(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unregistered
B2

unregistered

Adjective

Nghĩa tiếng Việt

chưa đăng ký không đăng ký ngoài sổ sách
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unregistered'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.

Definition (English Meaning)

Not officially recorded or registered.

Ví dụ Thực tế với 'Unregistered'

  • "The car was unregistered and therefore illegal to drive on public roads."

    "Chiếc xe chưa được đăng ký và do đó lái nó trên đường công cộng là bất hợp pháp."

  • "The unregistered charity was raising money without proper authorization."

    "Tổ chức từ thiện chưa đăng ký đang quyên góp tiền mà không có ủy quyền thích hợp."

  • "Unregistered software can pose a security risk to your computer."

    "Phần mềm chưa đăng ký có thể gây ra rủi ro bảo mật cho máy tính của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unregistered'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unregistered
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

registered(đã đăng ký)
official(chính thức)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Unregistered'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unregistered' mang nghĩa một cái gì đó (ví dụ: một công ty, một thiết bị, một người) không được ghi vào danh sách chính thức hoặc cơ sở dữ liệu của một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự công nhận hoặc phê duyệt chính thức. Cần phân biệt với 'illegal' (bất hợp pháp), vì 'unregistered' chỉ đơn giản là chưa đăng ký, còn 'illegal' là vi phạm luật pháp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unregistered'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)