unregistered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not officially recorded or registered.
Vietnamese Meaning
Không được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car was unregistered and therefore illegal to drive on public roads."
"Chiếc xe chưa được đăng ký và do đó lái nó trên đường công cộng là bất hợp pháp."
-
"The unregistered charity was raising money without proper authorization."
"Tổ chức từ thiện chưa đăng ký đang quyên góp tiền mà không có ủy quyền thích hợp."
-
"Unregistered software can pose a security risk to your computer."
"Phần mềm chưa đăng ký có thể gây ra rủi ro bảo mật cho máy tính của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | register | đăng ký, ghi danh |
| Noun | register | sổ đăng ký, danh sách |
| Noun | registration | sự đăng ký, việc ghi danh |
| Adjective | registered | đã đăng ký, đã ghi danh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unregistered' mang nghĩa một cái gì đó (ví dụ: một công ty, một thiết bị, một người) không được ghi vào danh sách chính thức hoặc cơ sở dữ liệu của một cơ quan có thẩm quyền. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự công nhận hoặc phê duyệt chính thức. Cần phân biệt với 'illegal' (bất hợp pháp), vì 'unregistered' chỉ đơn giản là chưa đăng ký, còn 'illegal' là vi phạm luật pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
car an unregistered car (một chiếc xe chưa đăng ký)
-
business an unregistered business (một doanh nghiệp chưa đăng ký)
-
weapon an unregistered weapon (một vũ khí chưa đăng ký)
-
immigrant an unregistered immigrant (một người nhập cư không giấy tờ)
-
operate operate an unregistered business (vận hành một doanh nghiệp chưa đăng ký)
-
possess possess an unregistered firearm (sở hữu một khẩu súng chưa đăng ký)
Idioms
-
unregistered for tax purposes
chưa đăng ký để nộp thuế (thường ám chỉ trốn thuế)
"Many small vendors operate unregistered for tax purposes to avoid declaring their income."
(Nhiều người bán hàng rong hoạt động mà không đăng ký để nộp thuế nhằm tránh kê khai thu nhập của họ.)
-
unregistered practitioner
người hành nghề không có giấy phép/chưa đăng ký
"The clinic was shut down after an unregistered practitioner was found treating patients."
(Phòng khám đã bị đóng cửa sau khi phát hiện một người hành nghề không có giấy phép đang điều trị bệnh nhân.)
-
unregistered securities
chứng khoán chưa đăng ký (với cơ quan quản lý)
"Trading in unregistered securities carries significant legal risks."
(Giao dịch chứng khoán chưa đăng ký tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unregistered
AdjectiveKhông được đăng ký hoặc ghi lại một cách chính thức.
"The car was unregistered and therefore illegal to drive on public roads."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unregistered".
