unscented
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unscented'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có mùi thơm hoặc hương liệu.
Ví dụ Thực tế với 'Unscented'
-
"I prefer to use unscented laundry detergent because I have sensitive skin."
"Tôi thích sử dụng bột giặt không mùi vì tôi có làn da nhạy cảm."
-
"Many people with allergies choose unscented products to avoid irritation."
"Nhiều người bị dị ứng chọn các sản phẩm không mùi để tránh bị kích ứng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unscented'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unscented
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unscented'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unscented' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như xà phòng, kem dưỡng da, chất tẩy rửa, hoặc các sản phẩm khác mà người dùng muốn tránh các loại mùi nhân tạo hoặc hương liệu. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của bất kỳ mùi hương nào, trái ngược với các sản phẩm 'scented' (có mùi thơm). Nó khác với 'fragrance-free' (không chứa hương liệu), trong đó một sản phẩm fragrance-free có thể chứa các chất che giấu mùi khác có mùi nhưng được sử dụng để che lấp mùi khó chịu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unscented'
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The Smiths' garden only has unscented flowers.
|
Khu vườn của gia đình Smiths chỉ có hoa không mùi. |
| Phủ định |
My parents' choice wasn't an unscented candle; it was heavily perfumed.
|
Lựa chọn của bố mẹ tôi không phải là nến không mùi; nó có mùi thơm nồng. |
| Nghi vấn |
Is it John and Mary's unscented lotion or someone else's?
|
Đây có phải là kem dưỡng da không mùi của John và Mary hay của ai khác? |