(Top Banner Ad)
unrecorded
B2
adjective B2 General

unrecorded

UK: /ˌʌnrɪˈkɔːdɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈkɔːrdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được ghi lại không được ghi chép vô danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not recorded or written down.

Vietnamese Meaning

Không được ghi lại hoặc viết ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Much of the region's history remains unrecorded."

    "Phần lớn lịch sử của khu vực vẫn chưa được ghi lại."

  • "The meeting was an unrecorded event."

    "Cuộc họp là một sự kiện không được ghi lại."

  • "The unrecorded stories of the villagers were fascinating."

    "Những câu chuyện không được ghi lại của dân làng thật hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun record kỷ lục, hồ sơ, bản ghi, đĩa nhạc
Verb record ghi lại, ghi âm, thu hình
Noun recorder máy ghi âm/ghi hình, người ghi chép
Noun recording sự ghi âm/ghi hình, bản ghi âm/ghi hình
Adjective recorded đã được ghi lại, đã được thu âm
Verb re-record ghi lại lần nữa, thu âm lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recordari
Old French
recorder
Middle English
record
English
unrecorded

Ghi nhớ từ trái tim

Từ 'record' có gốc từ tiếng Latin 'recordari', nghĩa là 'ghi nhớ lại'. Thật thú vị, nó được hình thành từ 're-' (lại) và 'cor' (trái tim, tâm trí). Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của việc ghi chép là lưu giữ điều gì đó sâu sắc trong lòng.

Tiền tố 'Un-': Nghĩa phủ định

Tiền tố 'un-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, luôn mang nghĩa phủ định, tức là 'không' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với 'recorded' (đã được ghi lại), nó tạo thành 'unrecorded' với ý nghĩa 'chưa được ghi lại' hoặc 'không được ghi nhận'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những sự kiện, thông tin, hoặc dữ liệu chưa được lưu trữ một cách chính thức. Có thể ám chỉ sự bí mật, bỏ sót, hoặc không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrecorded
  • largely largely unrecorded
    (phần lớn chưa được ghi lại)
  • completely completely unrecorded
    (hoàn toàn chưa được ghi lại)
  • previously previously unrecorded
    (trước đây chưa được ghi lại)
  • vast vast unrecorded data
    (dữ liệu khổng lồ chưa được ghi lại)
Verb + unrecorded
  • remain remain unrecorded
    (vẫn chưa được ghi lại)
  • go go unrecorded
    (bị bỏ sót không được ghi lại)
  • leave leave unrecorded
    (để lại chưa được ghi lại)
unrecorded + Noun
  • history unrecorded history
    (lịch sử chưa được ghi chép)
  • events unrecorded events
    (các sự kiện chưa được ghi nhận)
  • crimes unrecorded crimes
    (các tội ác chưa được báo cáo/ghi nhận)
  • data unrecorded data
    (dữ liệu chưa được ghi lại)

Idioms

  • go unrecorded

    bị lãng quên hoặc không được ghi lại trong lịch sử/hồ sơ

    "Many acts of bravery in ancient times went unrecorded."

    (Nhiều hành động dũng cảm thời cổ đại đã không được ghi lại.)

  • remain unrecorded

    vẫn chưa được ghi lại hoặc lưu giữ

    "Despite extensive research, many details of his early life remain unrecorded."

    (Dù đã nghiên cứu rộng rãi, nhiều chi tiết về thời thơ ấu của ông vẫn chưa được ghi lại.)

  • an unrecorded chapter

    một phần chưa được ghi lại hoặc khám phá (thường là trong lịch sử, cuộc đời)

    "The remote tribe's existence represents an unrecorded chapter in human history."

    (Sự tồn tại của bộ lạc xa xôi này đại diện cho một chương chưa được ghi lại trong lịch sử loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrecorded

adjective
Lật mặt

Không được ghi lại hoặc viết ra.

"Much of the region's history remains unrecorded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the meeting was unrecorded.
Cô ấy nói rằng cuộc họp đã không được ghi lại.
Phủ định
He mentioned that the conversation had been unrecorded.
Anh ấy đề cập rằng cuộc trò chuyện đã không được ghi lại.
Nghi vấn
She asked if the data was unrecorded.
Cô ấy hỏi liệu dữ liệu có chưa được ghi lại hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historian will be finding unrecorded documents in the archives.
Nhà sử học sẽ tìm thấy những tài liệu chưa được ghi chép trong kho lưu trữ.
Phủ định
The meeting will not be leaving any discussion unrecorded; everything will be documented.
Cuộc họp sẽ không bỏ sót bất kỳ cuộc thảo luận nào chưa được ghi lại; mọi thứ sẽ được ghi lại.
Nghi vấn
Will they be leaving any crucial details unrecorded during the investigation?
Liệu họ có bỏ sót bất kỳ chi tiết quan trọng nào chưa được ghi lại trong quá trình điều tra không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The details of the meeting are unrecorded.
Chi tiết của cuộc họp không được ghi lại.
Phủ định
He does not like to leave his actions unrecorded.
Anh ấy không thích để những hành động của mình không được ghi lại.
Nghi vấn
Is the conversation unrecorded?
Cuộc trò chuyện có không được ghi lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrecorded".

Tầm quan trọng của việc ghi chép lịch sử

Trong nhiều nền văn hóa, việc ghi chép lại lịch sử, truyền thuyết và sự kiện là cực kỳ quan trọng để truyền lại kiến thức và kinh nghiệm cho thế hệ sau. Các câu chuyện 'unrecorded' có nguy cơ bị lãng quên hoặc bị bóp méo qua thời gian.

Hậu quả pháp lý và xã hội

Trong xã hội hiện đại, việc 'unrecorded' các sự kiện như giao dịch tài chính, tội phạm, hoặc thỏa thuận có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về pháp lý và xã hội. Nó có thể gây khó khăn trong việc chứng minh sự thật, đòi quyền lợi hoặc truy cứu trách nhiệm.