(Top Banner Ad)
unscented
B1
adjective B1 Hóa học, Tiêu dùng

unscented

UK: /ʌnˈsentɪd/ • US: /ʌnˈsentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không mùi không hương liệu không chứa hương liệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a scent or fragrance.

Vietnamese Meaning

Không có mùi thơm hoặc hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to use unscented laundry detergent because I have sensitive skin."

    "Tôi thích sử dụng bột giặt không mùi vì tôi có làn da nhạy cảm."

  • "Many people with allergies choose unscented products to avoid irritation."

    "Nhiều người bị dị ứng chọn các sản phẩm không mùi để tránh bị kích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scented có mùi thơm
Verb scent tạo mùi thơm, ngửi thấy mùi
Noun scent mùi hương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

English
unscented
un-
not
scented
having a scent

Nguồn gốc của 'unscented'

Từ 'unscented' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'scented' (có nghĩa là 'có mùi thơm'). Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả những sản phẩm hoặc vật phẩm không có mùi thơm, thường là để tránh gây dị ứng hoặc không làm ảnh hưởng đến những người nhạy cảm với mùi hương.

Usage Note

Từ 'unscented' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như xà phòng, kem dưỡng da, chất tẩy rửa, hoặc các sản phẩm khác mà người dùng muốn tránh các loại mùi nhân tạo hoặc hương liệu. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ mùi hương nào, trái ngược với các sản phẩm 'scented' (có mùi thơm). Nó khác với 'fragrance-free' (không chứa hương liệu), trong đó một sản phẩm fragrance-free có thể chứa các chất che giấu mùi khác có mùi nhưng được sử dụng để che lấp mùi khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unscented
  • Completely completely unscented
    (hoàn toàn không mùi)
  • Virtually virtually unscented
    (hầu như không mùi)
  • Naturally naturally unscented
    (tự nhiên không mùi)
Unscented + Noun
  • Products unscented products
    (các sản phẩm không mùi)
  • Lotion unscented lotion
    (kem dưỡng da không mùi)
  • Soap unscented soap
    (xà phòng không mùi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscented

adjective
Lật mặt

Không có mùi thơm hoặc hương liệu.

"I prefer to use unscented laundry detergent because I have sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' garden only has unscented flowers.
Khu vườn của gia đình Smiths chỉ có hoa không mùi.
Phủ định
My parents' choice wasn't an unscented candle; it was heavily perfumed.
Lựa chọn của bố mẹ tôi không phải là nến không mùi; nó có mùi thơm nồng.
Nghi vấn
Is it John and Mary's unscented lotion or someone else's?
Đây có phải là kem dưỡng da không mùi của John và Mary hay của ai khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscented".

Sản phẩm không mùi

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, các sản phẩm 'unscented' (không mùi) rất phổ biến. Điều này xuất phát từ việc nhiều người có làn da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tạo mùi thơm. Việc sử dụng các sản phẩm không mùi giúp giảm thiểu nguy cơ kích ứng da và bảo vệ sức khỏe.