unrecorded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not recorded or written down.
Vietnamese Meaning
Không được ghi lại hoặc viết ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Much of the region's history remains unrecorded."
"Phần lớn lịch sử của khu vực vẫn chưa được ghi lại."
-
"The meeting was an unrecorded event."
"Cuộc họp là một sự kiện không được ghi lại."
-
"The unrecorded stories of the villagers were fascinating."
"Những câu chuyện không được ghi lại của dân làng thật hấp dẫn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những sự kiện, thông tin, hoặc dữ liệu chưa được lưu trữ một cách chính thức. Có thể ám chỉ sự bí mật, bỏ sót, hoặc không quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
largely largely unrecorded (phần lớn chưa được ghi lại)
-
completely completely unrecorded (hoàn toàn chưa được ghi lại)
-
previously previously unrecorded (trước đây chưa được ghi lại)
-
vast vast unrecorded data (dữ liệu khổng lồ chưa được ghi lại)
-
remain remain unrecorded (vẫn chưa được ghi lại)
-
go go unrecorded (bị bỏ sót không được ghi lại)
-
leave leave unrecorded (để lại chưa được ghi lại)
-
history unrecorded history (lịch sử chưa được ghi chép)
-
events unrecorded events (các sự kiện chưa được ghi nhận)
-
crimes unrecorded crimes (các tội ác chưa được báo cáo/ghi nhận)
-
data unrecorded data (dữ liệu chưa được ghi lại)
Idioms
-
go unrecorded
bị lãng quên hoặc không được ghi lại trong lịch sử/hồ sơ
"Many acts of bravery in ancient times went unrecorded."
(Nhiều hành động dũng cảm thời cổ đại đã không được ghi lại.)
-
remain unrecorded
vẫn chưa được ghi lại hoặc lưu giữ
"Despite extensive research, many details of his early life remain unrecorded."
(Dù đã nghiên cứu rộng rãi, nhiều chi tiết về thời thơ ấu của ông vẫn chưa được ghi lại.)
-
an unrecorded chapter
một phần chưa được ghi lại hoặc khám phá (thường là trong lịch sử, cuộc đời)
"The remote tribe's existence represents an unrecorded chapter in human history."
(Sự tồn tại của bộ lạc xa xôi này đại diện cho một chương chưa được ghi lại trong lịch sử loài người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrecorded
adjectiveKhông được ghi lại hoặc viết ra.
"Much of the region's history remains unrecorded."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the meeting was unrecorded. |
Cô ấy nói rằng cuộc họp đã không được ghi lại. |
| Phủ định | He mentioned that the conversation had been unrecorded. |
Anh ấy đề cập rằng cuộc trò chuyện đã không được ghi lại. |
| Nghi vấn | She asked if the data was unrecorded. |
Cô ấy hỏi liệu dữ liệu có chưa được ghi lại hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The historian will be finding unrecorded documents in the archives. |
Nhà sử học sẽ tìm thấy những tài liệu chưa được ghi chép trong kho lưu trữ. |
| Phủ định | The meeting will not be leaving any discussion unrecorded; everything will be documented. |
Cuộc họp sẽ không bỏ sót bất kỳ cuộc thảo luận nào chưa được ghi lại; mọi thứ sẽ được ghi lại. |
| Nghi vấn | Will they be leaving any crucial details unrecorded during the investigation? |
Liệu họ có bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào chưa được ghi lại trong quá trình điều tra không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The details of the meeting are unrecorded. |
Chi tiết của cuộc họp không được ghi lại. |
| Phủ định | He does not like to leave his actions unrecorded. |
Anh ấy không thích để những hành động của mình không được ghi lại. |
| Nghi vấn | Is the conversation unrecorded? |
Cuộc trò chuyện có không được ghi lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecorded".
