unwithdrawn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not withdrawn; not retracted; still present or available.
Vietnamese Meaning
Chưa rút lại; chưa thu hồi; vẫn còn hiện diện hoặc khả dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His offer remained unwithdrawn despite the changed circumstances."
"Lời đề nghị của anh ấy vẫn chưa bị rút lại mặc dù hoàn cảnh đã thay đổi."
-
"The unwithdrawn funds were used to finance the project."
"Số tiền chưa rút đã được sử dụng để tài trợ cho dự án."
-
"Her unwithdrawn support was crucial to the team's success."
"Sự ủng hộ không suy giảm của cô ấy rất quan trọng đối với thành công của đội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | withdraw | rút, rút lại, rút tiền, rút khỏi |
| Noun | withdrawal | sự rút tiền, sự rút lại, sự rút khỏi, sự cai nghiện |
| Adjective | withdrawn | rút ra, thu mình, khép kín |
| Adjective | unwithdrawn | chưa được rút lại, chưa bị rút đi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwithdrawn' thường được dùng để mô tả một thứ gì đó vẫn còn hiệu lực, chưa bị hủy bỏ hoặc lấy lại. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp tục tồn tại hoặc tính khả dụng của một đối tượng, ý kiến, hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unwithdrawn unwithdrawn offer (đề nghị chưa rút lại)
-
unwithdrawn unwithdrawn funds (tiền/quỹ chưa rút)
-
unwithdrawn unwithdrawn statement (tuyên bố chưa rút lại)
-
unwithdrawn unwithdrawn complaint (khiếu nại chưa được rút)
-
unwithdrawn unwithdrawn application (đơn đăng ký chưa rút)
-
remain remain unwithdrawn (vẫn chưa được rút lại)
-
be be unwithdrawn (chưa bị rút đi)
Idioms
-
An offer remains unwithdrawn.
Một lời đề nghị vẫn chưa được rút lại (và do đó vẫn còn hiệu lực).
"Despite the delay, the company's job offer remains unwithdrawn."
(Mặc dù bị trì hoãn, lời mời làm việc của công ty vẫn chưa được rút lại.)
-
Funds are still unwithdrawn.
Tiền/quỹ vẫn chưa được rút.
"The scholarship funds are still unwithdrawn, so you can still claim them."
(Quỹ học bổng vẫn chưa được rút, vì vậy bạn vẫn có thể yêu cầu nhận chúng.)
-
To leave a statement unwithdrawn.
Để một tuyên bố chưa được rút lại (ngụ ý rằng nó vẫn đứng vững hoặc chưa bị phủ nhận).
"The politician chose to leave his controversial statement unwithdrawn, facing public backlash."
(Vị chính trị gia đã chọn để lại tuyên bố gây tranh cãi của mình mà không rút lại, đối mặt với phản ứng dữ dội của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwithdrawn
AdjectiveChưa rút lại; chưa thu hồi; vẫn còn hiện diện hoặc khả dụng.
"His offer remained unwithdrawn despite the changed circumstances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwithdrawn".
