(Top Banner Ad)
unrevoked
C1
adjective C1 Luật pháp, Hành chính

unrevoked

UK: /ˌʌnrɪˈvəʊkt/ • US: /ˌʌnrɪˈvoʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa bị thu hồi chưa bị hủy bỏ vẫn còn hiệu lực còn giá trị pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not revoked; still valid or in effect.

Vietnamese Meaning

Chưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The license remains unrevoked despite the allegations."

    "Giấy phép vẫn chưa bị thu hồi mặc dù có những cáo buộc."

  • "His citizenship remained unrevoked even after he left the country."

    "Quyền công dân của anh ấy vẫn không bị thu hồi ngay cả sau khi anh ấy rời khỏi đất nước."

  • "The contract was still unrevoked at the time of the incident."

    "Hợp đồng vẫn chưa bị thu hồi vào thời điểm xảy ra sự cố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revoke thu hồi, hủy bỏ (giấy phép, luật lệ...)
Noun revocation sự thu hồi, sự hủy bỏ
Adjective revocable có thể thu hồi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
vocare
English
revoke
English
unrevoked

Nguồn gốc của 'unrevoked'

Từ 'unrevoked' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Re-' có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'làm lại', còn 'vocare' có nghĩa là 'gọi'. Khi ghép lại thành 'revoke', nó có nghĩa là 'thu hồi' hoặc 'hủy bỏ'. Thêm tiền tố 'un-' vào 'revoke' tạo thành 'unrevoked', có nghĩa là 'chưa bị thu hồi' hoặc 'vẫn còn hiệu lực'.

Usage Note

Từ 'unrevoked' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, chính thức, hoặc liên quan đến các quyết định, giấy phép, hoặc thỏa thuận mà chưa bị hủy bỏ hoặc rút lại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và hợp lệ của một cái gì đó. Khác với 'valid' (hợp lệ) ở chỗ 'unrevoked' đặc biệt chỉ ra rằng một hành động thu hồi đã không xảy ra, trong khi 'valid' chỉ đơn giản là khẳng định tính hợp lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unrevoked
  • still still unrevoked
    (vẫn chưa bị thu hồi)
  • legally legally unrevoked
    (về mặt pháp lý vẫn chưa bị thu hồi)
Law/Document + unrevoked
  • will an unrevoked will
    (di chúc chưa bị hủy bỏ)
  • license an unrevoked license
    (giấy phép chưa bị thu hồi)

Idioms

  • Actions speak louder than unrevoked words.

    Hành động có giá trị hơn lời nói suông (dù lời nói đó chưa bị rút lại).

    "He promised to help, but actions speak louder than unrevoked words."

    (Anh ta hứa giúp đỡ, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói suông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unrevoked

adjective
Lật mặt

Chưa bị thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.

"The license remains unrevoked despite the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all factors, the unrevoked offer, which remained valid despite initial doubts, was finally accepted.
Sau khi cân nhắc tất cả các yếu tố, lời đề nghị chưa bị thu hồi, vẫn còn hiệu lực mặc dù có những nghi ngờ ban đầu, cuối cùng đã được chấp nhận.
Phủ định
The permission, unrevoked though it remained, was not, in fact, utilized.
Sự cho phép, mặc dù vẫn chưa bị thu hồi, trên thực tế, đã không được sử dụng.
Nghi vấn
Considering the circumstances, is the decision unrevoked, or will it be reconsidered?
Xem xét các tình huống, quyết định có còn chưa bị thu hồi hay nó sẽ được xem xét lại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unrevoked".

Di chúc và Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, di chúc là một văn bản pháp lý quan trọng. Một di chúc 'unrevoked' có nghĩa là di chúc đó vẫn còn hiệu lực và chưa bị hủy bỏ hoặc thay thế bởi một di chúc mới. Điều này đảm bảo rằng tài sản của người đã khuất sẽ được phân chia theo ý nguyện của họ.