(Top Banner Ad)
unreleased
B2
Adjective B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

unreleased

UK: /ˌʌnrɪˈliːst/ • US: /ˌʌnrɪˈliːst/

Nghĩa tiếng Việt

chưa phát hành chưa công bố chưa ra mắt còn trong vòng bí mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not yet made available to the public or not yet distributed.

Vietnamese Meaning

Chưa được phát hành, chưa được công bố, chưa được đưa ra thị trường hoặc công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band decided to keep the unreleased tracks for a special edition album."

    "Ban nhạc quyết định giữ lại những bài hát chưa phát hành cho một album phiên bản đặc biệt."

  • "The company is working on several unreleased projects."

    "Công ty đang thực hiện một vài dự án chưa được công bố."

  • "Details about the unreleased phone are already circulating online."

    "Thông tin chi tiết về chiếc điện thoại chưa phát hành đã lan truyền trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, tung ra; giải phóng, phóng thích
Noun release sự phát hành, sự ra mắt; sự giải thoát, sự phóng thích
Adjective released đã được phát hành/công bố; đã được giải thoát
Adjective releasable có thể phát hành/công bố; có thể phóng thích
Adjective unreleasable không thể phát hành/công bố; không thể phóng thích
Adjective unreleased chưa phát hành/công bố; chưa được tung ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

embargoed (cấm vận (thông tin))confidential (bí mật)exclusive (độc quyền)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
Old French
relaissier
Middle English
relesen
English (c. 1300)
release
English (19th Century)
unreleased

Hành trình của 'Release'

Từ gốc Latin 'relaxare' nghĩa là 'nới lỏng' hay 'thư giãn', qua tiếng Pháp cổ 'relaissier' mang nghĩa 'buông bỏ', từ 'release' đã du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ban đầu nó có nghĩa là 'giải thoát' hay 'cho phép đi'. Đến thế kỷ 19, với sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) và hậu tố quá khứ '-ed' (chỉ trạng thái đã được thực hiện), từ 'unreleased' ra đời để chỉ những thứ chưa được công bố hay phát hành.

Usage Note

Từ 'unreleased' thường được dùng để mô tả sản phẩm, bản ghi âm, phim, hoặc thông tin mà vẫn còn trong quá trình sản xuất hoặc chưa được phép tiếp cận công khai. Nó nhấn mạnh sự hạn chế về việc tiếp cận hoặc sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unreleased
  • new new unreleased album
    (album mới chưa phát hành)
  • rare rare unreleased tracks
    (các bản nhạc hiếm chưa phát hành)
  • original original unreleased version
    (phiên bản gốc chưa phát hành)
Noun + unreleased (as in "unreleased X")
  • album unreleased album
    (album chưa phát hành)
  • track unreleased track
    (bản nhạc chưa phát hành)
  • footage unreleased footage
    (cảnh quay chưa công bố)
  • material unreleased material
    (tài liệu/nội dung chưa công bố)
  • game unreleased game demo
    (bản chơi thử game chưa phát hành)
Verb + unreleased
  • remain remain unreleased
    (vẫn chưa được phát hành/công bố)
  • keep keep something unreleased
    (giữ một thứ gì đó chưa được phát hành)
  • leak leak unreleased content
    (làm rò rỉ nội dung chưa phát hành)

Idioms

  • remain unreleased

    Vẫn chưa được phát hành/công bố

    "Many great songs by the artist remain unreleased to this day."

    (Nhiều bài hát tuyệt vời của nghệ sĩ này vẫn chưa được phát hành cho đến tận ngày nay.)

  • unreleased material/content

    Tài liệu/nội dung chưa được công bố hoặc phát hành

    "Fans are always eager to hear any unreleased material from their favorite band."

    (Người hâm mộ luôn háo hức được nghe bất kỳ nội dung chưa phát hành nào từ ban nhạc yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unreleased

Adjective
Lật mặt

Chưa được phát hành, chưa được công bố, chưa được đưa ra thị trường hoặc công chúng.

"The band decided to keep the unreleased tracks for a special edition album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band must release the unreleased tracks soon.
Ban nhạc nhất định phải phát hành những bài hát chưa được phát hành sớm.
Phủ định
They shouldn't release the unreleased material in that condition.
Họ không nên phát hành tài liệu chưa phát hành trong tình trạng đó.
Nghi vấn
Could they release the unreleased version of the song?
Họ có thể phát hành phiên bản chưa phát hành của bài hát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unreleased".

Sự háo hức và bí ẩn

Trong ngành công nghiệp giải trí (âm nhạc, điện ảnh, trò chơi điện tử), các sản phẩm 'unreleased' (chưa phát hành) thường tạo ra sự háo hức và bí ẩn lớn. Người hâm mộ thường săn lùng các bản demo, cảnh quay bị xóa hoặc các dự án chưa hoàn thành, xem chúng như những 'kho báu' độc quyền.

Văn hóa Rò rỉ (Leaks) và Băng đĩa lậu (Bootlegs)

Khái niệm 'unreleased' cũng gắn liền với văn hóa 'rò rỉ' (leaks), nơi nội dung chưa công bố bị lộ ra ngoài trước lịch trình. Điều này đôi khi gây tranh cãi nhưng cũng có thể tạo ra sự lan truyền mạnh mẽ. Ngoài ra, 'bootlegs' (băng đĩa lậu) cũng thường chứa các bản nhạc hoặc buổi biểu diễn 'unreleased' mà người hâm mộ đã tự ghi lại và trao đổi.