(Top Banner Ad)
unchecked
B2
adjective B2 Tổng quát

unchecked

UK: /ˌʌnˈtʃekt/ • US: /ˌʌnˈtʃekt/

Nghĩa tiếng Việt

không được kiểm soát không bị kiểm tra không bị kiềm chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not examined or tested to make sure that it is correct or acceptable; not controlled or restrained.

Vietnamese Meaning

Chưa được kiểm tra, xem xét hoặc thử nghiệm để đảm bảo rằng nó chính xác hoặc chấp nhận được; không được kiểm soát hoặc kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spread of misinformation on social media is a serious problem if it remains unchecked."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội là một vấn đề nghiêm trọng nếu nó không được kiểm soát."

  • "Unchecked, the weeds will take over the garden."

    "Nếu không được kiểm soát, cỏ dại sẽ chiếm hết khu vườn."

  • "The company's profits grew unchecked during the economic boom."

    "Lợi nhuận của công ty tăng trưởng không kiểm soát trong thời kỳ bùng nổ kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb check kiểm tra, kiểm soát, kiềm chế
Noun check sự kiểm tra, sự kiểm soát, sự kiềm chế
Adjective checked đã được kiểm tra; có họa tiết kẻ ô vuông
Noun checker người kiểm tra; quân cờ (trong cờ caro)
Noun checkup cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ
Noun checkpoint trạm kiểm soát, điểm kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Persian
šāh
Old French
eschec
Middle English
chekke
Modern English
unchecked

Gốc rễ từ cờ vua

Từ 'check' ban đầu xuất phát từ tiếng Ba Tư 'šāh', nghĩa là 'vua', được dùng trong cờ vua (như 'chiếu tướng' - checkmate). Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'kiểm soát', 'ngăn chặn' hoặc 'giới hạn'. Khi thêm tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và hậu tố '-ed', từ 'unchecked' ra đời, mang nghĩa là 'không được kiểm soát', 'không bị ngăn cản' hoặc 'không bị giới hạn'.

Usage Note

Từ 'unchecked' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một điều gì đó có thể gây ra vấn đề hoặc nguy hiểm nếu không được kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu giám sát hoặc sự tự do quá mức. Nó khác với 'unverified' (chưa xác minh) ở chỗ 'unchecked' nhấn mạnh việc thiếu kiểm soát, trong khi 'unverified' nhấn mạnh việc thiếu bằng chứng chứng minh tính đúng đắn.

Prepositions

by

Khi đi với 'by', nó thường mô tả ai hoặc cái gì không kiểm tra hoặc kiểm soát thứ gì đó. Ví dụ: 'unchecked by regulations' (không được kiểm soát bởi các quy định).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'unchecked'
  • go go unchecked
    (tiếp diễn mà không bị kiểm soát/ngăn chặn)
  • remain remain unchecked
    (vẫn tiếp diễn mà không bị kiểm soát/ngăn chặn)
  • allow (something) to go allow (something) to go unchecked
    (cho phép (điều gì đó) tiếp diễn không bị kiểm soát)
Adjectives preceding 'unchecked' phrases
  • widespread widespread unchecked violence
    (bạo lực lan rộng không kiểm soát)
  • rampant rampant unchecked corruption
    (tham nhũng tràn lan không kiểm soát)
  • rapid rapid unchecked growth
    (tăng trưởng nhanh chóng không kiểm soát)
Nouns modified by 'unchecked'
  • power unchecked power
    (quyền lực không giới hạn/tuyệt đối)
  • spread unchecked spread of the disease
    (sự lây lan không kiểm soát của dịch bệnh)
  • ambition unchecked ambition
    (tham vọng không giới hạn/không được kiềm chế)

Idioms

  • go unchecked

    Tiếp diễn mà không bị kiểm soát, ngăn chặn

    "The disease was allowed to go unchecked, leading to a major outbreak."

    (Dịch bệnh đã bị bỏ mặc không kiểm soát, dẫn đến bùng phát lớn.)

  • leave/let something go unchecked

    Để mặc cho điều gì đó tiếp diễn mà không kiểm soát

    "The government was criticized for letting inflation go unchecked."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì đã để lạm phát tiếp diễn mà không kiểm soát.)

  • run unchecked

    Lan rộng/phát triển tự do, không bị kiềm chế (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "Rumours can run unchecked on social media, causing significant damage."

    (Tin đồn có thể lan rộng không kiểm soát trên mạng xã hội, gây ra thiệt hại đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unchecked

adjective
Lật mặt

Chưa được kiểm tra, xem xét hoặc thử nghiệm để đảm bảo rằng nó chính xác hoặc chấp nhận được; không được kiểm soát hoặc kiềm chế.

"The spread of misinformation on social media is a serious problem if it remains unchecked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To allow the virus to spread unchecked would be disastrous.
Để cho phép virus lây lan không kiểm soát sẽ là một thảm họa.
Phủ định
It's important not to leave these issues unchecked; they could worsen.
Điều quan trọng là không được bỏ qua những vấn đề này; chúng có thể trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Why allow the spread of misinformation to go unchecked?
Tại sao lại cho phép sự lan truyền của thông tin sai lệch mà không được kiểm soát?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The door was left unchecked, allowing anyone to enter.
Cánh cửa đã bị bỏ mặc không kiểm soát, cho phép bất cứ ai đi vào.
Phủ định
Isn't it concerning that the equipment was left unchecked?
Chẳng phải đáng lo ngại khi thiết bị bị bỏ mặc không kiểm tra sao?
Nghi vấn
Is the system unchecked for security vulnerabilities?
Hệ thống có bị bỏ mặc không kiểm tra các lỗ hổng bảo mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unchecked".

Kiểm soát và Cân bằng trong Chính phủ

Trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một khái niệm quan trọng gọi là 'checks and balances' (kiểm soát và cân bằng). Đây là một hệ thống trong đó các nhánh khác nhau của chính phủ (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có quyền hạn để giám sát và hạn chế lẫn nhau, nhằm ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên 'unchecked' (không bị kiểm soát) và lạm dụng quyền lực. Mục đích là bảo vệ dân chủ và quyền tự do của công dân.

Sức mạnh không kiểm soát và Hậu quả

Khái niệm 'unchecked' (không kiểm soát) thường mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về quyền lực, tham vọng hay hành vi. Lịch sử và văn học thường khắc họa những bi kịch phát sinh khi cá nhân hoặc tổ chức sở hữu sức mạnh không bị kiểm soát, dẫn đến độc tài, tham nhũng hoặc hỗn loạn xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm, giới hạn và sự tự kiềm chế trong việc duy trì trật tự và sự phát triển bền vững.