(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unenrolled
B2

unenrolled

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không đăng ký chưa ghi danh bị xóa tên (khỏi danh sách)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unenrolled'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

Definition (English Meaning)

Not registered or enrolled in a course, program, or institution.

Ví dụ Thực tế với 'Unenrolled'

  • "The student was unenrolled from the university due to failing grades."

    "Sinh viên đó đã bị xóa tên khỏi danh sách sinh viên của trường đại học do điểm số kém."

  • "Many children are unenrolled from school during the harvest season to help their families."

    "Nhiều trẻ em không được đi học trong mùa thu hoạch để giúp đỡ gia đình."

  • "The number of unenrolled voters is increasing."

    "Số lượng cử tri chưa đăng ký đang tăng lên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unenrolled'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unenrolled
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

enrolled(đã đăng ký)
registered(đã đăng ký)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục

Ghi chú Cách dùng 'Unenrolled'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unenrolled' thường mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm người không còn hoặc chưa bao giờ tham gia một chương trình, khóa học, hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự đăng ký hoặc ghi danh chính thức. Khác với 'dropped out' (bỏ học), 'unenrolled' không nhất thiết ngụ ý rằng người đó đã từng ghi danh trước đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unenrolled'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)