(Top Banner Ad)
unsafely
B2
adverb B2 Tổng quát

unsafely

UK: /ʌnˈseɪfli/ • US: /ʌnˈseɪfli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không an toàn một cách nguy hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not safe; in a dangerous manner.

Vietnamese Meaning

Một cách không an toàn; một cách nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was driving unsafely in the rain."

    "Anh ta đang lái xe một cách nguy hiểm trong mưa."

  • "The chemical waste was disposed of unsafely."

    "Chất thải hóa học đã được xử lý một cách không an toàn."

  • "They were working unsafely at heights without proper harnesses."

    "Họ đang làm việc không an toàn trên cao mà không có dây đai an toàn thích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn
Adjective unsafe không an toàn
Noun safety sự an toàn
Adverb safely một cách an toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

EN
unsafe
EN
unsafely

Nguồn gốc của 'unsafely'

Từ 'unsafely' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'unsafe'. 'Unsafe' có nghĩa là 'không an toàn'. Vì vậy, 'unsafely' mang ý nghĩa 'một cách không an toàn'. Trong lịch sử, việc sử dụng các trạng từ như 'unsafely' giúp chúng ta diễn tả hành động hoặc trạng thái một cách chi tiết và rõ ràng hơn.

Usage Note

Từ 'unsafely' diễn tả hành động được thực hiện mà có rủi ro hoặc nguy hiểm tiềm tàng. Nó thường được dùng để mô tả cách thức một điều gì đó được thực hiện hoặc được phép xảy ra, nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng hoặc phòng ngừa rủi ro.

Prepositions

without

Khi sử dụng 'unsafely without', nó nhấn mạnh sự thiếu vắng các biện pháp an toàn cần thiết. Ví dụ, 'driving unsafely without a seatbelt' có nghĩa là lái xe một cách nguy hiểm mà không thắt dây an toàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unsafely
  • behave behave unsafely
    (hành xử một cách nguy hiểm)
  • drive drive unsafely
    (lái xe một cách nguy hiểm)
  • handle handle unsafely
    (xử lý một cách nguy hiểm)
Adjective + unsafely
  • done done unsafely
    (được thực hiện một cách không an toàn)

Idioms

  • Better be safe than sorry.

    Cẩn tắc vô áy náy.

    "We should check the brakes again, better be safe than sorry."

    (Chúng ta nên kiểm tra phanh lại lần nữa, cẩn tắc vô áy náy.)

  • Play it safe.

    Chọn giải pháp an toàn.

    "I decided to play it safe and take a taxi home."

    (Tôi quyết định chọn giải pháp an toàn và đi taxi về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsafely

adverb
Lật mặt

Một cách không an toàn; một cách nguy hiểm.

"He was driving unsafely in the rain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be driving unsafely if he continues to text while behind the wheel.
Anh ấy sẽ lái xe một cách nguy hiểm nếu anh ấy tiếp tục nhắn tin khi đang lái xe.
Phủ định
She won't be operating the machinery unsafely because she received thorough training.
Cô ấy sẽ không vận hành máy móc một cách nguy hiểm vì cô ấy đã được đào tạo kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will they be working unsafely at the construction site without proper safety gear?
Liệu họ có làm việc một cách nguy hiểm tại công trường xây dựng mà không có thiết bị an toàn phù hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsafely".

Văn hóa an toàn lao động

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp, an toàn lao động được đặt lên hàng đầu. Các công ty thường có các quy trình và quy định nghiêm ngặt để đảm bảo rằng công nhân không làm việc một cách 'unsafely'. Việc vi phạm các quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.