(Top Banner Ad)
undependability
C1
noun C1 Chung

undependability

UK: /ˌʌndɪˌpɛndəˈbɪləti/ • US: /ˌʌndɪˌpɛndəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không đáng tin cậy sự không thể tin tưởng được tính thất thường tính hay thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being unreliable or not dependable.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không đáng tin cậy hoặc không thể tin tưởng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The undependability of public transport has led many people to buy cars."

    "Sự không đáng tin cậy của giao thông công cộng đã khiến nhiều người mua xe ô tô."

  • "His undependability made him unsuitable for the job."

    "Sự không đáng tin cậy của anh ta khiến anh ta không phù hợp với công việc."

  • "The undependability of the weather made planning the picnic difficult."

    "Sự khó đoán của thời tiết khiến việc lên kế hoạch cho buổi dã ngoại trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, dựa vào
Adjective dependent phụ thuộc, tùy thuộc
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependable đáng tin cậy, có thể dựa vào
Noun dependability sự đáng tin cậy, tính có thể dựa vào
Adjective undependable không đáng tin cậy, không thể dựa vào
Adverb independently một cách độc lập
Noun independence sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
de- (down) + pendere (to hang)
Old French
dependre
English
depend
English
dependable (from 'depend' + '-able')
Old English
un- (prefix meaning 'not')
English
undependable
English
-ability (combining '-able' and '-ity')
English
undependability

Cội nguồn của sự không đáng tin cậy

Từ 'undependability' được hình thành bằng cách ghép các yếu tố lại với nhau. Gốc 'depend' xuất phát từ tiếng Latin 'de-pendere' có nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'phụ thuộc vào'. Khi chúng ta 'depend' vào ai đó, nghĩa là chúng ta 'treo' niềm tin của mình vào họ. Tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ mang nghĩa 'không', biến 'dependable' (đáng tin cậy) thành 'undependable' (không đáng tin cậy). Cuối cùng, hậu tố '-ability' biến tính từ này thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thể tin cậy được. Do đó, 'undependability' chính là 'sự không thể dựa vào, không thể tin cậy'.

Usage Note

Từ 'undependability' nhấn mạnh sự thiếu tin cậy, khả năng không thực hiện được những gì đã hứa hoặc dự kiến. Nó thường liên quan đến hành vi thất thường, không nhất quán và khó dự đoán. Khác với 'unreliability', 'undependability' có thể mang một sắc thái mạnh mẽ hơn về việc không giữ lời hứa hoặc cam kết.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ sự không đáng tin cậy của một người hoặc vật cụ thể: 'the undependability of the train service'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undependability
  • inherent inherent undependability
    (sự không đáng tin cậy vốn có)
  • reputational reputational undependability
    (sự không đáng tin cậy về mặt danh tiếng)
  • technical technical undependability
    (sự không đáng tin cậy về kỹ thuật)
  • operational operational undependability
    (sự không đáng tin cậy trong vận hành)
Verb + undependability
  • highlight highlight undependability
    (làm nổi bật sự không đáng tin cậy)
  • address address undependability
    (giải quyết sự không đáng tin cậy)
  • suffer from suffer from undependability
    (chịu đựng sự không đáng tin cậy)
Noun phrase with undependability
  • issues issues of undependability
    (các vấn đề về sự không đáng tin cậy)
  • impact the impact of undependability
    (tác động của sự không đáng tin cậy)
  • consequences the consequences of undependability
    (hậu quả của sự không đáng tin cậy)

Idioms

  • a reputation for undependability

    có tiếng là không đáng tin cậy

    "The old car earned a reputation for undependability."

    (Chiếc xe cũ có tiếng là không đáng tin cậy.)

  • the undependability of a system/person

    sự không đáng tin cậy của một hệ thống/người

    "They had to fix the undependability of their delivery service."

    (Họ phải khắc phục sự không đáng tin cậy của dịch vụ giao hàng.)

  • problems stemming from undependability

    các vấn đề phát sinh từ sự không đáng tin cậy

    "Many customer complaints arise from problems stemming from undependability."

    (Nhiều khiếu nại của khách hàng phát sinh từ các vấn đề do sự không đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undependability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không đáng tin cậy hoặc không thể tin tưởng được.

"The undependability of public transport has led many people to buy cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suffered losses due to the undependability of its suppliers.
Công ty chịu thua lỗ do sự không đáng tin cậy của các nhà cung cấp.
Phủ định
There is no undependability in her commitment to the project.
Không có sự thiếu tin cậy nào trong cam kết của cô ấy đối với dự án.
Nghi vấn
Is undependability a major concern for investors in this market?
Liệu sự thiếu tin cậy có phải là một mối quan tâm lớn đối với các nhà đầu tư trên thị trường này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undependability".

Niềm tin và sự đáng tin cậy trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự đáng tin cậy (reliability) là một phẩm chất được đánh giá rất cao, cả trong các mối quan hệ cá nhân lẫn kinh doanh. Việc một người hay một hệ thống thể hiện 'undependability' (sự không đáng tin cậy) có thể dẫn đến mất lòng tin, gây tổn hại đến danh tiếng và làm hỏng các mối quan hệ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ lời hứa và đúng giờ.

Hậu quả của sự không đáng tin cậy

Sự không đáng tin cậy, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp, có thể có những hậu quả nghiêm trọng. Nó có thể dẫn đến mất hợp đồng kinh doanh, bị đồng nghiệp hoặc cấp trên mất niềm tin, và thậm chí là mất việc làm. Trong cuộc sống cá nhân, nó làm xói mòn lòng tin giữa bạn bè và gia đình, gây ra căng thẳng và thất vọng. Do đó, tránh 'undependability' là một mục tiêu quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh và thành công.