(Top Banner Ad)
unwritten
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Luật pháp, Văn hóa

unwritten

UK: /ʌnˈrɪtn̩/ • US: /ʌnˈrɪtn̩/

Nghĩa tiếng Việt

bất thành văn ngầm hiểu không ghi thành văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not recorded in writing.

Vietnamese Meaning

Không được ghi chép lại bằng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's an unwritten rule that you don't talk about Fight Club."

    "Có một luật bất thành văn là bạn không được nói về Câu lạc bộ Đấu."

  • "Unwritten laws govern many aspects of social behavior."

    "Luật bất thành văn chi phối nhiều khía cạnh của hành vi xã hội."

  • "The unwritten rules of etiquette are often the most difficult to learn."

    "Các quy tắc ứng xử bất thành văn thường là những quy tắc khó học nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb write viết
Noun writer nhà văn, người viết
Noun writing văn bản, tác phẩm viết, hành động viết
Adjective written được viết ra, bằng văn bản
Verb rewrite viết lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật pháp, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
wrītan
Middle English
unwritten

Nguồn Gốc "Unwritten"

Từ "unwritten" được tạo thành từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không", "chưa") và "written" (quá khứ phân từ của động từ "to write" - viết). Cả "un-" và gốc "write" đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English). "Unwritten" ban đầu mang nghĩa "chưa được viết ra" hoặc "không được ghi lại", và nghĩa này vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay, thường dùng để chỉ những quy tắc, luật lệ, hay lịch sử không được ghi chép chính thức.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quy tắc, luật lệ, truyền thống hoặc thỏa thuận không chính thức, tồn tại thông qua truyền miệng hoặc sự chấp nhận rộng rãi của cộng đồng. Khác với 'written' (được viết), 'unwritten' nhấn mạnh vào tính chất phi văn bản, sự tồn tại dựa trên tập quán hoặc thỏa thuận ngầm. Cần phân biệt với 'oral' (truyền miệng), 'unwritten' bao hàm cả những điều được ngầm hiểu chứ không nhất thiết phải được nói ra.

Collocations (Từ đi kèm)

unwritten + Noun
  • rule an unwritten rule
    (một quy tắc bất thành văn)
  • law an unwritten law
    (một luật bất thành văn)
  • agreement an unwritten agreement
    (một thỏa thuận miệng, một thỏa thuận bất thành văn)
  • code an unwritten code (of conduct)
    (một bộ quy tắc ứng xử bất thành văn)
  • history unwritten history
    (lịch sử chưa được ghi chép, lịch sử truyền miệng)
  • tradition unwritten tradition
    (truyền thống bất thành văn, truyền thống truyền miệng)

Idioms

  • an unwritten rule/law

    một quy tắc/luật bất thành văn (không được ghi chép chính thức nhưng được mọi người ngầm hiểu và tuân theo)

    "It's an unwritten rule that you don't talk about politics at family gatherings."

    (Đó là một quy tắc bất thành văn rằng bạn không nên nói về chính trị trong các buổi họp mặt gia đình.)

  • unwritten constitution

    hiến pháp bất thành văn (hệ thống quy tắc và nguyên tắc điều hành quốc gia không được tập hợp trong một văn bản duy nhất mà tồn tại dưới dạng luật pháp, tập quán, tiền lệ)

    "The United Kingdom has an unwritten constitution, based on various statutes, common law, and conventions."

    (Vương quốc Anh có hiến pháp bất thành văn, dựa trên nhiều đạo luật, luật chung và các quy ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwritten

Adjective
Lật mặt

Không được ghi chép lại bằng văn bản.

"There's an unwritten rule that you don't talk about Fight Club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unwritten rules of the game are being followed.
Những luật bất thành văn của trò chơi đang được tuân thủ.
Phủ định
The code of conduct was not unwritten; it was clearly documented.
Quy tắc ứng xử không phải là bất thành văn; nó đã được ghi chép rõ ràng.
Nghi vấn
Will the agreement be unwritten, relying only on trust?
Liệu thỏa thuận sẽ là bất thành văn, chỉ dựa vào sự tin tưởng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have understood the unwritten rules of the game.
Các học sinh đã hiểu những luật bất thành văn của trò chơi.
Phủ định
She has not broken the unwritten code of conduct.
Cô ấy đã không phá vỡ quy tắc ứng xử bất thành văn.
Nghi vấn
Has he followed the unwritten guidelines?
Anh ấy đã tuân theo những hướng dẫn bất thành văn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwritten".

Quy Tắc Bất Thành Văn Trong Xã Hội

"Unwritten rules" (những quy tắc bất thành văn) là một phần quan trọng trong mọi nền văn hóa và xã hội. Chúng là những chuẩn mực ứng xử, giao tiếp không được ghi chép chính thức nhưng được hầu hết mọi người trong một cộng đồng ngầm hiểu và tuân theo. Ví dụ, việc xếp hàng chờ đến lượt, không nói chuyện quá to ở nơi công cộng, hay cách cư xử trong các buổi họp mặt gia đình đều là những quy tắc bất thành văn giúp duy trì trật tự xã hội và sự hài hòa.

Lịch Sử và Truyền Thống Miệng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các nền văn hóa bản địa hoặc truyền thống, một phần lớn lịch sử, kiến thức và truyền thống được truyền lại qua "unwritten history" (lịch sử bất thành văn) hay "oral tradition" (truyền thống truyền miệng), thay vì được ghi chép lại. Điều này bao gồm những câu chuyện dân gian, thần thoại, bài hát, và nghi lễ được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác bằng lời nói, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn bản sắc văn hóa.