(Top Banner Ad)
unenrolled
B2
adjective B2 Giáo dục

unenrolled

UK: /ˌʌnɪnˈrəʊld/ • US: /ˌʌnɪnˈroʊld/

Nghĩa tiếng Việt

không đăng ký chưa ghi danh bị xóa tên (khỏi danh sách)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not registered or enrolled in a course, program, or institution.

Vietnamese Meaning

Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student was unenrolled from the university due to failing grades."

    "Sinh viên đó đã bị xóa tên khỏi danh sách sinh viên của trường đại học do điểm số kém."

  • "Many children are unenrolled from school during the harvest season to help their families."

    "Nhiều trẻ em không được đi học trong mùa thu hoạch để giúp đỡ gia đình."

  • "The number of unenrolled voters is increasing."

    "Số lượng cử tri chưa đăng ký đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enroll Ghi danh, đăng ký
Noun enrollment Sự ghi danh, sự đăng ký
Adjective enrolled Đã ghi danh, đã đăng ký

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
enrolled
English
unenrolled

Nguồn gốc của 'unenrolled'

Từ 'unenrolled' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' vào từ 'enrolled'. 'Enroll' có nghĩa là đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học hoặc chương trình nào đó. Tiền tố 'un-' mang ý nghĩa phủ định, do đó 'unenrolled' có nghĩa là hủy đăng ký, rút khỏi hoặc không còn nằm trong danh sách đăng ký của một chương trình hoặc khóa học.

Usage Note

Từ 'unenrolled' thường mang nghĩa bị động, chỉ trạng thái của một người hoặc một nhóm người không còn hoặc chưa bao giờ tham gia một chương trình, khóa học, hoặc tổ chức nào đó. Nó nhấn mạnh việc thiếu sự đăng ký hoặc ghi danh chính thức. Khác với 'dropped out' (bỏ học), 'unenrolled' không nhất thiết ngụ ý rằng người đó đã từng ghi danh trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenrolled
  • previously previously unenrolled student
    (sinh viên trước đây đã rút khỏi chương trình)
Verb + unenrolled
  • become become unenrolled
    (trở nên không còn đăng ký)
  • remain remain unenrolled
    (tiếp tục không đăng ký)

Idioms

  • Off the rolls (similar concept)

    Không còn trong danh sách (ví dụ: danh sách thành viên, danh sách sinh viên)

    "He was taken off the rolls after failing to pay his dues."

    (Anh ấy bị xóa khỏi danh sách sau khi không đóng phí thành viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenrolled

adjective
Lật mặt

Không được đăng ký hoặc ghi danh vào một khóa học, chương trình hoặc tổ chức.

"The student was unenrolled from the university due to failing grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenrolled".

Quy trình đăng ký và hủy đăng ký

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc đăng ký và hủy đăng ký các khóa học hoặc chương trình thường được thực hiện trực tuyến. Học sinh, sinh viên có thể dễ dàng 'unenrolled' khỏi một khóa học nếu họ không còn muốn tham gia, tuy nhiên cần tuân thủ các quy định và thời hạn nhất định để tránh các khoản phí phát sinh.