(Top Banner Ad)
waywardness
C1
Danh từ C1 Hành vi học, Tâm lý học

waywardness

UK: /ˈweɪwərdnəs/ • US: /ˈweɪwərdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ương bướng tính bướng bỉnh tính khó bảo sự ngang ngạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being disobedient, willful, stubborn, or unpredictable.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không vâng lời, bướng bỉnh, ương ngạnh hoặc khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child's waywardness caused his parents a great deal of anxiety."

    "Sự ương bướng của đứa trẻ đã gây ra cho bố mẹ cậu bé rất nhiều lo lắng."

  • "Her waywardness led her down a path of self-destruction."

    "Sự ương bướng của cô ấy đã dẫn cô ấy xuống con đường tự hủy hoại."

  • "The novel explores the themes of freedom and waywardness in youth."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tự do và sự ương bướng ở tuổi trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wayward bướng bỉnh, ương ngạnh, khó bảo
Adverb waywardly một cách bướng bỉnh, ương ngạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wāg
Old English
weard
Middle English
weiward
English
waywardness

Nguồn gốc của 'Waywardness'

Từ 'waywardness' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 'Wāg' có nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'lắc lư', và 'weard' có nghĩa là 'hướng'. Do đó, 'wayward' ban đầu chỉ người đi sai đường hoặc ngoan cố, không tuân theo hướng dẫn. Sau này, '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'waywardness', chỉ tính chất ương bướng, khó bảo.

Usage Note

Waywardness nhấn mạnh sự đi chệch hướng, không tuân theo những quy tắc, chuẩn mực hoặc kỳ vọng đã được thiết lập. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự nổi loạn, không chịu kiểm soát. So với 'disobedience' (sự không vâng lời) đơn thuần, 'waywardness' mang tính chủ động và cố ý hơn. 'Stubbornness' (sự bướng bỉnh) chỉ sự kiên quyết giữ ý kiến của mình, trong khi 'waywardness' bao hàm sự thay đổi thất thường và khó lường.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'There was a hint of waywardness *in* her behavior' (Có một chút ương bướng trong hành vi của cô ấy). 'The waywardness *of* the child caused concern' (Sự ương bướng của đứa trẻ gây lo ngại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waywardness
  • inherent inherent waywardness
    (tính bướng bỉnh vốn có)
  • youthful youthful waywardness
    (tính bướng bỉnh của tuổi trẻ)
  • stubborn stubborn waywardness
    (tính bướng bỉnh, ương ngạnh lì lợm)
Verb + waywardness
  • display display waywardness
    (thể hiện sự bướng bỉnh)
  • curb curb waywardness
    (kiềm chế sự bướng bỉnh)
  • overcome overcome waywardness
    (vượt qua sự bướng bỉnh)

Idioms

  • The waywardness of youth

    Sự bướng bỉnh của tuổi trẻ

    "The waywardness of youth often leads to mistakes, but also to valuable lessons."

    (Sự bướng bỉnh của tuổi trẻ thường dẫn đến sai lầm, nhưng cũng mang lại những bài học quý giá.)

  • A touch of waywardness

    Một chút bướng bỉnh

    "She admired his talent, but also the touch of waywardness that made him unique."

    (Cô ấy ngưỡng mộ tài năng của anh ấy, nhưng cũng ngưỡng mộ cả một chút bướng bỉnh khiến anh ấy trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waywardness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không vâng lời, bướng bỉnh, ương ngạnh hoặc khó đoán.

"The child's waywardness caused his parents a great deal of anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his waywardness caused so much trouble is undeniable.
Việc sự ương bướng của anh ấy gây ra quá nhiều rắc rối là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
It isn't true that her wayward behavior stemmed from a desire to rebel.
Không đúng sự thật rằng hành vi ngang bướng của cô ấy bắt nguồn từ mong muốn nổi loạn.
Nghi vấn
Whether his waywardness will eventually lead to positive change is yet to be seen.
Liệu sự ương bướng của anh ấy cuối cùng có dẫn đến sự thay đổi tích cực hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting waywardness requires consistent self-discipline.
Chống lại sự ương bướng đòi hỏi kỷ luật tự giác nhất quán.
Phủ định
Understanding the roots of waywardness isn't always straightforward.
Hiểu được gốc rễ của sự ương bướng không phải lúc nào cũng đơn giản.
Nghi vấn
Is ignoring his wayward behavior the best approach?
Có phải phớt lờ hành vi ương bướng của anh ta là cách tiếp cận tốt nhất không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she reached adulthood, her parents had already forgiven her waywardness.
Vào thời điểm cô ấy trưởng thành, cha mẹ cô ấy đã tha thứ cho sự ương bướng của cô ấy.
Phủ định
He had not expected such wayward behavior from someone he had trusted.
Anh ấy đã không mong đợi hành vi ngang bướng như vậy từ một người mà anh ấy đã tin tưởng.
Nghi vấn
Had the company anticipated the waywardness of the market before making such a risky investment?
Công ty đã dự đoán được sự thất thường của thị trường trước khi thực hiện một khoản đầu tư rủi ro như vậy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waywardness".

Sự bướng bỉnh trong văn hóa phương Tây

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở thanh thiếu niên, sự bướng bỉnh đôi khi được xem là một phần của việc tìm kiếm bản sắc và khẳng định cá nhân. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị coi là một hành vi tiêu cực nếu không được kiểm soát.