(Top Banner Ad)
unwithdrawn
C1
Adjective C1 Tổng quát

unwithdrawn

UK: /ˌʌnwɪðˈdrɔːn/ • US: /ˌʌnwɪðˈdrɔːn/

Nghĩa tiếng Việt

chưa rút lại chưa thu hồi còn hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not withdrawn; not retracted; still present or available.

Vietnamese Meaning

Chưa rút lại; chưa thu hồi; vẫn còn hiện diện hoặc khả dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His offer remained unwithdrawn despite the changed circumstances."

    "Lời đề nghị của anh ấy vẫn chưa bị rút lại mặc dù hoàn cảnh đã thay đổi."

  • "The unwithdrawn funds were used to finance the project."

    "Số tiền chưa rút đã được sử dụng để tài trợ cho dự án."

  • "Her unwithdrawn support was crucial to the team's success."

    "Sự ủng hộ không suy giảm của cô ấy rất quan trọng đối với thành công của đội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb withdraw rút, rút lại, rút tiền, rút khỏi
Noun withdrawal sự rút tiền, sự rút lại, sự rút khỏi, sự cai nghiện
Adjective withdrawn rút ra, thu mình, khép kín
Adjective unwithdrawn chưa được rút lại, chưa bị rút đi

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*n̥- (not), *dʰregʰ- (to draw, drag, pull)
Proto-Germanic
*un- (not), *draganą (to draw), *wiþra (against, toward)
Old English
un- (not), wiþ- (against, toward, from, back), dragan (to pull, draw)
Middle English
unwithdrawen (not drawn back)
Modern English
unwithdrawn

Nguồn gốc của 'un-'

Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', xuất phát từ gốc tiếng German cổ và cuối cùng là từ ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy. Nó được dùng để phủ định nghĩa của từ theo sau.

Từ 'withdraw' và 'unwithdrawn'

Từ 'withdraw' có nghĩa là 'rút lại' hay 'kéo về'. Nó được ghép từ 'with-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đi khỏi') và 'draw' (nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'). Khi thêm 'un-' vào, 'unwithdrawn' có nghĩa là 'chưa được rút lại' hoặc 'không bị rút đi'.

Usage Note

Từ 'unwithdrawn' thường được dùng để mô tả một thứ gì đó vẫn còn hiệu lực, chưa bị hủy bỏ hoặc lấy lại. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp tục tồn tại hoặc tính khả dụng của một đối tượng, ý kiến, hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unwithdrawn unwithdrawn offer
    (đề nghị chưa rút lại)
  • unwithdrawn unwithdrawn funds
    (tiền/quỹ chưa rút)
  • unwithdrawn unwithdrawn statement
    (tuyên bố chưa rút lại)
  • unwithdrawn unwithdrawn complaint
    (khiếu nại chưa được rút)
  • unwithdrawn unwithdrawn application
    (đơn đăng ký chưa rút)
Verb + unwithdrawn
  • remain remain unwithdrawn
    (vẫn chưa được rút lại)
  • be be unwithdrawn
    (chưa bị rút đi)

Idioms

  • An offer remains unwithdrawn.

    Một lời đề nghị vẫn chưa được rút lại (và do đó vẫn còn hiệu lực).

    "Despite the delay, the company's job offer remains unwithdrawn."

    (Mặc dù bị trì hoãn, lời mời làm việc của công ty vẫn chưa được rút lại.)

  • Funds are still unwithdrawn.

    Tiền/quỹ vẫn chưa được rút.

    "The scholarship funds are still unwithdrawn, so you can still claim them."

    (Quỹ học bổng vẫn chưa được rút, vì vậy bạn vẫn có thể yêu cầu nhận chúng.)

  • To leave a statement unwithdrawn.

    Để một tuyên bố chưa được rút lại (ngụ ý rằng nó vẫn đứng vững hoặc chưa bị phủ nhận).

    "The politician chose to leave his controversial statement unwithdrawn, facing public backlash."

    (Vị chính trị gia đã chọn để lại tuyên bố gây tranh cãi của mình mà không rút lại, đối mặt với phản ứng dữ dội của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwithdrawn

Adjective
Lật mặt

Chưa rút lại; chưa thu hồi; vẫn còn hiện diện hoặc khả dụng.

"His offer remained unwithdrawn despite the changed circumstances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwithdrawn".

Giá trị pháp lý và tính chính thức

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, hành động 'rút lại' (withdraw) một tuyên bố, lời đề nghị, hay đơn từ là một thủ tục chính thức với những ý nghĩa pháp lý hoặc hợp đồng nhất định. Vì vậy, việc một điều gì đó 'unwithdrawn' (chưa được rút lại) thường ngụ ý rằng nó vẫn giữ nguyên trạng thái ban đầu và tính hợp lệ của nó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của các quy trình chính thức và văn bản trong việc xác nhận ý định.

Ý nghĩa tài chính

Khái niệm 'unwithdrawn funds' (tiền/quỹ chưa rút) rất phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng và đầu tư. Tiền chưa rút khỏi tài khoản vẫn tiếp tục sinh lãi hoặc vẫn có sẵn để sử dụng, phản ánh một vị thế tài chính ổn định hoặc một cam kết đang diễn ra. Nó thể hiện sự tin tưởng vào hệ thống ngân hàng và kế hoạch tài chính dài hạn.