(Top Banner Ad)
fickleness
C1
noun C1 Tâm lý học, Hành vi học

fickleness

UK: /ˈfɪkəl nəs/ • US: /ˈfɪkəl nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính hay thay đổi tính không kiên định tính thất thường tính ba phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being fickle; inconstancy; changeableness.

Vietnamese Meaning

Tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính thất thường; sự không chung thủy (trong tình cảm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her fickleness made it difficult to maintain a stable relationship with her."

    "Tính hay thay đổi của cô ấy khiến việc duy trì một mối quan hệ ổn định trở nên khó khăn."

  • "The fickleness of the weather made it hard to plan outdoor activities."

    "Thời tiết thất thường khiến việc lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời trở nên khó khăn."

  • "Political fickleness can lead to instability in government."

    "Sự không kiên định về chính trị có thể dẫn đến sự bất ổn trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fickle hay thay đổi, không kiên định (về tính cách, tình cảm, quan điểm); thất thường (về thời tiết, số phận)
Noun fickleness sự hay thay đổi, tính không kiên định, sự thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ficol
English
fickle
English
fickleness

Nguồn gốc của 'fickleness'

Từ 'fickleness' bắt nguồn từ tính từ 'fickle' và hậu tố '-ness'. Bản thân từ 'fickle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ficol', có nghĩa là 'lừa dối, không trung thực' (deceitful, tricky). Qua thời gian, nghĩa của 'fickle' đã phát triển để chỉ tính 'hay thay đổi, không kiên định', đặc biệt là trong tình cảm, lòng trung thành hoặc quan điểm. Do đó, 'fickleness' mang nghĩa là sự không ổn định, sự thất thường, dễ thay đổi.

Usage Note

Fickleness chỉ sự thiếu kiên định, dễ thay đổi ý kiến, sở thích, hoặc lòng trung thành. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tin cậy và không thể đoán trước. Khác với 'variability' (tính biến đổi) là một đặc điểm chung và không nhất thiết mang nghĩa xấu, 'fickleness' nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột và không đáng tin.

Prepositions

of in

Fickleness 'of' something: đề cập đến tính hay thay đổi của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: fickleness of the market). Fickleness 'in' something: đề cập đến tính hay thay đổi trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh nào đó (ví dụ: fickleness in love).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fickleness
  • human human fickleness
    (tính hay thay đổi của con người)
  • inherent inherent fickleness
    (tính thất thường vốn có)
  • notorious notorious fickleness
    (sự thất thường tai tiếng)
  • political political fickleness
    (sự thiếu kiên định trong chính trị)
  • public's public's fickleness
    (sự thất thường của công chúng)
Noun + of + fickleness
  • the fickleness of the fickleness of fortune/fate
    (sự thay đổi thất thường của số phận/vận mệnh)
  • the fickleness of the fickleness of public opinion
    (sự thay đổi thất thường của dư luận công chúng)
  • the fickleness of the fickleness of the weather
    (sự thất thường của thời tiết)
Verb + fickleness
  • lament lament the fickleness
    (than phiền về sự thay đổi thất thường)
  • demonstrate demonstrate fickleness
    (thể hiện sự không kiên định)

Idioms

  • the fickleness of fortune/fate

    Sự thay đổi thất thường của số phận/vận mệnh, vận may khó đoán.

    "Throughout history, artists have explored the fickleness of fortune in their works."

    (Trong suốt lịch sử, các nghệ sĩ đã khám phá sự thay đổi thất thường của số phận trong các tác phẩm của họ.)

  • the fickleness of public opinion

    Sự thay đổi thất thường của dư luận công chúng, ý kiến quần chúng dễ thay đổi.

    "Politicians often struggle with the fickleness of public opinion, which can shift rapidly."

    (Các chính trị gia thường phải vật lộn với sự thay đổi thất thường của dư luận công chúng, vốn có thể thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fickleness

noun
Lật mặt

Tính hay thay đổi, tính không kiên định, tính thất thường; sự không chung thủy (trong tình cảm).

"Her fickleness made it difficult to maintain a stable relationship with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician shows fickleness, the public loses trust.
Nếu một chính trị gia thể hiện sự hay thay đổi, công chúng sẽ mất lòng tin.
Phủ định
When a person is fickle, they don't maintain consistent opinions.
Khi một người hay thay đổi, họ không duy trì những ý kiến nhất quán.
Nghi vấn
If a customer is fickle, does your business suffer?
Nếu một khách hàng hay thay đổi, liệu doanh nghiệp của bạn có bị ảnh hưởng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's fickleness towards its employees led to high turnover.
Sự hay thay đổi của công ty đối với nhân viên đã dẫn đến tỷ lệ luân chuyển cao.
Phủ định
The team's fickleness isn't helping them win any games.
Sự không kiên định của đội không giúp họ thắng bất kỳ trận đấu nào.
Nghi vấn
Is John's fickleness the reason he can't hold down a job?
Có phải sự hay thay đổi của John là lý do anh ấy không thể giữ được một công việc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fickleness".

Tính dễ thay đổi trong các mối quan hệ

'Fickleness' thường được dùng để mô tả sự thiếu ổn định hoặc dễ thay đổi trong tình cảm, lòng trung thành, hoặc cam kết của con người, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân. Một người có 'fickleness' có thể được coi là không đáng tin cậy hoặc khó đoán, gây khó khăn trong việc xây dựng niềm tin lâu dài.

Số phận và sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn học và triết học cổ điển, 'the fickleness of fortune' (sự thay đổi thất thường của số phận) là một chủ đề quen thuộc. Nó phản ánh quan điểm rằng cuộc đời và vận may của con người là không thể đoán trước, có thể thăng trầm bất ngờ, và không ai có thể hoàn toàn kiểm soát được số phận của mình.