(Top Banner Ad)
unregistered
B2
Adjective B2 Tổng quát

unregistered

UK: /ˌʌnˈredʒɪstəd/ • US: /ˌʌnˈredʒɪstərd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa đăng ký không đăng ký ngoài sổ sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not officially recorded or registered.

Vietnamese Meaning

Không được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was unregistered and therefore illegal to drive on public roads."

    "Chiếc xe chưa được đăng ký và do đó lái nó trên đường công cộng là bất hợp pháp."

  • "The unregistered charity was raising money without proper authorization."

    "Tổ chức từ thiện chưa đăng ký đang quyên góp tiền mà không có ủy quyền thích hợp."

  • "Unregistered software can pose a security risk to your computer."

    "Phần mềm chưa đăng ký có thể gây ra rủi ro bảo mật cho máy tính của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb register đăng ký, ghi danh
Noun register sổ đăng ký, danh sách
Noun registration sự đăng ký, việc ghi danh
Adjective registered đã đăng ký, đã ghi danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regestum
Old French
registrer
Middle English
registren
Old English
un-
English
unregistered

Nguồn gốc từ 'Unregistered'

Từ 'unregistered' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và từ 'registered' (đã được đăng ký). 'Registered' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regestum' (một danh sách, hồ sơ hoặc vật đã được ghi lại), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại. Vì vậy, 'unregistered' có nghĩa đen là 'chưa được ghi vào danh sách' hoặc 'chưa được đăng ký chính thức'.

Usage Note

Từ 'unregistered' mang nghĩa một cái gì đó (ví dụ: một công ty, một thiết bị, một người) không được ghi vào danh sách chính thức hoặc cơ sở dữ liệu của một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự công nhận hoặc phê duyệt chính thức. Cần phân biệt với 'illegal' (bất hợp pháp), vì 'unregistered' chỉ đơn giản là chưa đăng ký, còn 'illegal' là vi phạm luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

unregistered + Noun
  • car an unregistered car
    (một chiếc xe chưa đăng ký)
  • business an unregistered business
    (một doanh nghiệp chưa đăng ký)
  • weapon an unregistered weapon
    (một vũ khí chưa đăng ký)
  • immigrant an unregistered immigrant
    (một người nhập cư không giấy tờ)
Verb + unregistered
  • operate operate an unregistered business
    (vận hành một doanh nghiệp chưa đăng ký)
  • possess possess an unregistered firearm
    (sở hữu một khẩu súng chưa đăng ký)

Idioms

  • unregistered for tax purposes

    chưa đăng ký để nộp thuế (thường ám chỉ trốn thuế)

    "Many small vendors operate unregistered for tax purposes to avoid declaring their income."

    (Nhiều người bán hàng rong hoạt động mà không đăng ký để nộp thuế nhằm tránh kê khai thu nhập của họ.)

  • unregistered practitioner

    người hành nghề không có giấy phép/chưa đăng ký

    "The clinic was shut down after an unregistered practitioner was found treating patients."

    (Phòng khám đã bị đóng cửa sau khi phát hiện một người hành nghề không có giấy phép đang điều trị bệnh nhân.)

  • unregistered securities

    chứng khoán chưa đăng ký (với cơ quan quản lý)

    "Trading in unregistered securities carries significant legal risks."

    (Giao dịch chứng khoán chưa đăng ký tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unregistered

Adjective
Lật mặt

Không được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.

"The car was unregistered and therefore illegal to drive on public roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregistered".

Tầm quan trọng của Đăng ký trong Xã hội Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc đăng ký chính thức (registration) là cực kỳ quan trọng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ việc đăng ký kinh doanh, tài sản (như xe cộ, súng), đến hành nghề chuyên môn (bác sĩ, luật sư) và quyền công dân (đăng ký bầu cử). 'Unregistered' thường ám chỉ sự thiếu hợp pháp, không được công nhận hoặc không tuân thủ quy định, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Kinh tế Ngầm và Hàng hóa Chưa Đăng ký

Sự tồn tại của các doanh nghiệp hoặc hàng hóa 'unregistered' thường liên quan đến kinh tế ngầm (informal economy) hoặc chợ đen (black market). Những hoạt động này thường nhằm mục đích trốn thuế, né tránh các quy định của chính phủ hoặc buôn bán các mặt hàng bất hợp pháp. Mặc dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho một số cá nhân, nhưng chúng gây tổn thất cho ngân sách nhà nước và có thể đe dọa an toàn công cộng.