(Top Banner Ad)
unrelated to
B2
Adjective B2 General

unrelated to

UK: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không liên quan đến không có liên quan đến không dính dáng đến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not connected; not having a relationship.

Vietnamese Meaning

Không liên quan; không có mối liên hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These two events are completely unrelated to each other."

    "Hai sự kiện này hoàn toàn không liên quan đến nhau."

  • "His personal life is unrelated to his professional achievements."

    "Đời tư của anh ấy không liên quan đến những thành tựu chuyên môn của anh ấy."

  • "The cause of the illness is unrelated to the patient's diet."

    "Nguyên nhân của căn bệnh không liên quan đến chế độ ăn uống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relate liên hệ, liên kết; kể lại, thuật lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên hệ; người thân
Noun relationship mối quan hệ, sự giao thiệp
Noun relative người thân, họ hàng
Adjective related có liên quan, có họ hàng
Adverb relatively tương đối, khá là
Noun relativity thuyết tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Modern English
un-
Latin
referre (relatus)
Old French
relater
Modern English
relate
Old English
-ed (suffix)

Nguồn gốc của 'unrelated to'

Cụm từ 'unrelated to' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và từ 'related'. Tiền tố 'un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) và tiếng Proto-Germanic, mang nghĩa 'không' hoặc 'ngược lại'. Từ 'related' xuất phát từ 'relate', mà bản thân từ này lại có gốc từ động từ 'referre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mang trở lại', 'liên hệ' hoặc 'đề cập đến'. Khi kết hợp lại, 'unrelated' có nghĩa là 'không có mối liên hệ, không kết nối', và 'unrelated to' nghĩa là 'không liên quan đến' một điều gì đó hoặc một ai đó.

Usage Note

Cụm từ 'unrelated to' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu kết nối hoặc mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó nhấn mạnh sự độc lập hoặc khác biệt giữa chúng. Khác với 'irrelevant' (không thích hợp), 'unrelated' chỉ đơn giản là không có mối liên kết, trong khi 'irrelevant' mang ý nghĩa không phù hợp hoặc không quan trọng trong một ngữ cảnh cụ thể.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà chủ thể không liên quan. Ví dụ: 'The experiment is unrelated to the previous study.' (Thí nghiệm này không liên quan đến nghiên cứu trước đây.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unrelated to
  • completely completely unrelated to
    (hoàn toàn không liên quan đến)
  • largely largely unrelated to
    (phần lớn không liên quan đến)
  • totally totally unrelated to
    (hoàn toàn không liên quan đến)
  • essentially essentially unrelated to
    (về cơ bản là không liên quan đến)
  • seemingly seemingly unrelated to
    (dường như không liên quan đến)
Noun + unrelated to
  • matters matters unrelated to the case
    (những vấn đề không liên quan đến vụ án)
  • issues issues unrelated to the core problem
    (những vấn đề không liên quan đến vấn đề cốt lõi)
  • factors factors unrelated to their performance
    (các yếu tố không liên quan đến hiệu suất của họ)
  • events events unrelated to the main incident
    (các sự kiện không liên quan đến sự cố chính)
  • information information unrelated to the research
    (thông tin không liên quan đến nghiên cứu)

Idioms

  • completely unrelated to each other

    hoàn toàn không liên quan gì đến nhau

    "Their arguments are completely unrelated to each other; they're talking about different things."

    (Những tranh luận của họ hoàn toàn không liên quan gì đến nhau; họ đang nói về những vấn đề khác.)

  • an issue unrelated to the main agenda

    một vấn đề không liên quan đến chương trình nghị sự chính

    "We need to focus on the key points; please don't bring up an issue unrelated to the main agenda."

    (Chúng ta cần tập trung vào các điểm chính; làm ơn đừng đưa ra một vấn đề không liên quan đến chương trình nghị sự chính.)

  • to be unrelated to the topic at hand

    không liên quan đến chủ đề đang thảo luận/xử lý

    "I appreciate your input, but your comment is unrelated to the topic at hand."

    (Tôi đánh giá cao ý kiến đóng góp của bạn, nhưng bình luận của bạn không liên quan đến chủ đề đang thảo luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrelated to

Adjective
Lật mặt

Không liên quan; không có mối liên hệ.

"These two events are completely unrelated to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence, which appeared unrelated to the case at first, later proved crucial.
Bằng chứng, ban đầu có vẻ không liên quan đến vụ án, sau đó đã chứng minh là rất quan trọng.
Phủ định
The witness, whose testimony seemed unrelated to the central issue, was dismissed by the judge.
Nhân chứng, người mà lời khai dường như không liên quan đến vấn đề trung tâm, đã bị thẩm phán bác bỏ.
Nghi vấn
Are these documents, which you claim are unrelated to the investigation, actually relevant?
Những tài liệu này, mà bạn cho là không liên quan đến cuộc điều tra, có thực sự liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrelated to".

Sự trùng hợp hay nhân quả?

Trong nhiều nền văn hóa, con người thường cố gắng tìm mối liên hệ giữa các sự kiện. Khi hai sự việc xảy ra gần nhau nhưng thực chất 'unrelated to' (không liên quan gì đến nhau), chúng ta gọi đó là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Việc phân biệt giữa sự trùng hợp và mối quan hệ nhân quả (causation) là rất quan trọng trong tư duy khoa học và logic, giúp tránh những suy luận sai lầm.

Giữ đúng trọng tâm cuộc thảo luận

Trong các cuộc họp, tranh luận hoặc viết lách, việc giữ cho thông tin và ý kiến 'unrelated to' (không liên quan đến) chủ đề chính thường bị xem là lạc đề hoặc không hiệu quả. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự mạch lạc và tập trung vào vấn đề cốt lõi, giúp giao tiếp rõ ràng và đạt được mục tiêu.