(Top Banner Ad)
unscrupulously
C1
Adverb C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

unscrupulously

UK: /ʌnˈskruːpjələsli/ • US: /ʌnˈskruːpjələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vô đạo đức không từ thủ đoạn không đắn đo không liêm khiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows no moral principles; without scruples.

Vietnamese Meaning

Một cách vô đạo đức, không có nguyên tắc đạo đức; không hề đắn đo, cân nhắc về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company unscrupulously exploited its workers to increase profits."

    "Công ty đã bóc lột công nhân một cách vô đạo đức để tăng lợi nhuận."

  • "He unscrupulously used insider information to make a fortune."

    "Anh ta đã sử dụng thông tin nội bộ một cách vô đạo đức để kiếm bộn tiền."

  • "The politician unscrupulously smeared his opponent during the election."

    "Chính trị gia đã bôi nhọ đối thủ của mình một cách vô đạo đức trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scrupulous Tỉ mỉ, cẩn thận, có lương tâm
Noun scrupulousness Tính tỉ mỉ, tính cẩn thận, sự có lương tâm
Adjective unscrupulous Vô đạo đức, không cẩn thận, không có lương tâm
Noun unscrupulousness Sự vô đạo đức, sự thiếu cẩn thận, sự không có lương tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scrupulus
English
scrupulous
English
unscrupulously

Nguồn gốc của 'Scrupulous'

Từ 'scrupulous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'scrupulus', có nghĩa là 'viên sỏi nhỏ' hoặc 'sự lo lắng'. Người La Mã cổ đại tin rằng việc có sỏi trong giày sẽ gây khó chịu và lo lắng, tương tự như việc có lương tâm cắn rứt. Vì vậy, 'scrupulous' mang ý nghĩa là người cẩn trọng, có lương tâm và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Thêm tiền tố 'un-' tạo thành 'unscrupulous', có nghĩa là thiếu những phẩm chất đó.

Usage Note

Từ 'unscrupulously' diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm đến việc nó có đúng đắn, công bằng hay đạo đức hay không. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự thiếu liêm chính và sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục đích, kể cả việc gây hại cho người khác. So với các từ như 'dishonestly' (bất lương) hay 'immorally' (vô đạo đức), 'unscrupulously' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu cẩn trọng và sự tàn nhẫn trong hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unscrupulously
  • act act unscrupulously
    (hành động một cách vô đạo đức)
  • exploit exploit unscrupulously
    (bóc lột một cách không thương tiếc)
  • profit profit unscrupulously
    (kiếm lời một cách bất lương)
Verb + unscrupulously
  • used used unscrupulously
    (đã được sử dụng một cách vô đạo đức)
  • behaved behaved unscrupulously
    (đã hành xử một cách vô đạo đức)

Idioms

  • cut corners unscrupulously

    làm ẩu, ăn bớt một cách vô đạo đức

    "The company cut corners unscrupulously to increase profits."

    (Công ty đã làm ẩu một cách vô đạo đức để tăng lợi nhuận.)

  • take advantage of someone unscrupulously

    lợi dụng ai đó một cách vô đạo đức

    "He took advantage of her unscrupulously when she was vulnerable."

    (Anh ta đã lợi dụng cô ấy một cách vô đạo đức khi cô ấy yếu đuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unscrupulously

Adverb
Lật mặt

Một cách vô đạo đức, không có nguyên tắc đạo đức; không hề đắn đo, cân nhắc về mặt đạo đức.

"The company unscrupulously exploited its workers to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He unscrupulously took advantage of their generosity.
Anh ta đã vô đạo đức lợi dụng sự hào phóng của họ.
Phủ định
They didn't unscrupulously manipulate the data; their analysis was honest.
Họ đã không thao túng dữ liệu một cách vô đạo đức; phân tích của họ là trung thực.
Nghi vấn
Did she unscrupulously claim credit for your work?
Cô ấy có vô đạo đức nhận công về mình cho công việc của bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having considered all the ethical implications, he unscrupulously pursued the deal, disregarding the potential harm to others.
Sau khi cân nhắc tất cả các tác động đạo đức, anh ta đã theo đuổi thỏa thuận một cách vô đạo đức, bất chấp những tổn hại tiềm tàng cho người khác.
Phủ định
She didn't, unscrupulously, exploit her position of power for personal gain, showing integrity instead.
Cô ấy đã không, một cách vô đạo đức, lợi dụng vị trí quyền lực của mình để tư lợi cá nhân, thay vào đó cô ấy đã thể hiện sự chính trực.
Nghi vấn
Did he, unscrupulously, falsify the documents, leading to the company's downfall?
Có phải anh ta, một cách vô đạo đức, đã làm giả các tài liệu, dẫn đến sự sụp đổ của công ty không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company acts unscrupulously, it often maximizes short-term profits.
Nếu một công ty hành động vô đạo đức, nó thường tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.
Phủ định
If a politician behaves unscrupulously, they don't usually gain the public's trust.
Nếu một chính trị gia cư xử vô đạo đức, họ thường không nhận được sự tin tưởng của công chúng.
Nghi vấn
If a business operates unscrupulously, does it risk facing legal consequences?
Nếu một doanh nghiệp hoạt động vô đạo đức, nó có nguy cơ phải đối mặt với hậu quả pháp lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unscrupulously".

Đạo đức trong kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, 'unscrupulously' thường liên quan đến các hành vi phi đạo đức như lừa đảo, gian lận, hoặc bóc lột người khác để đạt được lợi nhuận. Điều này thường bị lên án mạnh mẽ và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.