(Top Banner Ad)
sensitive skin
B1
Cụm danh từ B1 Y học/Da liễu

sensitive skin

UK: /ˈsɛnsɪtɪv skɪn/ • US: /ˈsɛnsɪtɪv skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da nhạy cảm làn da nhạy cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that is easily irritated or affected by things like weather, certain chemicals, or allergies.

Vietnamese Meaning

Da dễ bị kích ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thời tiết, hóa chất nhất định hoặc dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has to use special lotions because she has sensitive skin."

    "Cô ấy phải sử dụng các loại kem dưỡng da đặc biệt vì cô ấy có làn da nhạy cảm."

  • "Many skincare products are designed for sensitive skin."

    "Nhiều sản phẩm chăm sóc da được thiết kế cho da nhạy cảm."

  • "People with sensitive skin should avoid harsh chemicals."

    "Những người có làn da nhạy cảm nên tránh các hóa chất mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensitive nhạy cảm, dễ bị tác động
N sensitivity sự nhạy cảm, tính nhạy cảm
V sensitize làm cho nhạy cảm, mẫn cảm hóa (thường dùng trong y học, hóa học)
Adv sensitively một cách nhạy cảm
N skin da, làn da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive

Nguồn Gốc Của 'Sensitive Skin'

Cụm từ "sensitive skin" (da nhạy cảm) là một từ ghép, nơi mỗi thành phần có lịch sử riêng. Từ "sensitive" (nhạy cảm) có gốc từ tiếng Latin "sensus" nghĩa là "cảm giác, cảm nhận", qua tiếng Pháp cổ "sensitif" rồi mới vào tiếng Anh. Nó nói về khả năng cảm nhận hoặc phản ứng mạnh. Từ "skin" (da) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ "skinn". Khi ghép lại, "sensitive skin" mô tả chính xác loại da phản ứng đặc biệt với môi trường, một khái niệm quan trọng trong chăm sóc sức khỏe và làm đẹp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng da dễ bị mẩn đỏ, ngứa, khô hoặc nổi mụn khi tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng. 'Sensitive' ở đây nhấn mạnh tính nhạy cảm, dễ phản ứng của da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive skin
  • dry dry sensitive skin
    (da khô nhạy cảm)
  • oily oily sensitive skin
    (da dầu nhạy cảm)
  • very very sensitive skin
    (da rất nhạy cảm)
  • irritated irritated sensitive skin
    (da nhạy cảm bị kích ứng)
  • delicate delicate sensitive skin
    (làn da nhạy cảm mỏng manh)
Verb + sensitive skin
  • have have sensitive skin
    (có làn da nhạy cảm)
  • suffer from suffer from sensitive skin
    (bị/gặp vấn đề với da nhạy cảm)
  • care for care for sensitive skin
    (chăm sóc da nhạy cảm)
  • protect protect sensitive skin
    (bảo vệ da nhạy cảm)
  • soothe soothe sensitive skin
    (làm dịu da nhạy cảm)
  • irritate irritate sensitive skin
    (gây kích ứng da nhạy cảm)
Noun phrase + sensitive skin
  • products for products for sensitive skin
    (sản phẩm dành cho da nhạy cảm)
  • issues with issues with sensitive skin
    (các vấn đề về da nhạy cảm)

Idioms

  • have sensitive skin

    Có làn da dễ bị kích ứng hoặc phản ứng mạnh với các tác nhân bên ngoài.

    "She has sensitive skin, so she needs to be careful with new cosmetics."

    (Cô ấy có làn da nhạy cảm, nên cần cẩn thận với mỹ phẩm mới.)

  • perfect/ideal for sensitive skin

    Rất phù hợp hoặc được thiết kế đặc biệt cho làn da nhạy cảm.

    "This moisturizer is perfect for sensitive skin because it's fragrance-free."

    (Kem dưỡng ẩm này rất lý tưởng cho da nhạy cảm vì nó không chứa hương liệu.)

  • suffer from sensitive skin

    Bị ảnh hưởng hoặc gặp phải tình trạng da nhạy cảm, thường đi kèm với các triệu chứng khó chịu.

    "Many people suffer from sensitive skin, especially in harsh weather conditions."

    (Nhiều người bị da nhạy cảm, đặc biệt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive skin

Cụm danh từ
Lật mặt

Da dễ bị kích ứng hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như thời tiết, hóa chất nhất định hoặc dị ứng.

"She has to use special lotions because she has sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive skin".

Sự Phát Triển Của Ngành Chăm Sóc Da Chuyên Biệt

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, nhận thức về "da nhạy cảm" đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da. Các thương hiệu đầu tư vào nghiên cứu và sản xuất các dòng sản phẩm "hypoallergenic" (ít gây dị ứng), "fragrance-free" (không mùi), và "dermatologist-tested" (đã được bác sĩ da liễu kiểm nghiệm), đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có làn da dễ bị kích ứng. Việc quảng bá các sản phẩm này cũng giúp nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc lựa chọn sản phẩm phù hợp cho từng loại da.

Xu Hướng Chăm Sóc Nhẹ Nhàng và Thành Phần Tự Nhiên

Liên quan đến "da nhạy cảm", một xu hướng văn hóa đáng chú ý là sự ưu tiên dành cho các phương pháp chăm sóc nhẹ nhàng và các thành phần tự nhiên, hữu cơ. Người tiêu dùng ngày càng tìm kiếm các sản phẩm có nguồn gốc thực vật, ít hóa chất tổng hợp, và tránh xa các tác nhân gây kích ứng tiềm ẩn. Điều này phản ánh một sự chuyển dịch văn hóa hướng tới lối sống lành mạnh và tự nhiên hơn, đặc biệt trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe cá nhân.