì/ai đó)

    "She found it hard to disentangle herself from the complicated family drama."

    (Cô ấy thấy khó khăn để tự thoát ra khỏi mớ kịch gia đình phức tạp đó.)

  • disentangling the threads of (a story/mystery)

    làm sáng tỏ các khía cạnh/mối liên hệ của (một câu chuyện/bí ẩn)

    "The detective spent weeks disentangling the threads of the mystery."

    (Thám tử đã dành nhiều tuần để làm sáng tỏ các khía cạnh của vụ án bí ẩn.)

  • disentangling a knotty problem

    gỡ rối một vấn đề phức tạp/hóc búa

    "It took a team of experts to start disentangling the knotty problem."

    (Mất cả một đội chuyên gia để bắt đầu gỡ rối vấn đề hóc búa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disentangling

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động gỡ rối những thứ đã bị xoắn lại với nhau hoặc lẫn lộn với nhau.

"Disentangling the cables took me almost an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective, who spent hours disentangling the complex web of lies, finally uncovered the truth.
Thám tử, người đã dành hàng giờ để gỡ rối mạng lưới lời nói dối phức tạp, cuối cùng đã khám phá ra sự thật.
Phủ định
The programmer, who didn't disentangle the dependencies properly, caused the system to crash.
Lập trình viên, người không gỡ rối các phần phụ thuộc một cách thích hợp, đã gây ra sự cố hệ thống.
Nghi vấn
Is this the knot, which requires careful effort to disentangle?
Đây có phải là nút thắt, cái mà đòi hỏi nỗ lực cẩn thận để gỡ rối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disentangling".

Tư duy phân tích và giải quyết vấn đề

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'disentangling' thường được liên hệ chặt chẽ với tư duy phân tích và khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó gợi lên hình ảnh một người kiên nhẫn tháo gỡ từng nút thắt, từng chi tiết nhỏ để làm sáng tỏ một tình huống khó khăn, một mớ hỗn độn, hoặc một mối quan hệ rắc rối. Đây là một kỹ năng được đánh giá cao trong học thuật, kinh doanh và đời sống cá nhân.

Sự tự do và độc lập

Khả năng 'disentangling oneself' (tự gỡ mình ra) từ một mối quan hệ độc hại, một tình huống khó chịu, hoặc một ý tưởng lỗi thời cũng là một khía cạnh quan trọng. Nó tượng trưng cho việc giành lại sự tự do cá nhân, quyền tự chủ và khả năng đưa ra lựa chọn cho bản thân, một giá trị được trân trọng trong nhiều xã hội phương Tây.