unenrolled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not registered or enrolled in a course, program, or institution.
Vietnamese Meaning
Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student was unenrolled from the university due to failing grades."
"Sinh viên đó đã bị xóa tên khỏi danh sách sinh viên của trường đại học do điểm số kém."
-
"Many children are unenrolled from school during the harvest season to help their families."
"Nhiều trẻ em không được đi học trong mùa thu hoạch để giúp đỡ gia đình."
-
"The number of unenrolled voters is increasing."
"Số lượng cử tri chưa đăng ký đang tăng lên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enroll | Ghi danh, đăng ký |
| Noun | enrollment | Sự ghi danh, sự đăng ký |
| Adjective | enrolled | Đã ghi danh, đã đăng ký |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unenrolled' thường mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm người không còn hoặc chưa bao giờ tham gia một chương trình, khóa học, hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự đăng ký hoặc ghi danh chính thức. Khác với 'dropped out' (bỏ học), 'unenrolled' không nhất thiết ngụ ý rằng người đó đã từng ghi danh trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
previously previously unenrolled student (sinh viên trước đây đã rút khỏi chương trình)
-
become become unenrolled (trở nên không còn đăng ký)
-
remain remain unenrolled (tiếp tục không đăng ký)
Idioms
-
Off the rolls (similar concept)
Không còn trong danh sách (ví dụ: danh sách thành viên, danh sách sinh viên)
"He was taken off the rolls after failing to pay his dues."
(Anh ấy bị xóa khỏi danh sách sau khi không đóng phí thành viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unenrolled
adjectiveKhông được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.
"The student was unenrolled from the university due to failing grades."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenrolled".
