unrevoked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not revoked; still valid or in effect.
Vietnamese Meaning
Chưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The license remains unrevoked despite the allegations."
"Giấy phép vẫn chưa bị thu hồi mặc dù có những cáo buộc."
-
"His citizenship remained unrevoked even after he left the country."
"Quyền công dân của anh ấy vẫn không bị thu hồi ngay cả sau khi anh ấy rời khỏi đất nước."
-
"The contract was still unrevoked at the time of the incident."
"Hợp đồng vẫn chưa bị thu hồi vào thời điểm xảy ra sự cố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revoke | thu hồi, hủy bỏ (giấy phép, luật lệ...) |
| Noun | revocation | sự thu hồi, sự hủy bỏ |
| Adjective | revocable | có thể thu hồi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unrevoked' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính thức, hoặc liên quan đến các quyết định, giấy phép, hoặc thỏa thuận mà chưa bị hủy bỏ hoặc rút lại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và hợp lệ của một cái gì đó. Khác với 'valid' (hợp lệ) ở chỗ 'unrevoked' đặc biệt chỉ ra rằng một hành động thu hồi đã không xảy ra, trong khi 'valid' chỉ đơn giản là khẳng định tính hợp lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
still still unrevoked (vẫn chưa bị thu hồi)
-
legally legally unrevoked (về mặt pháp lý vẫn chưa bị thu hồi)
-
will an unrevoked will (di chúc chưa bị hủy bỏ)
-
license an unrevoked license (giấy phép chưa bị thu hồi)
Idioms
-
Actions speak louder than unrevoked words.
Hành động có giá trị hơn lời nói suông (dù lời nói đó chưa bị rút lại).
"He promised to help, but actions speak louder than unrevoked words."
(Anh ta hứa giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói suông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unrevoked
adjectiveChưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.
"The license remains unrevoked despite the allegations."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered all factors, the unrevoked offer, which remained valid despite initial doubts, was finally accepted. |
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, lời đề nghị chưa bị thu hồi, vẫn còn hiệu lực mặc dù có những nghi ngờ ban đầu, cuối cùng đã được chấp nhận. |
| Phủ định | The permission, unrevoked though it remained, was not, in fact, utilized. |
Sự cho phép, mặc dù vẫn chưa bị thu hồi, trên thực tế, đã không được sử dụng. |
| Nghi vấn | Considering the circumstances, is the decision unrevoked, or will it be reconsidered? |
Xem xét các tình huống, quyết định có còn chưa bị thu hồi hay nó sẽ được xem xét lại? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrevoked".
